Nhập số để tìm chính xác ID. Tìm tên hỗ trợ tiếng Việt có dấu và không dấu.

← Quay lại danh sách
MONSTER_ESSENCE

Cường Hãn Quặng Công Đầu Mục

ID #2377 • wulin162

Tên quái vậtCường Hãn Quặng Công Đầu Mục#2377
Loại quáiBoss
Cấp độ18
Kinh nghiệm335
Máu (HP)15473
Nội lực (MP)1000
Phòng thủ58
Tấn công225
Chính xác999
Né tránh62
Tầm đánh1 m
Chế độ tấn côngBị động
Phạm vi thù hận19.8 m
Thời gian thù hận39.6 giây
Tốc độ di chuyển1.5 – 3 m/giây
Vàng rơi trung bình12
Mô tảQuái Bản 1
Nhiệm vụ liên quan
muốn nhìn thấy những thứ không thể thấy (Quái mục tiêu)
Bảng rơi vật phẩm
Số lượng rơi1 vật phẩm: 100%
Số lần rơi33
Vật phẩm rơi
Bách Luyện Kiếm [2.375%]
Phá Giáp Thương [2.375%]
Mây Trượng [2.375%]
Phù Trượng [2.375%]
[Cấp 10] Cthức Phá Giáp Thương [2.375%]
Xem thêm 46 kết quả
[C20] Cthức Điểm Cương Thương [2.375%]
[Cấp 10] Phối phương Phù Trượng [2.375%]
[Cấp 20] Cthức Sinh Tức Trượng [2.375%]
Luân Khăn ♀ [2.375%]
Mũ Da ♂ [2.375%]
Luân Khăn ♀ [2.375%]
Mũ Da ♂ [2.375%]
Ty Y ♀ [2.375%]
Yểm Tâm Giáp ♂ [2.375%]
Ty Y ♀ [2.375%]
Yểm Tâm Giáp ♂ [2.375%]
Ma Hài ♀ [2.375%]
Ủng Da Thuộc ♂ [2.375%]
Ma Hài ♀ [2.375%]
Ủng Da Thuộc ♂ [2.375%]
Cuồng Lôi Hạng Liên [0.03%]
Kiên Cố Hạng Liên [0.03%]
Thanh Đằng Hạng Liên [0.03%]
Cốt Ngọc Hạng Liên [0.03%]
Bổ Tâm Hoàn [2.375%]
Hổ Cốt Sương [2.375%]
Bờm cứng [2.375%]
Hạt giống kỳ diệu [2.375%]
Hắc Lân [2.88%]
Quặng sắt [1.8182%]
Trúc Tử [1.8182%]
Da thường [1.8182%]
Miên Bố [1.8182%]
Tế Tuyến [1.8182%]
Nước mắt Giao Nhân [1.8182%]
Da Huyền Xà [1.8182%]
Tinh Luyện Thạch [1.8182%]
Kháng Câm Lặng Thạch [1.8182%]
Kháng Trói Buộc Thạch [1.8182%]
Bản vẽ Chiến Mạo (Nam) [Cấp 20] [1.8182%]
Bản vẽ Giác Khôi (Nữ) [Cấp 30] [1.8182%]
[Cấp 30] Cthức Mão Tiêu Dao(N) [1.8182%]
CT [Cấp 30] Nhất Tự Khăn(♀) [1.8182%]
[Cấp 20] Cthức Lân Giáp(N) [1.8182%]
CT [Cấp 30] Lưỡng Diệp Khải(♀) [1.8182%]
[Cấp 30] Cthức Áo Sĩ(N) [1.8182%]
Công thức [Cấp 30] Ám Hoa Y(♀) [1.8182%]
[Cấp 20] Cthức Ủng Bò(N) [1.8182%]
Công thức [Cấp 30] Thiết Lý(♀) [1.8182%]
[Cấp 30] Cthức Giày Trăm Vá(N) [1.8182%]
CT [Cấp 30] Đằng Giày(♀) [1.8182%]
Xác suấtTỷ lệ từng vật phẩm trong bảng rơi; chưa áp dụng điều chỉnh của server.
Tọa độ & phân bố
Bản đồNgũ Bá Cương (4 điểm)
Số điểm xuất hiện4
Ngũ Bá Cương · q4 · 4 điểm
Kéo để di chuyển · Bấm điểm để xem tọa độ
1: (195.4, 269.5) · 1 đối tượng 2: (295.2, -84.2) · 1 đối tượng 3: (-291, 230) · 1 đối tượng 4: (0.6, -34) · 1 đối tượng

Chấm đỏ: điểm xuất hiện · Vùng đỏ nhạt: phạm vi xuất hiện. Tọa độ ngang X, Z; Y là độ cao.

#Tọa độ (X, Z)Độ cao YSố lượngHồi sinhDi chuyểnXuất hiện
1(195.4, 269.5)X ±200 · Z ±15088.7115480 giâyTại chỗTheo sự kiện5Thời lượng: 60 giây
2(295.2, -84.2)X ±150 · Z ±20079.6115480 giâyTại chỗTheo sự kiện6Thời lượng: 60 giây
3(-291, 230)X ±150 · Z ±9075115480 giâyTại chỗTheo sự kiện8Thời lượng: 60 giây
4(0.6, -34)X ±80 · Z ±12074.3115480 giâyTại chỗTheo sự kiện7Thời lượng: 60 giây