ฐานข้อมูล Qworld TuNa

กรอกตัวเลขเพื่อค้นหา ID ที่ตรงกัน หรือค้นหาชื่อในภาษาที่เลือก

← กลับสู่รายการ
TASKNORMALMATTER_ESSENCE

ดาวเหวินชวี

ID #5105 • wulin162

ชื่อ ไอเทม
ดาวเหวินชวี#5105
หมวดหมู่ไอเทมภารกิจ
จำนวนซ้อนสูงสุด9999
ราคาซื้อ15 เงิน
ราคาขาย5 เงิน
คำอธิบาย
เทียบเท่าดอกไม้แดงขนาดเล็ก
ได้รับหลังจากตอบคำถาม
ของแปดผู้อาวุโสถูกต้อง
ขายโดย
มหาบัณฑิตเก๋อเจี่ยเล่ย
ภารกิจที่เกี่ยวข้อง
เคล็ดขนนก·ม้วนเซียน (Vật phẩm · Mục tiêu)
เบี้ยหวัดราชสำนัก (Vật phẩm · Thưởng thành công)
เบี้ยหวัดราชสำนัก (Vật phẩm · Thưởng thành công)
เบี้ยหวัดราชสำนัก (Vật phẩm · Thưởng thành công)
เบี้ยหวัดราชสำนัก (Vật phẩm · Thưởng thành công)
แสดงเพิ่มเติม 133 ผลลัพธ์
เบี้ยหวัดราชสำนัก (Vật phẩm · Thưởng thành công)
เบี้ยหวัดราชสำนัก (Vật phẩm · Thưởng thành công)
แลกสลากเยี่ยนหรู่ยวี่ 1 ใบ (Vật phẩm · Mục tiêu)
แลกสลากเยี่ยนหรู่ยวี่ 3 ใบ (Vật phẩm · Mục tiêu)
แลกสลากเยี่ยนหรู่ยวี่ 5 ใบ (Vật phẩm · Mục tiêu)
คลิกขวาสิน (Vật phẩm · Mục tiêu)
เบี้ยหวัดราชสำนัก (Vật phẩm · Thưởng thành công)
เบี้ยหวัดราชสำนัก (Vật phẩm · Thưởng thành công)
เบี้ยหวัดราชสำนัก (Vật phẩm · Thưởng thành công)
เบี้ยหวัดราชสำนัก (Vật phẩm · Thưởng thành công)
เบี้ยหวัดราชสำนัก (Vật phẩm · Thưởng thành công)
เบี้ยหวัดราชสำนัก (Vật phẩm · Thưởng thành công)
ฝนแรกชะโลมฟ้าชำระล้าง (Vật phẩm · Thưởng thành công)
ขึ้น 15 ค่ำเดือนอ้าย หิมะโปรยปรายโดนโคมไฟ (Vật phẩm · Thưởng thành công)
เบี้ยหวัดราชสำนัก (Vật phẩm · Thưởng thành công)
เบี้ยหวัดราชสำนัก (Vật phẩm · Thưởng thành công)
เบี้ยหวัดราชสำนัก (Vật phẩm · Thưởng thành công)
เบี้ยหวัดราชสำนัก (Vật phẩm · Thưởng thành công)
เบี้ยหวัดราชสำนัก (Vật phẩm · Thưởng thành công)
เบี้ยหวัดราชสำนัก (Vật phẩm · Thưởng thành công)
หนึ่ง (Vật phẩm · Thưởng thành công)
สอง (Vật phẩm · Thưởng thành công)
สาม (Vật phẩm · Thưởng thành công)
สี่ (Vật phẩm · Thưởng thành công)
ห้า (Vật phẩm · Thưởng thành công)
หก (Vật phẩm · Thưởng thành công)
เจ็ด (Vật phẩm · Thưởng thành công)
แปด (Vật phẩm · Thưởng thành công)
เก้า (Vật phẩm · Thưởng thành công)
สิบ (Vật phẩm · Thưởng thành công)
สิบเอ็ด (Vật phẩm · Thưởng thành công)
สิบสอง (Vật phẩm · Thưởng thành công)
สิบสาม (Vật phẩm · Thưởng thành công)
ยี่สิบสี่ (Vật phẩm · Thưởng thành công)
สิบห้า (Vật phẩm · Thưởng thành công)
สิบหก (Vật phẩm · Thưởng thành công)
สิบเจ็ด (Vật phẩm · Thưởng thành công)
สิบแปด (Vật phẩm · Thưởng thành công)
สิบเก้า (Vật phẩm · Thưởng thành công)
สามสิบ (Vật phẩm · Thưởng thành công)
สามสิบเอ็ด (Vật phẩm · Thưởng thành công)
สามสิบสอง (Vật phẩm · Thưởng thành công)
ยี่สิบสาม (Vật phẩm · Thưởng thành công)
สิบสี่ (Vật phẩm · Thưởng thành công)
ยี่สิบห้า (Vật phẩm · Thưởng thành công)
ยี่สิบหก (Vật phẩm · Thưởng thành công)
สามสิบหก (Vật phẩm · Thưởng thành công)
ยี่สิบแปด (Vật phẩm · Thưởng thành công)
ยี่สิบเก้า (Vật phẩm · Thưởng thành công)
ยี่สิบ (Vật phẩm · Thưởng thành công)
ยี่สิบเอ็ด (Vật phẩm · Thưởng thành công)
สี่สิบสอง (Vật phẩm · Thưởng thành công)
สี่สิบสี่ (Vật phẩm · Thưởng thành công)
สามสิบสี่ (Vật phẩm · Thưởng thành công)
สามสิบห้า (Vật phẩm · Thưởng thành công)
ยี่สิบเจ็ด (Vật phẩm · Thưởng thành công)
หกสิบหก (Vật phẩm · Thưởng thành công)
ห้าสิบเก้า (Vật phẩm · Thưởng thành công)
ห้าสิบสี่ (Vật phẩm · Thưởng thành công)
สี่สิบ (Vật phẩm · Thưởng thành công)
สี่สิบเอ็ด (Vật phẩm · Thưởng thành công)
ยี่สิบสอง (Vật phẩm · Thưởng thành công)
สี่สิบสาม (Vật phẩm · Thưởng thành công)
สามสิบสาม (Vật phẩm · Thưởng thành công)
สี่สิบห้า (Vật phẩm · Thưởng thành công)
สี่สิบหก (Vật phẩm · Thưởng thành công)
สี่สิบเจ็ด (Vật phẩm · Thưởng thành công)
สี่สิบแปด (Vật phẩm · Thưởng thành công)
หกสิบสี่ (Vật phẩm · Thưởng thành công)
หกสิบเจ็ด (Vật phẩm · Thưởng thành công)
ห้าสิบเอ็ด (Vật phẩm · Thưởng thành công)
ห้าสิบสอง (Vật phẩm · Thưởng thành công)
ห้าสิบสาม (Vật phẩm · Thưởng thành công)
สามสิบเก้า (Vật phẩm · Thưởng thành công)
ห้าสิบห้า (Vật phẩm · Thưởng thành công)
ห้าสิบหก (Vật phẩm · Thưởng thành công)
ห้าสิบเจ็ด (Vật phẩm · Thưởng thành công)
ห้าสิบแปด (Vật phẩm · Thưởng thành công)
สามสิบแปด (Vật phẩm · Thưởng thành công)
หกสิบ (Vật phẩm · Thưởng thành công)
หกสิบเอ็ด (Vật phẩm · Thưởng thành công)
หกสิบสอง (Vật phẩm · Thưởng thành công)
หกสิบสาม (Vật phẩm · Thưởng thành công)
สี่สิบเก้า (Vật phẩm · Thưởng thành công)
หกสิบห้า (Vật phẩm · Thưởng thành công)
สามสิบเจ็ด (Vật phẩm · Thưởng thành công)
ห้าสิบ (Vật phẩm · Thưởng thành công)
หกสิบแปด (Vật phẩm · Thưởng thành công)
หกสิบเก้า (Vật phẩm · Thưởng thành công)
เจ็ดสิบ (Vật phẩm · Thưởng thành công)
เจ็ดสิบเอ็ด (Vật phẩm · Thưởng thành công)
เจ็ดสิบสอง (Vật phẩm · Thưởng thành công)
แปดสิบสี่ (Vật phẩm · Thưởng thành công)
เจ็ดสิบสี่ (Vật phẩm · Thưởng thành công)
เจ็ดสิบห้า (Vật phẩm · Thưởng thành công)
เก้าสิบสี่ (Vật phẩm · Thưởng thành công)
เจ็ดสิบเจ็ด (Vật phẩm · Thưởng thành công)
เจ็ดสิบแปด (Vật phẩm · Thưởng thành công)
เจ็ดสิบเก้า (Vật phẩm · Thưởng thành công)
แปดสิบ (Vật phẩm · Thưởng thành công)
แปดสิบเอ็ด (Vật phẩm · Thưởng thành công)
แปดสิบสอง (Vật phẩm · Thưởng thành công)
แปดสิบสาม (Vật phẩm · Thưởng thành công)
เจ็ดสิบสาม (Vật phẩm · Thưởng thành công)
แปดสิบห้า (Vật phẩm · Thưởng thành công)
แปดสิบหก (Vật phẩm · Thưởng thành công)
แปดสิบเจ็ด (Vật phẩm · Thưởng thành công)
แปดสิบแปด (Vật phẩm · Thưởng thành công)
แปดสิบเก้า (Vật phẩm · Thưởng thành công)
เก้าสิบ (Vật phẩm · Thưởng thành công)
เก้าสิบเอ็ด (Vật phẩm · Thưởng thành công)
เก้าสิบสอง (Vật phẩm · Thưởng thành công)
เก้าสิบสาม (Vật phẩm · Thưởng thành công)
เจ็ดสิบหก (Vật phẩm · Thưởng thành công)
เก้าสิบห้า (Vật phẩm · Thưởng thành công)
เก้าสิบหก (Vật phẩm · Thưởng thành công)
เก้าสิบเจ็ด (Vật phẩm · Thưởng thành công)
เก้าสิบแปด (Vật phẩm · Thưởng thành công)
เก้าสิบเก้า (Vật phẩm · Thưởng thành công)
หนึ่งร้อย (Vật phẩm · Thưởng thành công)
หนึ่งร้อยเอ็ด (Vật phẩm · Thưởng thành công)
หนึ่งร้อยเจ็ด (Vật phẩm · Thưởng thành công)
หนึ่งร้อยสาม (Vật phẩm · Thưởng thành công)
หนึ่งร้อยสี่ (Vật phẩm · Thưởng thành công)
หนึ่งร้อยห้า (Vật phẩm · Thưởng thành công)
หนึ่งร้อยหก (Vật phẩm · Thưởng thành công)
หนึ่งร้อยสอง (Vật phẩm · Thưởng thành công)
หนึ่งร้อยแปด (Vật phẩm · Thưởng thành công)
หนึ่งร้อยเก้า (Vật phẩm · Thưởng thành công)
หนึ่งร้อยสิบ (Vật phẩm · Thưởng thành công)
หนึ่งร้อยสิบเอ็ด (Vật phẩm · Thưởng thành công)
หนึ่งร้อยสิบสอง (Vật phẩm · Thưởng thành công)
สมดังใจปรารถนา (Vật phẩm · Thưởng thành công)