Nhập số để tìm chính xác ID. Tìm tên hỗ trợ tiếng Việt có dấu và không dấu.

← Quay lại danh sách
MONSTER_ESSENCE

Tuyết Nhân

ID #11950 • wulin162

Tên quái vậtTuyết Nhân#11950
Loại quáiQuái thường
Cấp độ99
Kinh nghiệm0
Máu (HP)70000
Nội lực (MP)100
Phòng thủ1600
Tấn công3000
Chính xác341
Né tránh224
Tầm đánh1 m
Chế độ tấn côngBị động
Phạm vi thù hận15 m
Thời gian thù hận20 giây
Tốc độ di chuyển1.5 – 3 m/giây
Vàng rơi trung bình0
Mô tảQuái bản 2
Bảng rơi vật phẩm
Số lượng rơi1 vật phẩm: 100%
Số lần rơi6
Vật phẩm rơi
Thủ Ô Hoàn [1.9017%]
Con Mắt Hắc Ám [0.2113%]
Hắc Ngọc Tục Mệnh Hoàn [2.113%]
Thập Hoa Ngọc Lộ Sương [2.113%]
Thiên Năm Linh Chi [2.2798%]
Xem thêm 26 kết quả
Thiên Hương Đậu Khấu [3.1694%]
Tinh Luyện Thạch [4.9443%]
Quặng bạch kim [3.1694%]
Sam [3.1694%]
Mệnh Trung Thạch [4.2259%]
Thiểm Tránh Thạch [4.2259%]
Da rồng [3.1694%]
Quyên Bố [3.1694%]
Kim Ti [3.1694%]
Nước mắt Giao Nhân [6.3389%]
Da Huyền Xà [3.1694%]
Công Kích Thạch [2.9748%]
[Vũ Hóa][90]Cuồng·Tham Lang Phủ [2.113%]
[VH][90]Cuồng·TruyềnThuyếtKiếm [2.113%]
[VH][90]Cuồng·ThiênTường Kích [2.113%]
[VH][90]Cuồng·Quán Nhật Kiếm [2.113%]
[Vũ Hóa][90]Cuồng·Huyết Ẩm Đao [2.113%]
[Vũ Hóa][90]Cuồng·Đạo Thánh Thủ [2.113%]
[VH][90] Cuồng·Định Phong Châu [2.113%]
[Vũ Hóa][90] Cuồng·Đại Bi Luân [2.113%]
[VH][90]Cuồng·Long Vương Hộ Thủ [2.113%]
[Vũ Hóa][90] Cuồng·Tu Di Trượng [2.113%]
[VH][90] Cuồng·Bồng Lai Trượng [2.113%]
[VH][90] Cuồng·Thái Ất Phiên [2.113%]
Bí Bảo U Linh [10.5648%]
Phân Phân [10.5648%]
Xác suấtTỷ lệ từng vật phẩm trong bảng rơi; chưa áp dụng điều chỉnh của server.
Tọa độ & phân bố
Bản đồQ19 (4 điểm)
Số điểm xuất hiện4
Q19 · q19 · 4 điểm
Kéo để di chuyển · Bấm điểm để xem tọa độ
1: (343.4, -119.9) · 1 đối tượng 2: (339.6, -105.2) · 1 đối tượng 3: (344, -105.2) · 1 đối tượng 4: (340.1, -111.2) · 1 đối tượng

Chấm đỏ: điểm xuất hiện · Vùng đỏ nhạt: phạm vi xuất hiện. Tọa độ ngang X, Z; Y là độ cao.

#Tọa độ (X, Z)Độ cao YSố lượngHồi sinhDi chuyểnXuất hiện
1(343.4, -119.9)54.61300 giâyTại chỗThường trực
2(339.6, -105.2)54.61300 giâyTại chỗThường trực
3(344, -105.2)54.61300 giâyTại chỗThường trực
4(340.1, -111.2)54.61300 giâyTại chỗThường trực