Nhập số để tìm chính xác ID. Tìm tên hỗ trợ tiếng Việt có dấu và không dấu.

← Các kết quả cùng ID
MONSTER_ESSENCE

Hải Tặc·Liệt Địa

ID #10261 • wulin162

Tên quái vậtHải Tặc·Liệt Địa#10261
Loại quáiQuái thường
Cấp độ99
Kinh nghiệm1
Máu (HP)25000
Nội lực (MP)100
Phòng thủ3124
Tấn công3611
Chính xác267
Né tránh146
Tầm đánh1 m
Chế độ tấn côngChủ động
Phạm vi thù hận18.8 m
Thời gian thù hận37.8 giây
Tốc độ di chuyển1.5 – 3 m/giây
Vàng rơi trung bình0
Mô tảQuái Bản 2
Bảng rơi vật phẩm
Số lượng rơi0 vật phẩm: 55.5847%
1 vật phẩm: 36.0569%
2 vật phẩm: 7.7965%
3 vật phẩm: 0.5619%
Số lần rơi1
Vật phẩm rơi
Kim Cương Xử [0.0125%]
Toái Hồn Phiên [0.0125%]
Thương Khung Chi Trượng [0.0125%]
Thái A Kiếm [0.0125%]
Công thức Đồ Thần Kiếm(Cấp 90) [0.0988%]
Xem thêm 47 kết quả
[Cấp 90] Cthức Phượng Ngưng Đao [0.0988%]
Công thức Bàn Cổ Phiên(Cấp 90) [0.0988%]
[C90] Cthức Thiên Long Hộ Thủ [0.0988%]
Quốc Thương Mạo ♀ [0.0125%]
Sư Khôi ♂ [0.0125%]
Tịch Tà Quan ♀ [0.0125%]
Trang Tử Khăn ♂ [0.0125%]
Giao Giáp ♀ [0.0125%]
Lân Giáp ♂ [0.0125%]
Huyền Vũ Chi Y ♀ [0.0125%]
Chân Nguyên Chiến Bào ♂ [0.0125%]
Vi Đà Chiến Ngoa ♀ [0.0125%]
Hỏa Vân Chiến Lý ♂ [0.0125%]
Bộ Nguyệt Hài ♀ [0.0125%]
Thánh Ngân Giày ♂ [0.0125%]
Kỳ Lân Hạng Liên [0.005%]
Hắc Động Hạng Liên [0.005%]
Linh Hồn Hạng Liên [0.005%]
Hắc Ngọc Tục Mệnh Hoàn [10.5685%]
Thập Hoa Ngọc Lộ Sương [10.5685%]
Vảy cổ thú [2.2499%]
Đá Calcite [2.2499%]
Hồng ngọc [2.2499%]
Quặng vàng [5.0841%]
Tỳ Bà Mộc [5.7619%]
Da tinh luyện [11.5239%]
Hao Chiên [9.4149%]
Thú Cân [3.3894%]
Nước mắt Giao Nhân [6.7788%]
Da Huyền Xà [5.423%]
Tinh Luyện Thạch [13.6824%]
Kháng Chậm Chạp Thạch [2.3147%]
Kháng Ngủ Say Thạch [2.3147%]
Sinh Mệnh Thạch [2.3147%]
Công Kích Thạch [2.3147%]
CT Thiên Loan Mạo(Nam)[80] [0.0988%]
[C80] Bản vẽ Ác Lai Khôi (Nữ) [0.0988%]
[C80] Cthức Mão Hỗn Nguyên(N) [0.0988%]
CT [Cấp 80] Thánh Nhân Khăn(♀) [0.0988%]
[C80] CT Giáp Phạm Thiên(Nam) [0.0988%]
CT [Cấp 80] Uy Linh Khải(♀) [0.0988%]
[Cấp 80] Cthức Bào Khuê Tinh(N) [0.0988%]
CT [Cấp 80] Kim Ô Chi Y(♀) [0.0988%]
[C80] Bản vẽ Ngẫu Ti Hài(Nam) [0.0988%]
CT [80] Thiết Bất Dung Giày(♀) [0.0988%]
[Cấp 80] CT Giày Nhiếp Không(N) [0.0988%]
CT [Cấp 80] Lăng Ba Giày(♀) [0.0988%]
Xác suấtTỷ lệ từng vật phẩm trong bảng rơi; chưa áp dụng điều chỉnh của server.
Tọa độ & phân bố
Bản đồBát Lý Trang (2 điểm)
Số điểm xuất hiện2
Bát Lý Trang · q5 · 2 điểm
Kéo để di chuyển · Bấm điểm để xem tọa độ
1: (-87.9, 289.7) · 8 đối tượng 2: (-69.1, 292) · 8 đối tượng

Chấm đỏ: điểm xuất hiện · Vùng đỏ nhạt: phạm vi xuất hiện. Tọa độ ngang X, Z; Y là độ cao.

#Tọa độ (X, Z)Độ cao YSố lượngHồi sinhDi chuyểnXuất hiện
1(-87.9, 289.7)X ±18.132 · Z ±4.33847.4830 giâyTại chỗTheo sự kiện4805Thời lượng: 60 giây
2(-69.1, 292)X ±18.132 · Z ±4.33847.8830 giâyTại chỗTheo sự kiện4805Thời lượng: 60 giây