TASKNORMALMATTER_ESSENCE
Black Wood Token
ID #1657 • wulin162
| Name items | |
|---|---|
| Classification | Quest item |
| Maximum stack | 9999 |
| Buy price | 1 silver |
| Sell price | 1 copper |
| Description | Chance to obtain when completing Level 1-39 trial quests. A Bronze Medal symbolizing martial prestige. Can accept high-reward breakthrough quests. |
| Related quests | Vanishing Rakshasa (Vật phẩm · Thưởng thành công) Razor Sharp (Vật phẩm · Thưởng thành công) Steely Heart (Vật phẩm · Thưởng thành công) Arrogant Vampire (Vật phẩm · Thưởng thành công) Enchantress Feathers (Vật phẩm · Thưởng thành công) Show more 281 resultsClear the Path (Vật phẩm · Thưởng thành công) Purge Rakshasa City (Vật phẩm · Thưởng thành công) Attack Resistance (Vật phẩm · Thưởng thành công) Defense Breach (Vật phẩm · Thưởng thành công) Secure the Roads (Vật phẩm · Thưởng thành công) Marching Vanguard (Vật phẩm · Thưởng thành công) Chicken Blood Meal (Vật phẩm · Thưởng thành công) Forest Supply Route (Vật phẩm · Thưởng thành công) Serpent Skin Gloves (Vật phẩm · Thưởng thành công) Artificial Light (Vật phẩm · Thưởng thành công) Bat Controller (Vật phẩm · Thưởng thành công) Enchantress Rope (Vật phẩm · Thưởng thành công) Deliver Orders (Vật phẩm · Thưởng thành công) Soaring Silver Prices (Vật phẩm · Thưởng thành công) To be safe (Vật phẩm · Thưởng thành công) Green Claw Headdress (Vật phẩm · Thưởng thành công) Rakshasa Armor (Vật phẩm · Thưởng thành công) Green Claw Movement (Vật phẩm · Thưởng thành công) Troublesome Green Claws (Vật phẩm · Thưởng thành công) Deadly Green Claws (Vật phẩm · Thưởng thành công) Green Claw Gatekeepers (Vật phẩm · Thưởng thành công) Rakshasa Outfit (Vật phẩm · Thưởng thành công) Green Iron Belt (Vật phẩm · Thưởng thành công) Troublesome Green Irons (Vật phẩm · Thưởng thành công) Green Iron Gatekeepers (Vật phẩm · Thưởng thành công) Warrior's Wrath (Vật phẩm · Thưởng thành công) Green Iron Vengeance (Vật phẩm · Thưởng thành công) Enchantress Antidote (Vật phẩm · Thưởng thành công) Precious Herbs (Vật phẩm · Thưởng thành công) Enchantress Charm (Vật phẩm · Thưởng thành công) Enchantress Song (Vật phẩm · Thưởng thành công) Enchantress Phantom (Vật phẩm · Thưởng thành công) Vampire Genealogy (Vật phẩm · Thưởng thành công) Boxed Crucifix (Vật phẩm · Thưởng thành công) Terrified Traveler (Vật phẩm · Thưởng thành công) Blood Loss Crisis (Vật phẩm · Thưởng thành công) Forest Struggle (Vật phẩm · Thưởng thành công) Enchantress Earrings (Vật phẩm · Thưởng thành công) Bloodthirsty Enchantress (Vật phẩm · Thưởng thành công) Enchantress's Song (Vật phẩm · Thưởng thành công) Phantom Enchantress (Vật phẩm · Thưởng thành công) Vampire Fang (Vật phẩm · Thưởng thành công) Crazy Garlic (Vật phẩm · Thưởng thành công) Bat Infestation (Vật phẩm · Thưởng thành công) Blood Sucker (Vật phẩm · Thưởng thành công) Final Resistance (Vật phẩm · Thưởng thành công) Imp Ritual (Vật phẩm · Thưởng thành công) Blood Fiend (Vật phẩm · Thưởng thành công) Long-Maned Beast Meat (Vật phẩm · Thưởng thành công) Demon Plan (Vật phẩm · Thưởng thành công) Traitors' Contagion (Vật phẩm · Thưởng thành công) Demon Grimoire (Vật phẩm · Thưởng thành công) Demon Voodoo (Vật phẩm · Thưởng thành công) Lesson of Treason (Vật phẩm · Thưởng thành công) Imp Delinquents (Vật phẩm · Thưởng thành công) Purple Wings (Vật phẩm · Thưởng thành công) Phoenix Rebirth (Vật phẩm · Thưởng thành công) Beast in Human Form (Vật phẩm · Thưởng thành công) Carnivore (Vật phẩm · Thưởng thành công) Beastly Fury (Vật phẩm · Thưởng thành công) Demon Potion (Vật phẩm · Thưởng thành công) Cheap Tears (Vật phẩm · Thưởng thành công) Neutral Demons (Vật phẩm · Thưởng thành công) Ghost-Hunting Time (Vật phẩm · Thưởng thành công) Zombie Terminator (Vật phẩm · Thưởng thành công) Demon Herbs (Vật phẩm · Thưởng thành công) Demon Rations (Vật phẩm · Thưởng thành công) Traitors' Strength (Vật phẩm · Thưởng thành công) Intimidate Traitors (Vật phẩm · Thưởng thành công) Indebted Traitor (Vật phẩm · Thưởng thành công) Traitor Intel (Vật phẩm · Thưởng thành công) Purge the Traitors (Vật phẩm · Thưởng thành công) Thirsty Battleaxe (Vật phẩm · Thưởng thành công) Imp Poison (Vật phẩm · Thưởng thành công) Purple Dye (Vật phẩm · Thưởng thành công) Venom Imp (Vật phẩm · Thưởng thành công) The Purple Imps (Vật phẩm · Thưởng thành công) Imp Chieftain (Vật phẩm · Thưởng thành công) Imp Skin Disease (Vật phẩm · Thưởng thành công) Long Mane (Vật phẩm · Thưởng thành công) Longmane Fang (Vật phẩm · Thưởng thành công) Beastly Temper (Vật phẩm · Thưởng thành công) Longmane Burrows (Vật phẩm · Thưởng thành công) Dangerous Fangs (Vật phẩm · Thưởng thành công) Cloth Doll (Vật phẩm · Thưởng thành công) A Busy Schedule (Vật phẩm · Thưởng thành công) Confiscate Axes (Vật phẩm · Thưởng thành công) Confiscate Armor (Vật phẩm · Thưởng thành công) Vengeance (Vật phẩm · Thưởng thành công) Conquer Demonic Men (Vật phẩm · Thưởng thành công) Demonic Plot (Vật phẩm · Thưởng thành công) Biohazard (Vật phẩm · Thưởng thành công) Land of Zombies (Vật phẩm · Thưởng thành công) Ghost Hunter (Vật phẩm · Thưởng thành công) Silent Ridge (Vật phẩm · Thưởng thành công) Slay Elites (Vật phẩm · Thưởng thành công) Prevent Mutation (Vật phẩm · Thưởng thành công) Sinister Alliance (Vật phẩm · Thưởng thành công) Mutant Energy (Vật phẩm · Thưởng thành công) Subordinate Subjects (Vật phẩm · Thưởng thành công) Zombie Dance Score (Vật phẩm · Thưởng thành công) Leave It to Fate (Vật phẩm · Thưởng thành công) Vampire Zombie (Vật phẩm · Thưởng thành công) Zombie Costume (Vật phẩm · Thưởng thành công) Creepy Zombie Uncle (Vật phẩm · Thưởng thành công) Imp Treasure (Vật phẩm · Thưởng thành công) Repenting (Vật phẩm · Thưởng thành công) Cause of Mutation (Vật phẩm · Thưởng thành công) Wooden Buildings (Vật phẩm · Thưởng thành công) Small Imp Nuisance (Vật phẩm · Thưởng thành công) Swift Resolution (Vật phẩm · Thưởng thành công) A Goose Feather from Afar (Vật phẩm · Thưởng thành công) Valley Raid (Vật phẩm · Thưởng thành công) Beast Hunter (Vật phẩm · Thưởng thành công) Novice Leveling (Vật phẩm · Thưởng thành công) Flickering Will-o'-the-Wisps (Vật phẩm · Thưởng thành công) Cowards (Vật phẩm · Thưởng thành công) Zombie Graveyard (Vật phẩm · Thưởng thành công) Eerie Atmosphere (Vật phẩm · Thưởng thành công) Zombie Fang (Vật phẩm · Thưởng thành công) Zombie Bandage (Vật phẩm · Thưởng thành công) Zombie Border Crossing (Vật phẩm · Thưởng thành công) Noise Wave (Vật phẩm · Thưởng thành công) Mutant Inner Core (Vật phẩm · Thưởng thành công) Mutant Wings (Vật phẩm · Thưởng thành công) Traveler's Guardian (Vật phẩm · Thưởng thành công) Mutant Leader (Vật phẩm · Thưởng thành công) Dangerous Mutation (Vật phẩm · Thưởng thành công) Copper Dagger (Vật phẩm · Thưởng thành công) Impling Rebellion (Vật phẩm · Thưởng thành công) Leather Tent (Vật phẩm · Thưởng thành công) Bullying the Weak (Vật phẩm · Thưởng thành công) Group Buy Goods (Vật phẩm · Thưởng thành công) Rapid Evolution (Vật phẩm · Thưởng thành công) Impling Resentment (Vật phẩm · Thưởng thành công) Impling Core (Vật phẩm · Thưởng thành công) Impling Wings (Vật phẩm · Thưởng thành công) Blue Fang (Vật phẩm · Thưởng thành công) Hunt Bluefang Beasts (Vật phẩm · Thưởng thành công) Open Trade Route (Vật phẩm · Thưởng thành công) Irate Bluefang Beasts (Vật phẩm · Thưởng thành công) Dream Orb (Vật phẩm · Thưởng thành công) Overpopulation (Vật phẩm · Thưởng thành công) Nightmares (Vật phẩm · Thưởng thành công) Hunt Dream Beasts (Vật phẩm · Thưởng thành công) Demon Valley Pass II (Vật phẩm · Điều kiện nhận) Demon Valley Pass I (Vật phẩm · Điều kiện nhận) Deluxe Experience Pack (Vật phẩm · Thưởng thành công) Experience Pack (Vật phẩm · Thưởng thành công) Minor Experience Pack (Vật phẩm · Thưởng thành công) Nirvana Bandit Leader (Vật phẩm · Thưởng thành công) Nirvana Mushroom Soldier (Vật phẩm · Thưởng thành công) Nirvana Gray Wolf (Vật phẩm · Thưởng thành công) Nirvana Hare-rat (Vật phẩm · Thưởng thành công) Bloody Hand Execution (Vật phẩm · Thưởng thành công) Jungle Killer (Vật phẩm · Thưởng thành công) Speed to Live or Die (Vật phẩm · Thưởng thành công) Missing Message (Vật phẩm · Thưởng thành công) Companions (Vật phẩm · Thưởng thành công) Enhance Abilities (Vật phẩm · Thưởng thành công) Life and Death (Vật phẩm · Thưởng thành công) Return Borrowed Books (Vật phẩm · Thưởng thành công) Bounty Hunter (Vật phẩm · Thưởng thành công) Weapon Order (Vật phẩm · Thưởng thành công) Tiger Hunting Record (Vật phẩm · Thưởng thành công) Demon Exorcism Record (Vật phẩm · Thưởng thành công) Lumberjack Record (Vật phẩm · Thưởng thành công) Combat Record (Vật phẩm · Thưởng thành công) Foe-Slaying Record (Vật phẩm · Thưởng thành công) Enemy-Defeating Record (Vật phẩm · Thưởng thành công) Bandit Record (Vật phẩm · Thưởng thành công) Logging Axe (Vật phẩm · Thưởng thành công) Tonic (Vật phẩm · Thưởng thành công) Pitchfork (Vật phẩm · Thưởng thành công) Stolen Purse (Vật phẩm · Thưởng thành công) Maintain Order (Vật phẩm · Thưởng thành công) Jungle Cloak (Vật phẩm · Thưởng thành công) Blade of the Outlaw (Vật phẩm · Thưởng thành công) Pulling Teeth (Vật phẩm · Thưởng thành công) Bat Fang (Vật phẩm · Thưởng thành công) Native (Vật phẩm · Thưởng thành công) Trance Incense (Vật phẩm · Thưởng thành công) Soporific Dust (Vật phẩm · Thưởng thành công) Wolf Hunting (Vật phẩm · Thưởng thành công) Weapon Disarmer (Vật phẩm · Thưởng thành công) Secret Poison (Vật phẩm · Thưởng thành công) Pathfinder (Vật phẩm · Thưởng thành công) Astronomy and Geography (Vật phẩm · Thưởng thành công) Bloody Battle (Vật phẩm · Thưởng thành công) Underworld Password (Vật phẩm · Thưởng thành công) Bai Kaixin's Trouble (Vật phẩm · Thưởng thành công) Iron and Blood (Vật phẩm · Thưởng thành công) First Blood (Vật phẩm · Thưởng thành công) Exterminate Bandits (Vật phẩm · Thưởng thành công) Boar Hide (Vật phẩm · Thưởng thành công) Exterminate Boars (Vật phẩm · Thưởng thành công) Herb Collection (Vật phẩm · Thưởng thành công) Sweep the Lair (Vật phẩm · Thưởng thành công) Clear Bandits (Vật phẩm · Thưởng thành công) Slay the Wolf (Vật phẩm · Thưởng thành công) Clear the Mine (Vật phẩm · Thưởng thành công) Mine Warfare (Vật phẩm · Thưởng thành công) Wolf Fangs (Vật phẩm · Thưởng thành công) Land of Gray Wolves (Vật phẩm · Thưởng thành công) Three Retrievals of the Shoe (Vật phẩm · Thưởng thành công) Farewell, Ideal (Vật phẩm · Thưởng thành công) Clear All Stages (Vật phẩm · Thưởng thành công) Bandit Gang (Vật phẩm · Thưởng thành công) Squirrel Crisis (Vật phẩm · Thưởng thành công) Pig Herding Festival (Vật phẩm · Thưởng thành công) Blocking Ruffians (Vật phẩm · Thưởng thành công) Armor Materials (Vật phẩm · Thưởng thành công) Save the Greenery (Vật phẩm · Thưởng thành công) Vampire Bat (Vật phẩm · Thưởng thành công) Collect Bat Claws (Vật phẩm · Thưởng thành công) Execution Order (Vật phẩm · Thưởng thành công) Bronze Age (Vật phẩm · Thưởng thành công) Geological Survey (Vật phẩm · Thưởng thành công) Logistics Support III (Vật phẩm · Thưởng thành công) Logistics Support II (Vật phẩm · Thưởng thành công) Logistics Support (Vật phẩm · Thưởng thành công) Winter Reserves (Vật phẩm · Thưởng thành công) Fight Poison with Poison (Vật phẩm · Thưởng thành công) Repair the House (Vật phẩm · Thưởng thành công) Clear Roads (Vật phẩm · Thưởng thành công) Ritual Mask (Vật phẩm · Thưởng thành công) Old Stonemason (Vật phẩm · Thưởng thành công) Protect the Village (Vật phẩm · Thưởng thành công) Flowers for the Beauty (Vật phẩm · Thưởng thành công) Eliminate Bandits (Vật phẩm · Thưởng thành công) Stockpile Heavy Meds (Vật phẩm · Thưởng thành công) Scourge of Wild Wolves (Vật phẩm · Thưởng thành công) Mushroom Soup (Vật phẩm · Thưởng thành công) Yun Feiyan's Feelings (Vật phẩm · Thưởng thành công) Zhou Botong's Regards (Vật phẩm · Thưởng thành công) Yan Fei's Regards (Vật phẩm · Thưởng thành công) Sword-Forging Materials (Vật phẩm · Thưởng thành công) Eliminate Female Bandits (Vật phẩm · Thưởng thành công) Specialty of Five Overlords Hill (Vật phẩm · Thưởng thành công) Peddler's Commission II (Vật phẩm · Thưởng thành công) Peddler's Commission (Vật phẩm · Thưởng thành công) Recapture Supplies (Vật phẩm · Thưởng thành công) Burning Blade Liquor (Vật phẩm · Thưởng thành công) Bad Weather (Vật phẩm · Thưởng thành công) Muyan's Armor (Vật phẩm · Thưởng thành công) Five-Watch Soul-Stunner (Vật phẩm · Thưởng thành công) Thick-Skinned Boar Threat (Vật phẩm · Thưởng thành công) Threat of Azure Wolves (Vật phẩm · Thưởng thành công) Life-Saving Poison (Vật phẩm · Thưởng thành công) Support Five Lords Hill (Vật phẩm · Thưởng thành công) Armor Recipe (Vật phẩm · Thưởng thành công) Delicious Herbs (Vật phẩm · Thưởng thành công) Gluttonous Old Man (Vật phẩm · Thưởng thành công) Gongsun Wulong's Complaint (Vật phẩm · Thưởng thành công) Procure Pine Cones (Vật phẩm · Thưởng thành công) Procure Hare-Rat Hides (Vật phẩm · Thưởng thành công) Protect Farmland (Vật phẩm · Thưởng thành công) Tailor's Commission (Vật phẩm · Thưởng thành công) Tang Bohu's Lunch (Vật phẩm · Thưởng thành công) Treasure Map (Vật phẩm · Thưởng thành công) Bandit Threat (Vật phẩm · Thưởng thành công) Gluttonous Mo Xiaobei (Vật phẩm · Thưởng thành công) Retrieve Ores (Vật phẩm · Thưởng thành công) Defend the Mine (Vật phẩm · Thưởng thành công) Yan Fei's Bowstring (Vật phẩm · Thưởng thành công) Save the Rabbits (Vật phẩm · Thưởng thành công) Eliminate the Noise (Vật phẩm · Thưởng thành công) Wolf Skin Reserve (Vật phẩm · Thưởng thành công) Special Antidote (Vật phẩm · Thưởng thành công) Swordmaster's Notes (Vật phẩm · Thưởng thành công) Repair Roads (Vật phẩm · Thưởng thành công) Guard's Dignity (Vật phẩm · Thưởng thành công) Outlaw Shortblade (Vật phẩm · Thưởng thành công) Pork Reserve (Vật phẩm · Thưởng thành công) War of Vengeance (Vật phẩm · Thưởng thành công) Gift of Love (Vật phẩm · Thưởng thành công) Protect the Greenery (Vật phẩm · Thưởng thành công) Azure Dragon Armor (Vật phẩm · Thưởng thành công) Balizhuang Breakthrough (Vật phẩm · Điều kiện nhận) Apricot Forest Breakthrough (Vật phẩm · Điều kiện nhận) Five Lords Ridge Breakthrough (Vật phẩm · Điều kiện nhận) |
