Nhập số để tìm chính xác ID. Tìm tên hỗ trợ tiếng Việt có dấu và không dấu.

← Quay lại danh sách
MONSTER_ESSENCE

Địa bàn của ta ta quyết

ID #28247 • wulin162

Tên quái vậtĐịa bàn của ta ta quyết#28247
Loại quáiQuái thường
Cấp độ151
Kinh nghiệm404568
Máu (HP)906733
Nội lực (MP)100
Phòng thủ6331
Tấn công8355
Chính xác399
Né tránh280
Tầm đánh3 m
Chế độ tấn côngChủ động
Phạm vi thù hận160 m
Thời gian thù hận30 giây
Tốc độ di chuyển4 – 5 m/giây
Vàng rơi trung bình50
Mô tảQuái bản 1
Bảng rơi vật phẩm
Số lượng rơi0 vật phẩm: 48.8249%
1 vật phẩm: 39.5407%
2 vật phẩm: 10.6739%
3 vật phẩm: 0.9605%
Số lần rơi1
Vật phẩm rơi
Cuồng·Tham Lang Phủ [0.0027%]
Cuồng·Đại Bi Luân [0.0027%]
Cuồng·Thiên Tường Kích [0.0027%]
Cuồng·Bồng Lai Chi Trượng [0.0027%]
Mắt Kính Nguyên Thạch [15.1351%]
Xem thêm 45 kết quả
Mắt Kính Nhám [20.1801%]
Giọt Nước Hoa [15.1351%]
Tinh Chất Nước Hoa [20.1801%]
Cuồng·Phản Vương Chi Mạo ♂ [0.0027%]
Cuồng·Chinh Phục Chi Khôi ♀ [0.0027%]
Cuồng·Đâu Suất Quan ♂ [0.0027%]
Cuồng·Đại Thành Khăn ♀ [0.0027%]
Cuồng·Vũ Vương Chiến Giáp ♂ [0.0027%]
Cuồng·Thái Hoàng Khải ♀ [0.0027%]
Cuồng·Huyền Điểu Y ♂ [0.0027%]
Cuồng·Giả Hoàng Bào ♀ [0.0027%]
Cuồng·Cửu Diệu Chiến Ngoa ♂ [0.0027%]
Cuồng·Thiên Bồng Lý ♀ [0.0027%]
Cuồng·Trường Canh Hài ♂ [0.0027%]
Cuồng·Thích Ca Hài ♀ [0.0027%]
Bạch Hổ Hạng Liên [0.0011%]
Tôn Nghiêm Giới Chỉ [0.0011%]
Hồng Hoang Giới Chỉ [0.0011%]
Thất Thái Luyện Vũ [3.6324%]
Thiên Năm Linh Chi [4.0846%]
Thiên Hương Đậu Khấu [4.0846%]
Nanh cổ thú [2.3963%]
Đá băng tinh [2.3963%]
Hoàng ngọc [2.3963%]
Quặng bạch kim [0.886%]
Sam [0.9902%]
Da rồng [1.9804%]
Quyên Bố [1.7719%]
Kim Ti [0.5212%]
Nước mắt Giao Nhân [0.469%]
Da Huyền Xà [0.469%]
Tinh Luyện Thạch [0.5979%]
Ngũ Hành Tiết(105) [0.4783%]
Ngũ Hành Tạc(110) [0.4783%]
Lục Hợp Chuyển Hóa Phù [0.0424%]
Lục Hợp Đả Khổng Phù [0.0424%]
Lục Hợp Khảm Phù [0.0424%]
Tứ Tượng Thạch(105) [0.0011%]
Tứ Tượng Thích(110) [0.0011%]
Công Kích Thạch [0.2602%]
Sinh Mệnh Thạch [0.2602%]
Phòng Ngự Thạch [0.2602%]
Chân Khí Thạch [0.2602%]
Mệnh Trung Thạch [0.2602%]
Thiểm Tránh Thạch [0.2602%]
Xác suấtTỷ lệ từng vật phẩm trong bảng rơi; chưa áp dụng điều chỉnh của server.
Tọa độ & phân bố
Bản đồKịch bản Thủy Phá Lương Sơn (11 điểm)
Số điểm xuất hiện11
Kịch bản Thủy Phá Lương Sơn · q38 · 11 điểm
Kéo để di chuyển · Bấm điểm để xem tọa độ
1: (-72, -36) · 1 đối tượng 2: (-4.7, -11.5) · 1 đối tượng 3: (79.7, 24.7) · 1 đối tượng 4: (-245.4, 88.1) · 1 đối tượng 5: (71.3, 22) · 1 đối tượng 6: (72.4, 19.7) · 1 đối tượng 7: (78.6, 26.4) · 1 đối tượng 8: (-72.1, -33.5) · 1 đối tượng 9: (-2.8, -9.9) · 1 đối tượng 10: (-247.9, 86.6) · 1 đối tượng 11: (-245, 85.1) · 1 đối tượng

Chấm đỏ: điểm xuất hiện · Vùng đỏ nhạt: phạm vi xuất hiện. Tọa độ ngang X, Z; Y là độ cao.

#Tọa độ (X, Z)Độ cao YSố lượngHồi sinhDi chuyểnXuất hiện
1(-72, -36)367.51Không hồi sinhTheo đường điTheo sự kiện80043Thời lượng: 60 giây
2(-4.7, -11.5)375.71Không hồi sinhTheo đường điTheo sự kiện80043Thời lượng: 60 giây
3(79.7, 24.7)396.81Không hồi sinhTheo đường điTheo sự kiện80043Thời lượng: 60 giây
4(-245.4, 88.1)363.81Không hồi sinhTheo đường điTheo sự kiện80043Thời lượng: 60 giây
5(71.3, 22)396.81Không hồi sinhTheo đường điTheo sự kiện80043Thời lượng: 60 giây
6(72.4, 19.7)396.81Không hồi sinhTheo đường điTheo sự kiện80043Thời lượng: 60 giây
7(78.6, 26.4)396.81Không hồi sinhTheo đường điTheo sự kiện80043Thời lượng: 60 giây
8(-72.1, -33.5)367.51Không hồi sinhTheo đường điTheo sự kiện80043Thời lượng: 60 giây
9(-2.8, -9.9)375.71Không hồi sinhTheo đường điTheo sự kiện80043Thời lượng: 60 giây
10(-247.9, 86.6)363.81Không hồi sinhTheo đường điTheo sự kiện80043Thời lượng: 60 giây
11(-245, 85.1)363.81Không hồi sinhTheo đường điTheo sự kiện80043Thời lượng: 60 giây