Nhập số để tìm chính xác ID. Tìm tên hỗ trợ tiếng Việt có dấu và không dấu.

← Các kết quả cùng ID
MONSTER_ESSENCE

U Linh Thích Khách

ID #10575 • wulin162

Tên quái vậtU Linh Thích Khách#10575
Loại quáiQuái thường
Cấp độ101
Kinh nghiệm14023
Máu (HP)46395
Nội lực (MP)100
Phòng thủ1523
Tấn công3103
Chính xác341
Né tránh224
Tầm đánh1 m
Chế độ tấn côngBị động
Phạm vi thù hận15 m
Thời gian thù hận20 giây
Tốc độ di chuyển1.5 – 3 m/giây
Vàng rơi trung bình52
Mô tảQuái Bản 2
Nhiệm vụ liên quan
Cừu Sát (Quái mục tiêu)
Lê Hoa Tái Hiện (Quái mục tiêu)
Kinh Long Bang Nghi Án (Quái mục tiêu)
Trận Chiến Cuối Cùng (Quái mục tiêu)
Trảm sát lâu la (Quái mục tiêu)
Xem thêm 8 kết quả
Trảm sát lâu la (Quái mục tiêu)
Trận chiến cuối cùng (Quái mục tiêu)
Trảm sát lâu la (Quái mục tiêu)
Trảm sát lâu la (Quái mục tiêu)
Tiêu diệt 50 U Linh Thích Khách (Quái mục tiêu)
Tiêu diệt 100 U Linh Thích Khách (Quái mục tiêu)
Tiêu diệt 200 U Linh Thích Khách (Quái mục tiêu)
Tìm Kiếm Vương Miện (Quái mục tiêu)
Bảng rơi vật phẩm
Số lượng rơi1 vật phẩm: 100%
Số lần rơi3
Vật phẩm rơi
Ô Kim Hoàn [4.5179%]
Con Mắt Hắc Ám [2.259%]
Bách Thảo Hoàn [3.3885%]
Bách Hoa Sương [3.3885%]
Thủ Ô Hoàn [3.3885%]
Xem thêm 25 kết quả
Linh Xà Sương [3.3885%]
Hắc Ngọc Tục Mệnh Hoàn [3.3885%]
Thập Hoa Ngọc Lộ Sương [3.3885%]
Thiên Năm Linh Chi [3.3885%]
Thiên Hương Đậu Khấu [3.3885%]
Tinh Luyện Thạch [4.6535%]
Quặng bạch kim [3.3885%]
Sam [3.3885%]
Mệnh Trung Thạch [3.3885%]
Thiểm Tránh Thạch [3.3885%]
Da rồng [3.3885%]
Quyên Bố [3.3885%]
Kim Ti [3.3885%]
Nước mắt Giao Nhân [7.3417%]
Da Huyền Xà [3.3885%]
Công Kích Thạch [3.1804%]
[VH][90] Cuồng·Đâu Suất Quan(N) [2.3719%]
[VH][90] Cuồng·Đâu Suất Quan [2.259%]
[VH][90] Cuồng·Đại Thành Cân(N) [2.259%]
[VH][90] Cuồng·Đại Thành Cân [2.259%]
[VH][90]Cuồng·ChinhPhụcKhôi(Nữ) [2.259%]
[VH][90]Cuồng·ChinhPhụcKhôi(N) [2.259%]
[VH][90]Cuồng·PhảnVươngMạo(Nữ) [2.259%]
[VH][90]Cuồng·PhảnVươngMạo(Nam) [2.259%]
Bí Bảo U Linh [5.6474%]
Xác suấtTỷ lệ từng vật phẩm trong bảng rơi; chưa áp dụng điều chỉnh của server.
Tọa độ & phân bố
Bản đồVùng Biển Tàu Ma (27 điểm)
Số điểm xuất hiện27
Vùng Biển Tàu Ma · q1 · 27 điểm
Kéo để di chuyển · Bấm điểm để xem tọa độ
1: (91.7, 21.4) · 1 đối tượng 2: (79.5, 19.8) · 1 đối tượng 3: (79.2, 63.2) · 1 đối tượng 4: (91, 60.8) · 1 đối tượng 5: (78.3, 33.3) · 1 đối tượng 6: (-15.5, 21.7) · 1 đối tượng 7: (-15.5, 61.1) · 1 đối tượng 8: (-12.3, 48.6) · 1 đối tượng 9: (-12.2, 33.9) · 1 đối tượng 10: (49.5, 48.7) · 1 đối tượng 11: (49.6, 33.9) · 1 đối tượng 12: (22.7, 48.8) · 1 đối tượng 13: (22.8, 34) · 1 đối tượng 14: (20.3, 47.5) · 1 đối tượng 15: (12.6, 44.6) · 1 đối tượng 16: (27.7, 31.7) · 1 đối tượng 17: (83.6, 38.3) · 1 đối tượng 18: (94.3, 53.2) · 1 đối tượng 19: (95.2, 28.5) · 1 đối tượng 20: (-1.1, 32.7) · 1 đối tượng 21: (-1, 49.4) · 1 đối tượng 22: (72.5, 38.4) · 1 đối tượng 23: (49.7, 40.9) · 1 đối tượng 24: (45.2, 45.5) · 1 đối tượng 25: (45.3, 37.5) · 1 đối tượng 26: (100.6, 53.3) · 1 đối tượng 27: (100.7, 28.6) · 1 đối tượng

Chấm đỏ: điểm xuất hiện · Vùng đỏ nhạt: phạm vi xuất hiện. Tọa độ ngang X, Z; Y là độ cao. Bản đồ này chưa có ảnh nền; vị trí được vẽ theo tọa độ dữ liệu.

#Tọa độ (X, Z)Độ cao YSố lượngHồi sinhDi chuyểnXuất hiện
1(91.7, 21.4)551Ngay lập tứcTại chỗThường trực
2(79.5, 19.8)551Ngay lập tứcTại chỗThường trực
3(79.2, 63.2)551Ngay lập tứcTại chỗThường trực
4(91, 60.8)551Ngay lập tứcTại chỗThường trực
5(78.3, 33.3)X ±5 · Z ±5551Ngay lập tứcTại chỗThường trực
6(-15.5, 21.7)50.51Ngay lập tứcTại chỗThường trực
7(-15.5, 61.1)50.51Ngay lập tứcTại chỗThường trực
8(-12.3, 48.6)50.51Ngay lập tứcTại chỗThường trực
9(-12.2, 33.9)50.51Ngay lập tứcTại chỗThường trực
10(49.5, 48.7)50.51Ngay lập tứcTại chỗThường trực
11(49.6, 33.9)50.51Ngay lập tứcTại chỗThường trực
12(22.7, 48.8)50.51Ngay lập tứcTại chỗThường trực
13(22.8, 34)50.51Ngay lập tứcTại chỗThường trực
14(20.3, 47.5)X ±5 · Z ±550.51Ngay lập tứcTại chỗThường trực
15(12.6, 44.6)X ±5 · Z ±550.51Ngay lập tứcTại chỗThường trực
16(27.7, 31.7)X ±5 · Z ±550.51Ngay lập tứcTại chỗThường trực
17(83.6, 38.3)X ±5 · Z ±5551Ngay lập tứcTại chỗThường trực
18(94.3, 53.2)551Ngay lập tứcTại chỗThường trực
19(95.2, 28.5)551Ngay lập tứcTại chỗThường trực
20(-1.1, 32.7)50.51Ngay lập tứcTại chỗThường trực
21(-1, 49.4)50.51Ngay lập tứcTại chỗThường trực
22(72.5, 38.4)X ±5 · Z ±5551Ngay lập tứcTại chỗThường trực
23(49.7, 40.9)50.51Ngay lập tứcTại chỗThường trực
24(45.2, 45.5)50.51Ngay lập tứcTại chỗThường trực
25(45.3, 37.5)50.51Ngay lập tứcTại chỗThường trực
26(100.6, 53.3)551Ngay lập tứcTại chỗThường trực
27(100.7, 28.6)551Ngay lập tứcTại chỗThường trực