Thư viện dữ liệu Qworld TuNa

Nhập số để tìm chính xác ID. Tìm tên hỗ trợ tiếng Việt có dấu và không dấu.

← Các kết quả cùng ID
MONSTER_ESSENCE

Phệ Tâm Thiên Ma Xích Liệt Húc

ID #1855 • wulin162

Tên quái vậtPhệ Tâm Thiên Ma Xích Liệt Húc#1855
Loại quáiBoss
Cấp độ37
Kinh nghiệm561
Máu (HP)30185
Nội lực (MP)1000
Phòng thủ150
Tấn công646
Chính xác999
Né tránh100
Tầm đánh1 m
Chế độ tấn côngBị động
Phạm vi thù hận23.4 m
Thời gian thù hận46.8 giây
Tốc độ di chuyển1.5 – 3 m/giây
Vàng rơi trung bình21
Mô tảQuái Bản 1
Nhiệm vụ liên quan
Hồi ba, Cổ Đấu Chí Độc Đấu Thiên Ma (Quái mục tiêu)
Thiên Diệp Lâm Hạ Phiêu Huyết Hoa (Quái mục tiêu)
Tất cả vì kẹo hồ lô (Quái mục tiêu)
Cái chết của đại đầu mục (Quái mục tiêu)
Đầu Danh Trạng 4 (Quái mục tiêu)
Xem thêm 11 kết quả
Phệ Tâm Thiên Ma (Quái mục tiêu)
Tính Sổ (Quái mục tiêu)
Hợp sức đoạn kim (Quái mục tiêu)
Tuyệt đối tuyệt (Quái mục tiêu)
Vô lý gây rối (Quái mục tiêu)
Truy Sát Xích Liệt Húc (Quái mục tiêu)
Bộ Khoái VS Thần Trộm (Quái mục tiêu)
Vì Dân Trừ Hải (Quái mục tiêu)
Khiêu chiến Quyền Vương 1 (Quái mục tiêu)
Dày Vò (Quái mục tiêu)
Tảo Đãng Địch Doanh (Quái mục tiêu)
Bảng rơi vật phẩm
Số lượng rơi0 vật phẩm: 40.1462%
1 vật phẩm: 42.8231%
2 vật phẩm: 15.2261%
3 vật phẩm: 1.8046%
Số lần rơi1
Vật phẩm rơi
Bạch Hồng Kiếm [0.0014%]
Tử La Trượng [0.0014%]
Lang Nha Sạo [0.0014%]
Thanh Xà Trượng [0.0014%]
[Cấp 30] Cthức Lang Nha Sách [0.2377%]
Xem thêm 46 kết quả
[Cấp 40] Cthức Lê Hoa Thương [0.2377%]
[Cấp 30] Cthức Tử La Trượng [0.2377%]
[Cấp 40] Cthức Tịch Mịch Trượng [0.2377%]
Vũ Khăn ♀ [0.0141%]
Mũ Chiến ♂ [0.0141%]
Tiêu Dao Quan ♀ [0.0014%]
Mũ Bạch Linh ♂ [0.0014%]
Đoạn Y ♀ [0.0141%]
Lân Giáp ♂ [0.0141%]
Phương Sĩ Bào ♀ [0.0141%]
Kim Lũ Giáp ♂ [0.0141%]
Hậu Đáy Hài ♀ [0.0141%]
Ủng Da Bò ♂ [0.0141%]
Bách Nạp Giày ♀ [0.0141%]
Ủng Da Hươu ♂ [0.0141%]
Kim Tinh Hạng Liên [0.0047%]
Minh Nguyệt Hạng Liên [0.0047%]
Phỉ Thúy Hạng Liên [0.0047%]
Tín Ngưỡng Hạng Liên [0.0047%]
Định Hồn Hoàn [12.2765%]
Tỳ Bà Sương [12.2765%]
Lông tơ mềm [2.4254%]
Cành khô biến dị [2.4254%]
Bảo kiếm gãy [2.4254%]
Quặng sắt [5.7049%]
Trúc Tử [7.1311%]
Da thường [9.9836%]
Miên Bố [7.1311%]
Tế Tuyến [7.1311%]
Nước mắt Giao Nhân [2.8524%]
Da Huyền Xà [2.8524%]
Tinh Luyện Thạch [19.3373%]
Kháng Ngủ Say Thạch [1.0374%]
Kháng Choáng Thạch [1.0374%]
[C40] Bản vẽ Lực Sĩ Mạo (Nam) [0.2377%]
CT Thục Đồng Khôi(Nữ)[40] [0.2377%]
[Cấp 40] Cthức Mão Thiên Sư(N) [0.2377%]
CT [Cấp 40] Bách Điệp Khăn(♀) [0.2377%]
[Cấp 40] Cthức Giáp Da Báo(N) [0.2377%]
CT [Cấp 40] Hắc Quang Khải(♀) [0.2377%]
[Cấp 40] Cthức Đạo Bào Đen(N) [0.2377%]
Công thức [Cấp 40] Vân Hà Y(♀) [0.2377%]
[Cấp 40] Cthức Ủng Báo(N) [0.2377%]
CT [Cấp 40] Bao Kim Lý(♀) [0.2377%]
[Cấp 40] Cthức Giày Thuật(N) [0.2377%]
CT [Cấp 40] Võ Tăng Giày(♀) [0.2377%]
Xác suấtTỷ lệ từng vật phẩm trong bảng rơi; chưa áp dụng điều chỉnh của server.
Tọa độ & phân bố
Bản đồBát Lý Trang (1 điểm)
Số điểm xuất hiện1
Bát Lý Trang · q5 · 1 điểm
Kéo để di chuyển · Bấm điểm để xem tọa độ
1: (219.2, -336.7) · 1 đối tượng

Chấm đỏ: điểm xuất hiện · Vùng đỏ nhạt: phạm vi xuất hiện. Tọa độ ngang X, Z; Y là độ cao.

#Tọa độ (X, Z)Độ cao YSố lượngHồi sinhDi chuyểnXuất hiện
1(219.2, -336.7)X ±2.011 · Z ±1.30354160 giâyTại chỗThường trực