Nhập số để tìm chính xác ID. Tìm tên hỗ trợ tiếng Việt có dấu và không dấu.

← Quay lại danh sách
MONSTER_ESSENCE

Ác Mộng Chi Sân

ID #38793 • wulin162

Tên quái vậtÁc Mộng Chi Sân#38793
Loại quáiQuái thường
Cấp độ151
Kinh nghiệm320000
Máu (HP)700000
Nội lực (MP)100
Phòng thủ3500
Tấn công6000
Chính xác370
Né tránh300
Tầm đánh3 m
Chế độ tấn côngChủ động
Phạm vi thù hận240 m
Thời gian thù hận40 giây
Tốc độ di chuyển3.5 – 4 m/giây
Vàng rơi trung bình10
Mô tảQuái bản đầu 1
Nhiệm vụ liên quan
Tiêu Diệt Ác Mộng (Quái mục tiêu)
Bảng rơi vật phẩm
Số lượng rơi0 vật phẩm: 48%
1 vật phẩm: 50%
2 vật phẩm: 2%
Số lần rơi1
Vật phẩm rơi
Công Kích Thạch [4.0816%]
Sinh Mệnh Thạch [4.0816%]
Phòng Ngự Thạch [2.7211%]
Chân Khí Thạch [2.7211%]
Mệnh Trung Thạch [2.7211%]
Xem thêm 23 kết quả
Thiểm Tránh Thạch [2.7211%]
Quặng bạch kim [2.7211%]
Sam [2.7211%]
Da rồng [2.7211%]
Quyên Bố [2.7211%]
Kim Ti [2.7211%]
Nước mắt Giao Nhân [2.7211%]
Da Huyền Xà [2.7211%]
Tinh Luyện Thạch [16.3265%]
Thiên Năm Linh Chi [6.8027%]
Thiên Hương Đậu Khấu [6.8027%]
Nanh cổ thú [2.7211%]
Đá băng tinh [2.7211%]
Hoàng ngọc [4.0816%]
Hoàn Mỹ Tinh Luyện Thạch [1.3605%]
▲ Lục Hợp Khảm Phù Chất Lượng [1.3605%]
▲ Ưu Chất Lục Hợp Đả Khổng Phù [1.3605%]
Ngọc Khảm Sinh Mệnh Tốt(110) [4.0816%]
Đá Khảm Chân Khí Tốt(110) [5.4422%]
Đá khảm Công Kích Tốt(110) [4.0816%]
▲ Tam Tài Chùy Ưu Tú(110) [2.7211%]
▲ Lưỡng Nghi Khoan Ưu Tú(110) [1.3605%]
▲ Thái Cực Châm Ưu Tú(110) [0.6803%]
Xác suấtTỷ lệ từng vật phẩm trong bảng rơi; chưa áp dụng điều chỉnh của server.
Tọa độ & phân bố
Bản đồq101 (20 điểm)
Số điểm xuất hiện20
q101 · q101 · 20 điểm
Kéo để di chuyển · Bấm điểm để xem tọa độ
1: (-54, 150.9) · 1 đối tượng 2: (-50.4, 159.3) · 1 đối tượng 3: (-31.7, 153.1) · 1 đối tượng 4: (34, 146.7) · 1 đối tượng 5: (33.4, 159.1) · 1 đối tượng 6: (23.1, 156.2) · 1 đối tượng 7: (-17.8, 111.8) · 1 đối tượng 8: (-15.2, 129.5) · 1 đối tượng 9: (15.1, 111.3) · 1 đối tượng 10: (11.3, 128.9) · 1 đối tượng 11: (-5, 106.3) · 1 đối tượng 12: (-4.9, 125.7) · 1 đối tượng 13: (-9.4, 129.1) · 1 đối tượng 14: (8.1, 122.8) · 1 đối tượng 15: (-9.1, 162.6) · 1 đối tượng 16: (6.3, 162.6) · 1 đối tượng 17: (-9.1, 175.7) · 1 đối tượng 18: (6.3, 175.8) · 1 đối tượng 19: (6.4, 187.8) · 1 đối tượng 20: (-9, 187.8) · 1 đối tượng

Chấm đỏ: điểm xuất hiện · Vùng đỏ nhạt: phạm vi xuất hiện. Tọa độ ngang X, Z; Y là độ cao. Bản đồ này chưa có ảnh nền; vị trí được vẽ theo tọa độ dữ liệu.

#Tọa độ (X, Z)Độ cao YSố lượngHồi sinhDi chuyểnXuất hiện
1(-54, 150.9)1061Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80188Thời lượng: 60 giây
2(-50.4, 159.3)1061Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80188Thời lượng: 60 giây
3(-31.7, 153.1)1061Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80188Thời lượng: 60 giây
4(34, 146.7)1061Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80188Thời lượng: 60 giây
5(33.4, 159.1)1061Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80188Thời lượng: 60 giây
6(23.1, 156.2)1061Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80188Thời lượng: 60 giây
7(-17.8, 111.8)113.31Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80188Thời lượng: 60 giây
8(-15.2, 129.5)113.31Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80188Thời lượng: 60 giây
9(15.1, 111.3)113.31Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80188Thời lượng: 60 giây
10(11.3, 128.9)113.31Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80188Thời lượng: 60 giây
11(-5, 106.3)113.31Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80188Thời lượng: 60 giây
12(-4.9, 125.7)113.31Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80188Thời lượng: 60 giây
13(-9.4, 129.1)113.31Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80188Thời lượng: 60 giây
14(8.1, 122.8)113.31Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80188Thời lượng: 60 giây
15(-9.1, 162.6)109.11Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80188Thời lượng: 60 giây
16(6.3, 162.6)109.11Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80188Thời lượng: 60 giây
17(-9.1, 175.7)1061Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80188Thời lượng: 60 giây
18(6.3, 175.8)1061Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80188Thời lượng: 60 giây
19(6.4, 187.8)1061Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80188Thời lượng: 60 giây
20(-9, 187.8)1061Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80188Thời lượng: 60 giây