Nhập số để tìm chính xác ID. Tìm tên hỗ trợ tiếng Việt có dấu và không dấu.

← Quay lại danh sách
MONSTER_ESSENCE

Mộng Yểm Chi Dục

ID #32557 • wulin162

Tên quái vậtMộng Yểm Chi Dục#32557
Loại quáiQuái thường
Cấp độ151
Kinh nghiệm320000
Máu (HP)700000
Nội lực (MP)100
Phòng thủ3500
Tấn công5850
Chính xác370
Né tránh300
Tầm đánh3 m
Chế độ tấn côngChủ động
Phạm vi thù hận240 m
Thời gian thù hận40 giây
Tốc độ di chuyển3.5 – 4 m/giây
Vàng rơi trung bình10
Mô tảQuái Bản 1
Nhiệm vụ liên quan
Tiêu Diệt Ác Mộng (Quái mục tiêu)
Bảng rơi vật phẩm
Số lượng rơi0 vật phẩm: 48%
1 vật phẩm: 50%
2 vật phẩm: 2%
Số lần rơi1
Vật phẩm rơi
Công Kích Thạch [4.0816%]
Sinh Mệnh Thạch [4.0816%]
Phòng Ngự Thạch [2.7211%]
Chân Khí Thạch [2.7211%]
Mệnh Trung Thạch [2.7211%]
Xem thêm 23 kết quả
Thiểm Tránh Thạch [2.7211%]
Quặng bạch kim [2.7211%]
Sam [2.7211%]
Da rồng [2.7211%]
Quyên Bố [2.7211%]
Kim Ti [2.7211%]
Nước mắt Giao Nhân [2.7211%]
Da Huyền Xà [2.7211%]
Tinh Luyện Thạch [16.3265%]
Thiên Năm Linh Chi [6.8027%]
Thiên Hương Đậu Khấu [6.8027%]
Nanh cổ thú [2.7211%]
Đá băng tinh [2.7211%]
Hoàng ngọc [4.0816%]
Hoàn Mỹ Tinh Luyện Thạch [1.3605%]
▲ Lục Hợp Khảm Phù Chất Lượng [1.3605%]
▲ Ưu Chất Lục Hợp Đả Khổng Phù [1.3605%]
Ngọc Khảm Sinh Mệnh Tốt(110) [4.0816%]
Đá Khảm Chân Khí Tốt(110) [5.4422%]
Đá khảm Công Kích Tốt(110) [4.0816%]
▲ Tam Tài Chùy Ưu Tú(110) [2.7211%]
▲ Lưỡng Nghi Khoan Ưu Tú(110) [1.3605%]
▲ Thái Cực Châm Ưu Tú(110) [0.6803%]
Xác suấtTỷ lệ từng vật phẩm trong bảng rơi; chưa áp dụng điều chỉnh của server.
Tọa độ & phân bố
Bản đồq101 (20 điểm)
Số điểm xuất hiện20
q101 · q101 · 20 điểm
Kéo để di chuyển · Bấm điểm để xem tọa độ
1: (-69.1, 58.4) · 1 đối tượng 2: (-69.1, 73.3) · 1 đối tượng 3: (-69.4, 91.3) · 1 đối tượng 4: (-69.4, 104.2) · 1 đối tượng 5: (-69.4, 119) · 1 đối tượng 6: (-69.5, 134.8) · 1 đối tượng 7: (-40.2, 134.7) · 1 đối tượng 8: (-40.1, 117.5) · 1 đối tượng 9: (-40, 102.8) · 1 đối tượng 10: (-55.1, 105.1) · 1 đối tượng 11: (64.6, 58.5) · 1 đối tượng 12: (64.7, 73.4) · 1 đối tượng 13: (64.4, 90.5) · 1 đối tượng 14: (64.4, 104) · 1 đối tượng 15: (64.3, 118.5) · 1 đối tượng 16: (64.3, 134.9) · 1 đối tượng 17: (34, 134.8) · 1 đối tượng 18: (34.1, 117.6) · 1 đối tượng 19: (34.2, 102.9) · 1 đối tượng 20: (49.7, 105.2) · 1 đối tượng

Chấm đỏ: điểm xuất hiện · Vùng đỏ nhạt: phạm vi xuất hiện. Tọa độ ngang X, Z; Y là độ cao. Bản đồ này chưa có ảnh nền; vị trí được vẽ theo tọa độ dữ liệu.

#Tọa độ (X, Z)Độ cao YSố lượngHồi sinhDi chuyểnXuất hiện
1(-69.1, 58.4)112.61Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80188Thời lượng: 60 giây
2(-69.1, 73.3)112.61Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80188Thời lượng: 60 giây
3(-69.4, 91.3)112.61Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80188Thời lượng: 60 giây
4(-69.4, 104.2)112.61Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80188Thời lượng: 60 giây
5(-69.4, 119)113.11Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80188Thời lượng: 60 giây
6(-69.5, 134.8)113.21Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80188Thời lượng: 60 giây
7(-40.2, 134.7)113.11Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80188Thời lượng: 60 giây
8(-40.1, 117.5)113.11Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80188Thời lượng: 60 giây
9(-40, 102.8)112.61Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80188Thời lượng: 60 giây
10(-55.1, 105.1)112.61Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80188Thời lượng: 60 giây
11(64.6, 58.5)112.61Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80188Thời lượng: 60 giây
12(64.7, 73.4)112.61Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80188Thời lượng: 60 giây
13(64.4, 90.5)112.61Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80188Thời lượng: 60 giây
14(64.4, 104)112.61Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80188Thời lượng: 60 giây
15(64.3, 118.5)113.11Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80188Thời lượng: 60 giây
16(64.3, 134.9)113.21Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80188Thời lượng: 60 giây
17(34, 134.8)113.11Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80188Thời lượng: 60 giây
18(34.1, 117.6)113.11Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80188Thời lượng: 60 giây
19(34.2, 102.9)112.61Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80188Thời lượng: 60 giây
20(49.7, 105.2)112.61Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80188Thời lượng: 60 giây