Nhập số để tìm chính xác ID. Tìm tên hỗ trợ tiếng Việt có dấu và không dấu.

← Quay lại danh sách
MONSTER_ESSENCE

Phệ Mộng Du Đãng Giả

ID #32562 • wulin162

Tên quái vậtPhệ Mộng Du Đãng Giả#32562
Loại quáiQuái thường
Cấp độ151
Kinh nghiệm400000
Máu (HP)850000
Nội lực (MP)100
Phòng thủ3500
Tấn công6300
Chính xác370
Né tránh300
Tầm đánh3 m
Chế độ tấn côngChủ động
Phạm vi thù hận240 m
Thời gian thù hận40 giây
Tốc độ di chuyển3.5 – 4 m/giây
Vàng rơi trung bình10
Mô tảQuái Bản 1
Bảng rơi vật phẩm
Số lượng rơi0 vật phẩm: 48%
1 vật phẩm: 50%
2 vật phẩm: 2%
Số lần rơi1
Vật phẩm rơi
Công Kích Thạch [4.0816%]
Sinh Mệnh Thạch [4.0816%]
Phòng Ngự Thạch [2.7211%]
Chân Khí Thạch [2.7211%]
Mệnh Trung Thạch [2.7211%]
Xem thêm 23 kết quả
Thiểm Tránh Thạch [2.7211%]
Quặng bạch kim [2.7211%]
Sam [2.7211%]
Da rồng [2.7211%]
Quyên Bố [2.7211%]
Kim Ti [2.7211%]
Nước mắt Giao Nhân [2.7211%]
Da Huyền Xà [2.7211%]
Tinh Luyện Thạch [16.3265%]
Thiên Năm Linh Chi [6.8027%]
Thiên Hương Đậu Khấu [6.8027%]
Nanh cổ thú [2.7211%]
Đá băng tinh [2.7211%]
Hoàng ngọc [4.0816%]
Hoàn Mỹ Tinh Luyện Thạch [1.3605%]
▲ Lục Hợp Khảm Phù Chất Lượng [1.3605%]
▲ Ưu Chất Lục Hợp Đả Khổng Phù [1.3605%]
Đá khảm Sinh Mệnh Tốt(115) [4.0816%]
Đá khảm Chân Khí Tốt(115) [5.4422%]
Đá khảm Công Kích Tốt(115) [4.0816%]
▲ Tam Tài Chùy Ưu Tú(115) [2.7211%]
▲ Lưỡng Nghi Khoan Ưu Tú(115) [1.3605%]
▲ Thái Cực Châm Ưu Tú(115) [0.6803%]
Xác suấtTỷ lệ từng vật phẩm trong bảng rơi; chưa áp dụng điều chỉnh của server.
Tọa độ & phân bố
Bản đồq101 (25 điểm)
Số điểm xuất hiện25
q101 · q101 · 25 điểm
Kéo để di chuyển · Bấm điểm để xem tọa độ
1: (-157.9, 165.8) · 2 đối tượng 2: (-145.6, 160.5) · 2 đối tượng 3: (-147.4, 145.2) · 2 đối tượng 4: (-157.7, 145.2) · 2 đối tượng 5: (-113, 141.7) · 2 đối tượng 6: (-123.3, 141.7) · 2 đối tượng 7: (-125, 154.6) · 2 đối tượng 8: (-114.7, 154.5) · 2 đối tượng 9: (-113.1, 167.4) · 2 đối tượng 10: (-123.4, 167.5) · 2 đối tượng 11: (-121.6, 129.8) · 2 đối tượng 12: (-172.8, 129.6) · 2 đối tượng 13: (-183.9, 126.8) · 2 đối tượng 14: (-171.5, 110) · 2 đối tượng 15: (-181.5, 108.3) · 2 đối tượng 16: (-189.3, 118.6) · 2 đối tượng 17: (-168.2, 120.7) · 2 đối tượng 18: (-91.3, 129.1) · 2 đối tượng 19: (-84.2, 114.6) · 2 đối tượng 20: (-92.2, 102.3) · 2 đối tượng 21: (-179.8, 152.1) · 2 đối tượng 22: (-190.2, 149.9) · 2 đối tượng 23: (-200.5, 141.1) · 2 đối tượng 24: (-217.3, 141) · 2 đối tượng 25: (-225.5, 145.7) · 2 đối tượng

Chấm đỏ: điểm xuất hiện · Vùng đỏ nhạt: phạm vi xuất hiện. Tọa độ ngang X, Z; Y là độ cao. Bản đồ này chưa có ảnh nền; vị trí được vẽ theo tọa độ dữ liệu.

#Tọa độ (X, Z)Độ cao YSố lượngHồi sinhDi chuyểnXuất hiện
1(-157.9, 165.8)X ±6 · Z ±6106.22Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80201Thời lượng: 60 giây
2(-145.6, 160.5)X ±6 · Z ±6103.72Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80201Thời lượng: 60 giây
3(-147.4, 145.2)X ±6 · Z ±6102.52Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80201Thời lượng: 60 giây
4(-157.7, 145.2)X ±6 · Z ±6102.42Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80201Thời lượng: 60 giây
5(-113, 141.7)X ±6 · Z ±6102.42Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80201Thời lượng: 60 giây
6(-123.3, 141.7)X ±6 · Z ±6102.12Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80201Thời lượng: 60 giây
7(-125, 154.6)X ±6 · Z ±6102.42Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80201Thời lượng: 60 giây
8(-114.7, 154.5)X ±6 · Z ±6102.52Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80201Thời lượng: 60 giây
9(-113.1, 167.4)X ±6 · Z ±6102.92Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80201Thời lượng: 60 giây
10(-123.4, 167.5)X ±6 · Z ±6102.92Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80201Thời lượng: 60 giây
11(-121.6, 129.8)X ±6 · Z ±6102.42Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80201Thời lượng: 60 giây
12(-172.8, 129.6)X ±6 · Z ±6100.12Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80201Thời lượng: 60 giây
13(-183.9, 126.8)X ±6 · Z ±6100.12Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80201Thời lượng: 60 giây
14(-171.5, 110)X ±6 · Z ±6100.12Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80201Thời lượng: 60 giây
15(-181.5, 108.3)X ±6 · Z ±6100.12Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80201Thời lượng: 60 giây
16(-189.3, 118.6)X ±6 · Z ±6100.12Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80201Thời lượng: 60 giây
17(-168.2, 120.7)X ±6 · Z ±6100.72Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80201Thời lượng: 60 giây
18(-91.3, 129.1)X ±6 · Z ±6102.32Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80201Thời lượng: 60 giây
19(-84.2, 114.6)X ±6 · Z ±6102.32Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80201Thời lượng: 60 giây
20(-92.2, 102.3)X ±6 · Z ±6102.32Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80201Thời lượng: 60 giây
21(-179.8, 152.1)X ±6 · Z ±6107.12Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80201Thời lượng: 60 giây
22(-190.2, 149.9)X ±6 · Z ±6107.12Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80201Thời lượng: 60 giây
23(-200.5, 141.1)X ±6 · Z ±6107.22Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80201Thời lượng: 60 giây
24(-217.3, 141)X ±6 · Z ±6107.12Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80201Thời lượng: 60 giây
25(-225.5, 145.7)X ±6 · Z ±6107.12Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80201Thời lượng: 60 giây