MONSTER_ESSENCE
Hắc Lâm Sứ Giả
ID #3273 • wulin162
| Tên quái vật | Hắc Lâm Sứ Giả#3273 |
|---|---|
| Loại quái | Quái thường |
| Cấp độ | 54 |
| Kinh nghiệm | 1860 |
| Máu (HP) | 7768 |
| Nội lực (MP) | 100 |
| Phòng thủ | 312 |
| Tấn công | 671 |
| Chính xác | 255 |
| Né tránh | 134 |
| Tầm đánh | 2 m |
| Chế độ tấn công | Chủ động |
| Phạm vi thù hận | 27 m |
| Thời gian thù hận | 54 giây |
| Tốc độ di chuyển | 1.5 – 3 m/giây |
| Vàng rơi trung bình | 30 |
| Mô tả | Quái Bản 1 |
| Nhiệm vụ liên quan | Trảm Yêu Trừ Ma (Quái mục tiêu) Tiêu diệt Hắc Lâm Sứ Giả. (Quái mục tiêu) Tiêu diệt Hắc Lâm Sứ Giả (Quái mục tiêu) Thư kích Hắc Lâm Sứ Giả (Quái mục tiêu) Tiêu diệt Hắc Lâm Sứ Giả (Quái mục tiêu) Xem thêm 11 kết quảTrảm Thủ Lệnh - Hắc Lâm Sứ Giả (Quái mục tiêu) Quét sạch Hắc Lâm Sứ Giả (Quái mục tiêu) Kế Hoạch Của Hắc Lâm Sứ Giả (Quái mục tiêu) Thanh tiễu lệnh - Hắc Lâm Sứ Giả (Quái mục tiêu) Dọn dẹp Hắc Lâm Sứ Giả. (Quái mục tiêu) Thanh trừ Hắc Lâm Sứ Giả. (Quái mục tiêu) Càn quét Hắc Lâm Sứ Giả. (Quái mục tiêu) Tiêu diệt Hắc Lâm Sứ Giả. (Quái mục tiêu) Nhị Tam Tứ (Quái mục tiêu) Bạch Vụ Hắc Lâm (Quái mục tiêu) Điều tra khách phương xa bí ẩn (Quái mục tiêu) |
| Tọa độ & phân bố | |
|---|---|
| Bản đồ | Lạc Ấn Chi Ngân (50 điểm) |
| Số điểm xuất hiện | 50 |
Lạc Ấn Chi Ngân · q15 · 50 điểm
Chấm đỏ: điểm xuất hiện · Vùng đỏ nhạt: phạm vi xuất hiện. Tọa độ ngang X, Z; Y là độ cao.
| # | Tọa độ (X, Z) | Độ cao Y | Số lượng | Hồi sinh | Di chuyển | Xuất hiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | (-136.3, -38.5)X ±1.04 · Z ±1.332 | 40.5 | 2 | 10 giây | Theo đường đi | Theo sự kiện6744Thời lượng: 60 giây |
| 2 | (-53.3, -37.8)X ±2 · Z ±2 | 40.3 | 3 | 10 giây | Tại chỗ | Theo sự kiện6744Thời lượng: 60 giây |
| 3 | (-87.7, -56.9) | 40.3 | 1 | 10 giây | Tại chỗ | Theo sự kiện6744Thời lượng: 60 giây |
| 4 | (-101.4, -85.6) | 39.8 | 1 | 10 giây | Tại chỗ | Theo sự kiện6744Thời lượng: 60 giây |
| 5 | (-97.6, -85.6) | 39.8 | 1 | 10 giây | Tại chỗ | Theo sự kiện6744Thời lượng: 60 giây |
| 6 | (-93.3, -85.7) | 39.8 | 1 | 10 giây | Tại chỗ | Theo sự kiện6744Thời lượng: 60 giây |
| 7 | (-80.7, -79.1) | 37.3 | 1 | 10 giây | Tại chỗ | Theo sự kiện6744Thời lượng: 60 giây |
| 8 | (-80.8, -84.7) | 37.3 | 1 | 10 giây | Tại chỗ | Theo sự kiện6744Thời lượng: 60 giây |
| 9 | (-80.8, -90.3) | 37.3 | 1 | 10 giây | Tại chỗ | Theo sự kiện6744Thời lượng: 60 giây |
| 10 | (-103.8, -68) | 37.3 | 1 | 10 giây | Tại chỗ | Theo sự kiện6744Thời lượng: 60 giây |
| 11 | (-103.8, -62.7) | 37.3 | 1 | 10 giây | Tại chỗ | Theo sự kiện6744Thời lượng: 60 giây |
| 12 | (-103.9, -57.3) | 37.3 | 1 | 10 giây | Tại chỗ | Theo sự kiện6744Thời lượng: 60 giây |
| 13 | (-84.3, -38.1)X ±2 · Z ±2 | 40.4 | 4 | 10 giây | Theo đường đi | Theo sự kiện6744Thời lượng: 60 giây |
| 14 | (-182.7, -41.3)X ±2 · Z ±2 | 40.4 | 4 | 10 giây | Theo đường đi | Theo sự kiện6744Thời lượng: 60 giây |
| 15 | (-211.6, -54.9) | 40.3 | 1 | 10 giây | Tại chỗ | Theo sự kiện6744Thời lượng: 60 giây |
| 16 | (-211.6, -44.9) | 40.3 | 1 | 10 giây | Tại chỗ | Theo sự kiện6744Thời lượng: 60 giây |
| 17 | (-211.7, -65.8)X ±2 · Z ±2 | 40.4 | 3 | 10 giây | Tại chỗ | Theo sự kiện6744Thời lượng: 60 giây |
| 18 | (-172.1, -87.2) | 39.9 | 1 | 10 giây | Tại chỗ | Theo sự kiện6744Thời lượng: 60 giây |
| 19 | (-171.7, -79.6) | 39.9 | 1 | 10 giây | Tại chỗ | Theo sự kiện6744Thời lượng: 60 giây |
| 20 | (-164.8, -88) | 37.3 | 1 | 10 giây | Tại chỗ | Theo sự kiện6744Thời lượng: 60 giây |
| 21 | (-164.3, -79.2) | 37.2 | 1 | 10 giây | Tại chỗ | Theo sự kiện6744Thời lượng: 60 giây |
| 22 | (-164.6, -56.7) | 37.3 | 1 | 10 giây | Tại chỗ | Theo sự kiện6744Thời lượng: 60 giây |
| 23 | (-164.9, -61.7) | 37.3 | 1 | 10 giây | Tại chỗ | Theo sự kiện6744Thời lượng: 60 giây |
| 24 | (-164.8, -67.4) | 37.3 | 1 | 10 giây | Tại chỗ | Theo sự kiện6744Thời lượng: 60 giây |
| 25 | (-180.4, -63.5) | 40.1 | 1 | 10 giây | Tại chỗ | Theo sự kiện6744Thời lượng: 60 giây |
| 26 | (-180.5, -56.7) | 40.1 | 1 | 10 giây | Tại chỗ | Theo sự kiện6744Thời lượng: 60 giây |
| 27 | (-87.6, -63) | 40.3 | 1 | 10 giây | Tại chỗ | Theo sự kiện6744Thời lượng: 60 giây |
| 28 | (-200.5, -56.6) | 40.3 | 1 | 10 giây | Tại chỗ | Theo sự kiện6744Thời lượng: 60 giây |
| 29 | (-200.4, -49.3) | 40.3 | 1 | 10 giây | Tại chỗ | Theo sự kiện6744Thời lượng: 60 giây |
| 30 | (-200.4, -41.7) | 40.3 | 1 | 10 giây | Tại chỗ | Theo sự kiện6744Thời lượng: 60 giây |
| 31 | (-192, -56.4) | 40.3 | 1 | 10 giây | Tại chỗ | Theo sự kiện6744Thời lượng: 60 giây |
| 32 | (-191.9, -49.2) | 40.3 | 1 | 10 giây | Tại chỗ | Theo sự kiện6744Thời lượng: 60 giây |
| 33 | (-191.9, -41.6) | 40.3 | 1 | 10 giây | Tại chỗ | Theo sự kiện6744Thời lượng: 60 giây |
| 34 | (-200.7, -22.3) | 40.3 | 1 | 10 giây | Tại chỗ | Theo sự kiện6744Thời lượng: 60 giây |
| 35 | (-188.4, -22.4) | 40.3 | 1 | 10 giây | Tại chỗ | Theo sự kiện6744Thời lượng: 60 giây |
| 36 | (-78.8, -22) | 40.3 | 1 | 10 giây | Tại chỗ | Theo sự kiện6744Thời lượng: 60 giây |
| 37 | (-66.5, -22.2) | 40.3 | 1 | 10 giây | Tại chỗ | Theo sự kiện6744Thời lượng: 60 giây |
| 38 | (-158.7, -2.7)X ±2 · Z ±2 | 40.3 | 2 | 10 giây | Theo đường đi | Theo sự kiện6744Thời lượng: 60 giây |
| 39 | (-110.1, -2.4)X ±2 · Z ±2 | 40.3 | 2 | 10 giây | Theo đường đi | Theo sự kiện6744Thời lượng: 60 giây |
| 40 | (-123.1, -13.5) | 40.3 | 1 | 10 giây | Tại chỗ | Theo sự kiện6744Thời lượng: 60 giây |
| 41 | (-129.9, -13.6) | 40.3 | 1 | 10 giây | Tại chỗ | Theo sự kiện6744Thời lượng: 60 giây |
| 42 | (-137.5, -13.4) | 40.3 | 1 | 10 giây | Tại chỗ | Theo sự kiện6744Thời lượng: 60 giây |
| 43 | (-145.6, -13.7) | 40.3 | 1 | 10 giây | Tại chỗ | Theo sự kiện6744Thời lượng: 60 giây |
| 44 | (-140.8, 55.8) | 38.3 | 1 | 10 giây | Tại chỗ | Theo sự kiện6744Thời lượng: 60 giây |
| 45 | (-126.8, 55.6) | 38.3 | 1 | 10 giây | Tại chỗ | Theo sự kiện6744Thời lượng: 60 giây |
| 46 | (-131.4, 52.2)X ±2 · Z ±2 | 38.3 | 2 | 10 giây | Theo đường đi | Theo sự kiện6744Thời lượng: 60 giây |
| 47 | (-136.3, 52.4)X ±2 · Z ±2 | 38.3 | 2 | 10 giây | Theo đường đi | Theo sự kiện6744Thời lượng: 60 giây |
| 48 | (-156.9, 117.3)X ±2 · Z ±2 | 38.3 | 4 | 10 giây | Theo đường đi | Theo sự kiện6744Thời lượng: 60 giây |
| 49 | (-111.5, 119.3)X ±2 · Z ±2 | 38.3 | 4 | 10 giây | Theo đường đi | Theo sự kiện6744Thời lượng: 60 giây |
| 50 | (-134.7, 153.4)X ±2 · Z ±2 | 44.3 | 2 | Ngay lập tức | Theo đường đi | Theo sự kiện6744Thời lượng: 60 giây |
