Thư viện dữ liệu Qworld TuNa

Nhập số để tìm chính xác ID. Tìm tên hỗ trợ tiếng Việt có dấu và không dấu.

← Quay lại danh sách
MONSTER_ESSENCE

U Linh Chiến Sĩ

ID #11476 • wulin162

Tên quái vậtU Linh Chiến Sĩ#11476
Loại quáiBoss
Cấp độ99
Kinh nghiệm1
Máu (HP)150
Nội lực (MP)100
Phòng thủ999999
Tấn công1
Chính xác267
Né tránh146
Tầm đánh1 m
Chế độ tấn côngChủ động
Phạm vi thù hận18.8 m
Thời gian thù hận37.8 giây
Tốc độ di chuyển1.5 – 3 m/giây
Vàng rơi trung bình0
Mô tảQuái bản 2
Bảng rơi vật phẩm
Số lượng rơi1 vật phẩm: 100%
Số lần rơi5
Vật phẩm rơi
Bờm cứng [3%]
Lông tơ mềm [3%]
Móng vuốt sắc bén [3%]
Giáo gãy [3%]
Giáp trụ tơi tả [3%]
Xem thêm 29 kết quả
Giáp xác bạc [3%]
Vảy cổ thú [3%]
Nanh cổ thú [3%]
Hạt giống kỳ diệu [3%]
Cành khô biến dị [3%]
Rễ cây chắc chắn [3%]
Lá cây biến dị [3%]
Thủy tinh thạch [3%]
Hổ phách [3%]
Đá Calcite [3%]
Đá băng tinh [3%]
Hạt sen cổ [3%]
Kim Sáng Dược [3%]
Tử Kim Hoàn [3%]
Bổ Tâm Hoàn [3%]
Định Hồn Hoàn [3%]
Đại Bổ Hoàn [3%]
Ô Kim Hoàn [3%]
Đề Thần Sương [3%]
Thuận Khí Sương [3%]
Hổ Cốt Sương [3%]
Tỳ Bà Sương [3%]
Cúc Hoa Sương [3%]
Phục Linh Sương [3%]
Tinh Luyện Thạch [3%]
Sinh Mệnh Thạch [3%]
Công Kích Thạch [3%]
Phòng Ngự Thạch [3%]
Hoàn Mỹ Tinh Luyện Thạch [1%]
Xác suấtTỷ lệ từng vật phẩm trong bảng rơi; chưa áp dụng điều chỉnh của server.
Tọa độ & phân bố
Bản đồNgũ Bá Cương (45 điểm)
Số điểm xuất hiện45
Ngũ Bá Cương · q4 · 45 điểm
Kéo để di chuyển · Bấm điểm để xem tọa độ
1: (-97.4, 87.8) · 1 đối tượng 2: (-102.2, 99.1) · 1 đối tượng 3: (-116.6, 98.9) · 1 đối tượng 4: (-117.8, 87.3) · 1 đối tượng 5: (-108.3, 84.5) · 1 đối tượng 6: (-98.5, 108.3) · 1 đối tượng 7: (-109, 108) · 1 đối tượng 8: (-128.8, 100.9) · 1 đối tượng 9: (-113.6, 116.5) · 1 đối tượng 10: (-170.1, 142.8) · 1 đối tượng 11: (-157.9, 140.9) · 1 đối tượng 12: (-159.1, 129.2) · 1 đối tượng 13: (-149.5, 126.4) · 1 đối tượng 14: (-138.7, 129.7) · 1 đối tượng 15: (-143.5, 141) · 1 đối tượng 16: (-139.7, 150.2) · 1 đối tượng 17: (-150.3, 149.9) · 1 đối tượng 18: (-154.9, 158.4) · 1 đối tượng 19: (-212.7, 212.9) · 1 đối tượng 20: (-208.1, 204.3) · 1 đối tượng 21: (-197.5, 204.7) · 1 đối tượng 22: (-201.3, 195.4) · 1 đối tượng 23: (-196.5, 184.1) · 1 đối tượng 24: (-207.3, 180.8) · 1 đối tượng 25: (-216.9, 183.7) · 1 đối tượng 26: (-215.7, 195.3) · 1 đối tượng 27: (-227.9, 197.3) · 1 đối tượng 28: (-42.4, -36.6) · 1 đối tượng 29: (-30.2, -38.6) · 1 đối tượng 30: (-31.4, -50.2) · 1 đối tượng 31: (-21.9, -53) · 1 đối tượng 32: (-11, -49.7) · 1 đối tượng 33: (-15.8, -38.4) · 1 đối tượng 34: (-12.1, -29.2) · 1 đối tượng 35: (-22.6, -29.5) · 1 đối tượng 36: (-27.2, -21) · 1 đối tượng 37: (4.5, 65.8) · 1 đối tượng 38: (9.1, 57.3) · 1 đối tượng 39: (19.6, 57.6) · 1 đối tượng 40: (15.9, 48.4) · 1 đối tượng 41: (20.7, 37) · 1 đối tượng 42: (9.8, 33.8) · 1 đối tượng 43: (0.3, 36.6) · 1 đối tượng 44: (1.5, 48.2) · 1 đối tượng 45: (-10.7, 50.2) · 1 đối tượng

Chấm đỏ: điểm xuất hiện · Vùng đỏ nhạt: phạm vi xuất hiện. Tọa độ ngang X, Z; Y là độ cao.

#Tọa độ (X, Z)Độ cao YSố lượngHồi sinhDi chuyểnXuất hiện
1(-97.4, 87.8)X ±5 · Z ±573.1130 giâyTại chỗTheo sự kiện6002Thời lượng: 60 giây
2(-102.2, 99.1)X ±5 · Z ±573.1130 giâyTại chỗTheo sự kiện6002Thời lượng: 60 giây
3(-116.6, 98.9)X ±5 · Z ±573.1130 giâyTại chỗTheo sự kiện6002Thời lượng: 60 giây
4(-117.8, 87.3)X ±5 · Z ±573.3130 giâyTại chỗTheo sự kiện6002Thời lượng: 60 giây
5(-108.3, 84.5)X ±5 · Z ±573.1130 giâyTại chỗTheo sự kiện6002Thời lượng: 60 giây
6(-98.5, 108.3)X ±5 · Z ±574.4130 giâyTại chỗTheo sự kiện6002Thời lượng: 60 giây
7(-109, 108)X ±5 · Z ±573.3130 giâyTại chỗTheo sự kiện6002Thời lượng: 60 giây
8(-128.8, 100.9)X ±5 · Z ±573.1130 giâyTại chỗTheo sự kiện6002Thời lượng: 60 giây
9(-113.6, 116.5)X ±5 · Z ±573.2130 giâyTại chỗTheo sự kiện6002Thời lượng: 60 giây
10(-170.1, 142.8)X ±5 · Z ±572.2130 giâyTại chỗTheo sự kiện6002Thời lượng: 60 giây
11(-157.9, 140.9)X ±5 · Z ±573.1130 giâyTại chỗTheo sự kiện6002Thời lượng: 60 giây
12(-159.1, 129.2)X ±5 · Z ±574.4130 giâyTại chỗTheo sự kiện6002Thời lượng: 60 giây
13(-149.5, 126.4)X ±5 · Z ±573.1130 giâyTại chỗTheo sự kiện6002Thời lượng: 60 giây
14(-138.7, 129.7)X ±5 · Z ±573.1130 giâyTại chỗTheo sự kiện6002Thời lượng: 60 giây
15(-143.5, 141)X ±5 · Z ±573.1130 giâyTại chỗTheo sự kiện6002Thời lượng: 60 giây
16(-139.7, 150.2)X ±5 · Z ±574130 giâyTại chỗTheo sự kiện6002Thời lượng: 60 giây
17(-150.3, 149.9)X ±5 · Z ±573.2130 giâyTại chỗTheo sự kiện6002Thời lượng: 60 giây
18(-154.9, 158.4)X ±5 · Z ±575.1130 giâyTại chỗTheo sự kiện6002Thời lượng: 60 giây
19(-212.7, 212.9)X ±5 · Z ±574.4130 giâyTại chỗTheo sự kiện6002Thời lượng: 60 giây
20(-208.1, 204.3)X ±5 · Z ±574.2130 giâyTại chỗTheo sự kiện6002Thời lượng: 60 giây
21(-197.5, 204.7)X ±5 · Z ±574.1130 giâyTại chỗTheo sự kiện6002Thời lượng: 60 giây
22(-201.3, 195.4)X ±5 · Z ±573.9130 giâyTại chỗTheo sự kiện6002Thời lượng: 60 giây
23(-196.5, 184.1)X ±5 · Z ±574130 giâyTại chỗTheo sự kiện6002Thời lượng: 60 giây
24(-207.3, 180.8)X ±5 · Z ±574.4130 giâyTại chỗTheo sự kiện6002Thời lượng: 60 giây
25(-216.9, 183.7)X ±5 · Z ±574.9130 giâyTại chỗTheo sự kiện6002Thời lượng: 60 giây
26(-215.7, 195.3)X ±5 · Z ±573.8130 giâyTại chỗTheo sự kiện6002Thời lượng: 60 giây
27(-227.9, 197.3)X ±5 · Z ±574.8130 giâyTại chỗTheo sự kiện6002Thời lượng: 60 giây
28(-42.4, -36.6)X ±5 · Z ±574.9130 giâyTại chỗTheo sự kiện6002Thời lượng: 60 giây
29(-30.2, -38.6)X ±5 · Z ±573.9130 giâyTại chỗTheo sự kiện6002Thời lượng: 60 giây
30(-31.4, -50.2)X ±5 · Z ±574.8130 giâyTại chỗTheo sự kiện6002Thời lượng: 60 giây
31(-21.9, -53)X ±5 · Z ±575.2130 giâyTại chỗTheo sự kiện6002Thời lượng: 60 giây
32(-11, -49.7)X ±5 · Z ±574.7130 giâyTại chỗTheo sự kiện6002Thời lượng: 60 giây
33(-15.8, -38.4)X ±5 · Z ±574.2130 giâyTại chỗTheo sự kiện6002Thời lượng: 60 giây
34(-12.1, -29.2)X ±5 · Z ±574.2130 giâyTại chỗTheo sự kiện6002Thời lượng: 60 giây
35(-22.6, -29.5)X ±5 · Z ±573.8130 giâyTại chỗTheo sự kiện6002Thời lượng: 60 giây
36(-27.2, -21)X ±5 · Z ±573.6130 giâyTại chỗTheo sự kiện6002Thời lượng: 60 giây
37(4.5, 65.8)X ±5 · Z ±577.8130 giâyTại chỗTheo sự kiện6002Thời lượng: 60 giây
38(9.1, 57.3)X ±5 · Z ±576.6130 giâyTại chỗTheo sự kiện6002Thời lượng: 60 giây
39(19.6, 57.6)X ±5 · Z ±577.7130 giâyTại chỗTheo sự kiện6002Thời lượng: 60 giây
40(15.9, 48.4)X ±5 · Z ±577.4130 giâyTại chỗTheo sự kiện6002Thời lượng: 60 giây
41(20.7, 37)X ±5 · Z ±578.3130 giâyTại chỗTheo sự kiện6002Thời lượng: 60 giây
42(9.8, 33.8)X ±5 · Z ±577.1130 giâyTại chỗTheo sự kiện6002Thời lượng: 60 giây
43(0.3, 36.6)X ±5 · Z ±576.6130 giâyTại chỗTheo sự kiện6002Thời lượng: 60 giây
44(1.5, 48.2)X ±5 · Z ±575.4130 giâyTại chỗTheo sự kiện6002Thời lượng: 60 giây
45(-10.7, 50.2)X ±5 · Z ±574.9130 giâyTại chỗTheo sự kiện6002Thời lượng: 60 giây