Nhập số để tìm chính xác ID. Tìm tên hỗ trợ tiếng Việt có dấu và không dấu.

← Quay lại danh sách
MONSTER_ESSENCE

Long Tộc Thủ Vệ Hiếm

ID #14322 • wulin162

Tên quái vậtLong Tộc Thủ Vệ Hiếm#14322
Loại quáiQuái thường
Cấp độ101
Kinh nghiệm15331
Máu (HP)100000
Nội lực (MP)100
Phòng thủ1731
Tấn công6000
Chính xác345
Né tránh226
Tầm đánh1 m
Chế độ tấn côngChủ động
Phạm vi thù hận15 m
Thời gian thù hận20 giây
Tốc độ di chuyển1.5 – 3 m/giây
Vàng rơi trung bình53
Mô tảQuái bản 2
Nhiệm vụ liên quan
Nhu cầu của Tô Tiểu Tiểu (Quái mục tiêu)
Khảo vấn tặc binh (Quái mục tiêu)
Bảng rơi vật phẩm
Số lượng rơi1 vật phẩm: 100%
Số lần rơi13
Vật phẩm rơi
Ô Kim Hoàn [4.5179%]
Con Mắt Hắc Ám [2.259%]
Bách Thảo Hoàn [3.3885%]
Bách Hoa Sương [3.3885%]
Thủ Ô Hoàn [3.3885%]
Xem thêm 25 kết quả
Linh Xà Sương [3.3885%]
Hắc Ngọc Tục Mệnh Hoàn [3.3885%]
Thập Hoa Ngọc Lộ Sương [3.3885%]
Thiên Năm Linh Chi [3.3885%]
Thiên Hương Đậu Khấu [3.3885%]
Tinh Luyện Thạch [4.6535%]
Quặng bạch kim [3.3885%]
Sam [3.3885%]
Mệnh Trung Thạch [3.3885%]
Thiểm Tránh Thạch [3.3885%]
Da rồng [3.3885%]
Quyên Bố [3.3885%]
Kim Ti [3.3885%]
Nước mắt Giao Nhân [7.3417%]
Da Huyền Xà [3.3885%]
Công Kích Thạch [3.1804%]
[VH][90] Cuồng·Thích Ca Hài(N) [2.3719%]
[VH][90] Cuồng·Thích Ca Hài(Nữ) [2.259%]
[VH][90]Cuồng·TrườngCanhHài(N) [2.259%]
[VH][90]Cuồng·Trường Canh H [2.259%]
[VH][90]Cuồng·ThiênBồngLý(Nữ) [2.259%]
[VH][90]Cuồng·ThiênBồngLý(Nam) [2.259%]
[VH][90]Cuồng·CửuDiệuNgoa(Nữ) [2.259%]
[VH][90]Cuồng·CửuDiệuNgoa(Nam) [2.259%]
Bí Bảo U Linh [5.6474%]
Xác suấtTỷ lệ từng vật phẩm trong bảng rơi; chưa áp dụng điều chỉnh của server.
Tọa độ & phân bố
Bản đồVùng Biển Tàu Ma (2 điểm)
Số điểm xuất hiện2
Vùng Biển Tàu Ma · q1 · 2 điểm
Kéo để di chuyển · Bấm điểm để xem tọa độ
1: (-148.6, 39.1) · 1 đối tượng 2: (-61.5, 40.6) · 1 đối tượng

Chấm đỏ: điểm xuất hiện · Vùng đỏ nhạt: phạm vi xuất hiện. Tọa độ ngang X, Z; Y là độ cao. Bản đồ này chưa có ảnh nền; vị trí được vẽ theo tọa độ dữ liệu.

#Tọa độ (X, Z)Độ cao YSố lượngHồi sinhDi chuyểnXuất hiện
1(-148.6, 39.1)50.51300 giâyTại chỗThường trực
2(-61.5, 40.6)45.11300 giâyTại chỗThường trực