Thư viện dữ liệu Qworld TuNa

Nhập số để tìm chính xác ID. Tìm tên hỗ trợ tiếng Việt có dấu và không dấu.

← Quay lại danh sách
MONSTER_ESSENCE

Ác Mộng Chi Tham

ID #38792 • wulin162

Tên quái vậtÁc Mộng Chi Tham#38792
Loại quáiQuái thường
Cấp độ151
Kinh nghiệm320000
Máu (HP)700000
Nội lực (MP)100
Phòng thủ3500
Tấn công5950
Chính xác370
Né tránh300
Tầm đánh3 m
Chế độ tấn côngChủ động
Phạm vi thù hận240 m
Thời gian thù hận40 giây
Tốc độ di chuyển3.5 – 4 m/giây
Vàng rơi trung bình10
Mô tảQuái bản đầu 1
Nhiệm vụ liên quan
Tiêu Diệt Ác Mộng (Quái mục tiêu)
Bảng rơi vật phẩm
Số lượng rơi0 vật phẩm: 48%
1 vật phẩm: 50%
2 vật phẩm: 2%
Số lần rơi1
Vật phẩm rơi
Công Kích Thạch [4.0816%]
Sinh Mệnh Thạch [4.0816%]
Phòng Ngự Thạch [2.7211%]
Chân Khí Thạch [2.7211%]
Mệnh Trung Thạch [2.7211%]
Xem thêm 23 kết quả
Thiểm Tránh Thạch [2.7211%]
Quặng bạch kim [2.7211%]
Sam [2.7211%]
Da rồng [2.7211%]
Quyên Bố [2.7211%]
Kim Ti [2.7211%]
Nước mắt Giao Nhân [2.7211%]
Da Huyền Xà [2.7211%]
Tinh Luyện Thạch [16.3265%]
Thiên Năm Linh Chi [6.8027%]
Thiên Hương Đậu Khấu [6.8027%]
Nanh cổ thú [2.7211%]
Đá băng tinh [2.7211%]
Hoàng ngọc [4.0816%]
Hoàn Mỹ Tinh Luyện Thạch [1.3605%]
▲ Lục Hợp Khảm Phù Chất Lượng [1.3605%]
▲ Ưu Chất Lục Hợp Đả Khổng Phù [1.3605%]
Ngọc Khảm Sinh Mệnh Tốt(110) [4.0816%]
Đá Khảm Chân Khí Tốt(110) [5.4422%]
Đá khảm Công Kích Tốt(110) [4.0816%]
▲ Tam Tài Chùy Ưu Tú(110) [2.7211%]
▲ Lưỡng Nghi Khoan Ưu Tú(110) [1.3605%]
▲ Thái Cực Châm Ưu Tú(110) [0.6803%]
Xác suấtTỷ lệ từng vật phẩm trong bảng rơi; chưa áp dụng điều chỉnh của server.
Tọa độ & phân bố
Bản đồq101 (20 điểm)
Số điểm xuất hiện20
q101 · q101 · 20 điểm
Kéo để di chuyển · Bấm điểm để xem tọa độ
1: (-50.4, 147.7) · 1 đối tượng 2: (-53.9, 155.9) · 1 đối tượng 3: (-35.7, 148.2) · 1 đối tượng 4: (38.7, 149.3) · 1 đối tượng 5: (27.7, 159.2) · 1 đối tượng 6: (19.1, 151.4) · 1 đối tượng 7: (-14.7, 106.3) · 1 đối tượng 8: (-18, 124.3) · 1 đối tượng 9: (11.8, 105.7) · 1 đối tượng 10: (14.9, 123.7) · 1 đối tượng 11: (1.6, 106.2) · 1 đối tượng 12: (5.6, 127.4) · 1 đối tượng 13: (-8, 110.7) · 1 đối tượng 14: (9.8, 115.6) · 1 đối tượng 15: (-9, 156.6) · 1 đối tượng 16: (6.4, 156.7) · 1 đối tượng 17: (-9, 169.4) · 1 đối tượng 18: (6.4, 169.5) · 1 đối tượng 19: (6.5, 181.5) · 1 đối tượng 20: (-8.9, 181.5) · 1 đối tượng

Chấm đỏ: điểm xuất hiện · Vùng đỏ nhạt: phạm vi xuất hiện. Tọa độ ngang X, Z; Y là độ cao. Bản đồ này chưa có ảnh nền; vị trí được vẽ theo tọa độ dữ liệu.

#Tọa độ (X, Z)Độ cao YSố lượngHồi sinhDi chuyểnXuất hiện
1(-50.4, 147.7)1061Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80188Thời lượng: 60 giây
2(-53.9, 155.9)1061Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80188Thời lượng: 60 giây
3(-35.7, 148.2)1061Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80188Thời lượng: 60 giây
4(38.7, 149.3)1061Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80188Thời lượng: 60 giây
5(27.7, 159.2)1061Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80188Thời lượng: 60 giây
6(19.1, 151.4)1061Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80188Thời lượng: 60 giây
7(-14.7, 106.3)113.31Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80188Thời lượng: 60 giây
8(-18, 124.3)113.31Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80188Thời lượng: 60 giây
9(11.8, 105.7)113.31Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80188Thời lượng: 60 giây
10(14.9, 123.7)113.31Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80188Thời lượng: 60 giây
11(1.6, 106.2)113.31Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80188Thời lượng: 60 giây
12(5.6, 127.4)113.31Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80188Thời lượng: 60 giây
13(-8, 110.7)113.31Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80188Thời lượng: 60 giây
14(9.8, 115.6)113.31Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80188Thời lượng: 60 giây
15(-9, 156.6)112.11Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80188Thời lượng: 60 giây
16(6.4, 156.7)112.11Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80188Thời lượng: 60 giây
17(-9, 169.4)1061Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80188Thời lượng: 60 giây
18(6.4, 169.5)1061Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80188Thời lượng: 60 giây
19(6.5, 181.5)1061Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80188Thời lượng: 60 giây
20(-8.9, 181.5)1061Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80188Thời lượng: 60 giây