Nhập số để tìm chính xác ID. Tìm tên hỗ trợ tiếng Việt có dấu và không dấu.

← Quay lại danh sách
MONSTER_ESSENCE

Quáng Động Ma Thủ

ID #2513 • wulin162

Tên quái vậtQuáng Động Ma Thủ#2513
Loại quáiBoss
Cấp độ59
Kinh nghiệm23750
Máu (HP)512867
Nội lực (MP)1000
Phòng thủ326
Tấn công2579
Chính xác999
Né tránh148
Tầm đánh5 m
Chế độ tấn côngChủ động
Phạm vi thù hận27 m
Thời gian thù hận54 giây
Tốc độ di chuyển1.5 – 3 m/giây
Vàng rơi trung bình32
Mô tảQuái Bản 1
Nhiệm vụ liên quan
Bất Cộng Đới Thiên (Quái mục tiêu)
Bảng rơi vật phẩm
Số lượng rơi1 vật phẩm: 100%
Số lần rơi80
Vật phẩm rơi
Thất Tinh Kiếm [0.94%]
Lượng Ngân Thương [0.94%]
Quỷ Đầu Trượng [0.94%]
Phi Băng Trượng [0.94%]
Kháng Choáng Thạch [4.5%]
Xem thêm 43 kết quả
Kháng Trói Buộc Thạch [4.5%]
Kháng Chậm Chạp Thạch [4%]
Kháng Ngủ Say Thạch [4%]
Kháng Câm Lặng Thạch [4%]
Kháng Hư Nhược Thạch [4.1%]
Sinh Mệnh Thạch [4%]
Chân Khí Thạch [4%]
Hoàn Mỹ Tinh Luyện Thạch [1%]
Vẫn Tinh Chi Nhẫn [0.01%]
Diệu Nhật Hạng Liên [0.01%]
Trân Thạch Giới Chỉ [0.06%]
Kim Tinh Hạng Liên [0.06%]
Ô Kim Hoàn [4.5%]
Phục Linh Sương [4%]
Tinh Luyện Thạch [4%]
Giáp trụ tơi tả [4%]
Thủy tinh thạch [4%]
Rương giấu vàng [4%]
Ỷ Thiên [0.25%]
Triệu Tử Long Chi Thương [0.25%]
Ẩn Dật Chi Tử [0.25%]
Lôi Quang Táng Ngục [0.25%]
Bản vẽ Hổ Vương (Nam) [Cấp 50] [1.8%]
CT Tinh Hồng Tiễn Đạp(Nam)[50] [1.8%]
Bản vẽ Trật Tự (Nam) [Cấp 50] [1.8%]
Bản vẽ Hung Minh (Nam) [Cấp 50] [1.8%]
[C50] Bản vẽ Xích Báo Hài (N) [1.8%]
[Cấp 50] Bản vẽ Đào Hoa Lý (Nữ) [1.8%]
Bản vẽ Kim Lũ Hài (Nữ) [Cấp 50] [1.8%]
Bản vẽ Diêm Phù (Nữ) [Cấp 50] [1.8%]
Bản vẽ Thiên Uy (Nam) [Cấp 50] [1.8%]
Bản vẽ Tịch Mịch (Nam) [Cấp 50] [1.8%]
[50] Cửu Trọng Quan(Nam)CT [1.8%]
Công thức Bạch Hồ-Nữ(Cấp 50) [1.8%]
Bản vẽ Anh Vũ Cân (Nữ) [Cấp 50] [1.8%]
Bản vẽ Nữ Quan Tử (Nữ) [Cấp 50] [1.8%]
[50]Giáp Bạch Sư(Nam) Phổ [1.8%]
[C50] Bản vẽ Thanh Khâm (Nam) [1.8%]
[C50] Bản vẽ Thúy Điêu Cừu(N) [1.8%]
[C50] Đồ Phổ Giáp Cô Tinh(Nữ) [1.8%]
Bản vẽ Tử Yên (Nữ) [Cấp 50] [1.8%]
Đồ Phổ [50] Lộ Ngưng Hương(Nữ) [1.8%]
Phượng Quan [0.5%]
Xác suấtTỷ lệ từng vật phẩm trong bảng rơi; chưa áp dụng điều chỉnh của server.
Tọa độ & phân bố
Bản đồTu La Chi Trì Tầng 2 (1 điểm)
Số điểm xuất hiện1
Tu La Chi Trì Tầng 2 · q11 · 1 điểm
Kéo để di chuyển · Bấm điểm để xem tọa độ
1: (-92.3, -134.3) · 1 đối tượng

Chấm đỏ: điểm xuất hiện · Vùng đỏ nhạt: phạm vi xuất hiện. Tọa độ ngang X, Z; Y là độ cao.

#Tọa độ (X, Z)Độ cao YSố lượngHồi sinhDi chuyểnXuất hiện
1(-92.3, -134.3)X ±10 · Z ±1040.1111700 giâyTheo đường điTheo sự kiện57Thời lượng: 60 giây