Nhập số để tìm chính xác ID. Tìm tên hỗ trợ tiếng Việt có dấu và không dấu.

← Quay lại danh sách
MONSTER_ESSENCE

Mị Linh

ID #17355 • wulin162

Tên quái vậtMị Linh#17355
Loại quáiBoss
Cấp độ101
Kinh nghiệm8000
Máu (HP)200
Nội lực (MP)100
Phòng thủ999999
Tấn công1
Chính xác341
Né tránh224
Tầm đánh1 m
Chế độ tấn côngBị động
Phạm vi thù hận15 m
Thời gian thù hận20 giây
Tốc độ di chuyển1.5 – 3 m/giây
Vàng rơi trung bình5
Mô tảQuái bản 2
Nhiệm vụ liên quan
Quần tặc loạn vũ (Quái mục tiêu)
Bảng rơi vật phẩm
Số lượng rơi1 vật phẩm: 100%
Số lần rơi5
Vật phẩm rơi
Ô Kim Hoàn [4.5179%]
Con Mắt Hắc Ám [2.259%]
Bách Thảo Hoàn [3.3885%]
Bách Hoa Sương [3.3885%]
Thủ Ô Hoàn [3.3885%]
Xem thêm 25 kết quả
Linh Xà Sương [3.3885%]
Hắc Ngọc Tục Mệnh Hoàn [3.3885%]
Thập Hoa Ngọc Lộ Sương [3.3885%]
Thiên Năm Linh Chi [3.3885%]
Thiên Hương Đậu Khấu [3.3885%]
Tinh Luyện Thạch [4.6535%]
Quặng bạch kim [3.3885%]
Sam [3.3885%]
Mệnh Trung Thạch [3.3885%]
Thiểm Tránh Thạch [3.3885%]
Da rồng [3.3885%]
Quyên Bố [3.3885%]
Kim Ti [3.3885%]
Nước mắt Giao Nhân [7.3417%]
Da Huyền Xà [3.3885%]
Công Kích Thạch [3.1804%]
[VH][90] Cuồng·Đâu Suất Quan(N) [2.3719%]
[VH][90] Cuồng·Đâu Suất Quan [2.259%]
[VH][90] Cuồng·Đại Thành Cân(N) [2.259%]
[VH][90] Cuồng·Đại Thành Cân [2.259%]
[VH][90]Cuồng·ChinhPhụcKhôi(Nữ) [2.259%]
[VH][90]Cuồng·ChinhPhụcKhôi(N) [2.259%]
[VH][90]Cuồng·PhảnVươngMạo(Nữ) [2.259%]
[VH][90]Cuồng·PhảnVươngMạo(Nam) [2.259%]
Bí Bảo U Linh [5.6474%]
Xác suấtTỷ lệ từng vật phẩm trong bảng rơi; chưa áp dụng điều chỉnh của server.
Tọa độ & phân bố
Bản đồNam Cương (5 điểm)
Số điểm xuất hiện5
Nam Cương · q14 · 5 điểm
Kéo để di chuyển · Bấm điểm để xem tọa độ
1: (-239.8, -77.2) · 40 đối tượng 2: (-163.3, -122.4) · 40 đối tượng 3: (-189, -193.6) · 40 đối tượng 4: (-95.6, -220.1) · 40 đối tượng 5: (-17.3, -166.1) · 40 đối tượng

Chấm đỏ: điểm xuất hiện · Vùng đỏ nhạt: phạm vi xuất hiện. Tọa độ ngang X, Z; Y là độ cao.

#Tọa độ (X, Z)Độ cao YSố lượngHồi sinhDi chuyểnXuất hiện
1(-239.8, -77.2)X ±60 · Z ±60267.440Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện6611Thời lượng: 60 giây
2(-163.3, -122.4)X ±60 · Z ±60276.640Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện6611Thời lượng: 60 giây
3(-189, -193.6)X ±60 · Z ±60275.340Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện6611Thời lượng: 60 giây
4(-95.6, -220.1)X ±60 · Z ±60289.740Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện6611Thời lượng: 60 giây
5(-17.3, -166.1)X ±60 · Z ±6028940Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện6611Thời lượng: 60 giây