Nhập số để tìm chính xác ID. Tìm tên hỗ trợ tiếng Việt có dấu và không dấu.

← Quay lại danh sách
EQUIPMENT_ESSENCE

Hạo Kiếp Hạng Liên

ID #747 • wulin162

Tên trang bị
Hạo Kiếp Hạng Liên#747
Phân loạiTrang bị
Vị trí trang bịVòng cổ
Loại trang bịPhụ kiện · Dây chuyền
Phẩm chấtTinh Lương
Cấp yêu cầu60 cấp
Giới tínhKhông giới hạn
Môn phái yêu cầuTất cả môn phái
Thuộc tính trang bịPhòng thủ+4
Giá mua5 vàng 55 bạc 30 đồng
Giá bán55 bạc 53 đồng
Mô tả—
Rơi từ quái vật
Thanh Phường Chủ [0.0042%]
Ô Xác Cự Hà [0.0042%]
Tảo Nữ [0.0042%]
Hỏa Thiềm Thừ [0.0042%]
Thiên Cẩu [0.0042%]
Xem thêm 133 kết quả
Lam Hải La Sát [0.0042%]
Hồng Hải La Sát [0.0042%]
Hàn Băng Tinh Linh [1%]
Long Nhân Thuật Sĩ [0.0042%]
Long Nhân Phản Binh [0.0042%]
Tử Dực Long Tú [0.0042%]
Tử Dực Long Tướng [0.0042%]
Ma Quỷ Ngư [0.0042%]
Hầu Tam [0.0037%]
Dung Nham Cự Hà [0.0042%]
Tố Điêu Thiền [0.0037%]
Hạng Đại Bảo [0.0037%]
Thanh Dương Nhân [2.4%]
Chiêu Tài Trư [2.4%]
Hồ Điệp Yêu [2.4%]
Miêu Nữ [2.4%]
Mã Tặc Xích Hậu [0.0047%]
Bức Yêu [2.4%]
Thủy Tinh Linh [2.4%]
Mã Tặc Đội Trưởng [0.0047%]
Sấu Ô Long [2.4%]
Thảo Nguyên Yêu [2.4%]
Phản Quân Kiếm Khách [0.0043%]
Nam Cương Yêu Ngạc [2.4%]
Sí Viêm Cuồng Nhân-Đầu Mục [0.0042%]
Thống Lĩnh Diễu Binh [0.0042%]
Phản Quân Đội Trưởng [0.0037%]
Quái Quái Miêu [2.4%]
[0.0042%]
Phản Quân Thống Lĩnh [0.0037%]
Tu La Viêm Nam-Đầu Mục [0.0042%]
Băng Nguyên Xa Thủ-Đầu Mục [0.0042%]
Lão Binh Chờ Duyệt Binh [0.0042%]
BOSS Ma Hóa 150 Nhữ Dương [0.0042%]
Hạc Quy [0.0042%]
Đường Lang [0.0042%]
Phản Quân Nhẫn Giả [0.0037%]
Phản Quân Tướng-Đồ Bách Thành [0.0037%]
Kim Hầu [0.0042%]
Kiều Hổ [0.0042%]
A Bảo [0.0042%]
Trúc Quân [0.0042%]
Hoa Hồn [0.0042%]
Thạch Phách [0.0042%]
Mộc Tinh [0.0042%]
Thảo Yêu [0.0042%]
Phong Linh [0.0042%]
Hắc Diệu Tịch Tà [0.0047%]
Ma Vực La Sát Nam [0.0042%]
Ma Vực La Sát Nữ [0.0042%]
Cơ Quan Nỏ Thủ [0.0043%]
Ma Vực Tu La Nam [0.0042%]
Ma Vực Tu La Nữ [0.0042%]
Tùy Linh Hổ [0.0037%]
Chí Tôn Chi Kiếm [0.0042%]
【Doanh Châu】Trào Đẩu [0.0042%]
Cơ Quan Võ Sĩ [0.0043%]
Liệt Khuyển [0.0042%]
Ngư Ưng [0.0042%]
Giang Khấu Thám Tử [0.0042%]
Giang Khấu Tạp Binh [0.0042%]
Giang Khấu Phản Quân [0.0042%]
Giang Khấu Thống Lĩnh [0.0042%]
Giang Khấu Thủ Lĩnh [0.0042%]
Cấp Thủy Thú [0.0042%]
Đao binh phản quân [0.0042%]
Hung Ngư [0.0042%]
Thương binh phản quân [0.0042%]
Khô Lâu Hoa [0.0042%]
Sơn tặc phản quân [0.0042%]
Quỷ Hòe [0.0042%]
Kẻ say phản quân [0.0042%]
Cung binh phản quân [0.0042%]
Thuẫn binh phản quân [0.0042%]
Cơ quan hổ [0.0042%]
Cơ quan ngưu [0.0042%]
Đạo long [0.0042%]
Dụ long [0.0042%]
Xa Thủ Băng Nguyên [0.0042%]
Long Nhân Phản Nịch [0.0029%]
Tu La Viêm Nam [0.0042%]
Long Ngâm Thủy Thủ [0.0029%]
Phong Dương Tử Sĩ [0.0029%]
Thừa Phong Ma Quái [0.0029%]
Linh Hồn Khải Giáp [0.0029%]
Ác Long Ma Quái [0.0029%]
Ác Long Khải Giáp [0.0029%]
Tu La Ma Sư [0.0042%]
Tu La Hùng Sư [0.0042%]
Huyền Thủy Yêu Linh [0.0042%]
Huyền Thủy Ma Cơ [0.0042%]
La Sát Quỷ [0.0042%]
La Sát Nữ [0.0042%]
Tượng Thụ Linh [0.0042%]
Mục Thụ Vu Nữ [0.0042%]
Thánh Chủ Nữ Thị [0.0042%]
Càn Thát Bà [0.0042%]
Sí Viêm Cuồng Nhân [0.0042%]
Dân Làng Hóa Thạch [0.0042%]
Oán Hồn Vong Khước Thôn [0.0042%]
Sát Thủ La Sát Tinh Thể [0.0042%]
Mật Thám La Sát Tinh Thể [0.0042%]
Man Ngưu Hóa Thạch [0.0042%]
Tuấn Mã Tinh Thể [0.0042%]
Hùng Sư Viêm Tinh [0.0042%]
Mãnh Hổ Lôi Tinh [0.0042%]
Liệt Diễm Pháp Sư [0.0042%]
Đạp Hỏa Sư [0.0042%]
Băng Phách [0.0042%]
Sủi Cảo Đã Chín [1%]
Tu La Phi Kỵ Đào Tẩu [0.0042%]
Đào Nguyên Vệ Sĩ-SN 2012 [0.0042%]
Đào Nguyên Thống Lĩnh-SN [0.0042%]
[0.0042%]
Nguyên Tiêu [1%]
Sa Long Kỵ Sĩ [0.0042%]
Ma Oa Thương Binh [0.0042%]
[0.0042%]
Ma Oa Đao Tướng [0.0042%]
[0.0042%]
Huyết Nhãn Ma Oa [0.0042%]
[0.0042%]
Hà Đồng [0.0042%]
Sử Tiền Cự Ngạc [0.0042%]
Giao Nhân [0.0042%]
Hồng Y Huyết Ma [0.0042%]
Liêm Tụ [0.0042%]
Huyết Sắc Yêu Cơ [0.0042%]
Cự Mực [0.0042%]
Hải Mã [0.0042%]
Miêu Hựu [0.0042%]
Mộng Mạc [0.0042%]
Tuyết Nữ [0.0042%]
Dùng trong nhiệm vụ
[Chiêm Bố Chi Loạn] Triển Hồng Lăng lịch trình bận rộn (Vật phẩm · Mục tiêu)