MONSTER_ESSENCE
Ma Giáo Thị Vệ
ID #3895 • wulin162
| Tên quái vật | Ma Giáo Thị Vệ#3895 |
|---|---|
| Loại quái | Quái thường |
| Cấp độ | 84 |
| Kinh nghiệm | 7032 |
| Máu (HP) | 16800 |
| Nội lực (MP) | 100 |
| Phòng thủ | 864 |
| Tấn công | 1736 |
| Chính xác | 315 |
| Né tránh | 195 |
| Tầm đánh | 1 m |
| Chế độ tấn công | Chủ động |
| Phạm vi thù hận | 22.4 m |
| Thời gian thù hận | 30.618 giây |
| Tốc độ di chuyển | 1.5 – 3 m/giây |
| Vàng rơi trung bình | 45 |
| Mô tả | Quái bản 2 |
| Nhiệm vụ liên quan | Trừng Gian Trừ Ác (Quái mục tiêu) Đông Thổ Ma Giáo (Quái mục tiêu) Mật Lệnh Tân Thủ Cấp 85 (Quái mục tiêu) Cẩm nang tân thủ Cấp 85 (Quái mục tiêu) Lấy Thuốc Chúc Dung Cốc (Quái mục tiêu) Xem thêm 55 kết quảPhá (Quái mục tiêu) Cơ Mật Thư Tín (Quái mục tiêu) Chỉnh đốn trị an (Năm) (Quái mục tiêu) Chỉnh đốn trị an (Hai) (Quái mục tiêu) Tiêu diệt Ma Giáo Thị Vệ (Quái mục tiêu) Tiêu diệt Ma Giáo Thị Vệ (Quái mục tiêu) Tiêu diệt Ma Giáo Thị Vệ (Quái mục tiêu) Tiêu diệt Ma Giáo Thị Vệ (Quái mục tiêu) Tiêu diệt Ma Giáo Thị Vệ (Quái mục tiêu) Tiêu diệt Ma Giáo Thị Vệ (Quái mục tiêu) Tiêu diệt Ma Giáo Thị Vệ (Quái mục tiêu) Tiêu diệt Ma Giáo Thị Vệ (Quái mục tiêu) Tiêu diệt Ma Giáo Thị Vệ (Quái mục tiêu) Tiêu diệt Ma Giáo Thị Vệ (Quái mục tiêu) Tiêu diệt Ma Giáo Thị Vệ (Quái mục tiêu) Tiêu diệt Ma Giáo Thị Vệ (Quái mục tiêu) Tiêu diệt Ma Giáo Thị Vệ (Quái mục tiêu) Tiêu diệt Ma Giáo Thị Vệ (Quái mục tiêu) Tiêu diệt Ma Giáo Thị Vệ (Quái mục tiêu) Tiêu diệt Ma Giáo Thị Vệ (Quái mục tiêu) Tiêu diệt Ma Giáo Thị Vệ (Quái mục tiêu) Tiêu diệt Ma Giáo Thị Vệ (Quái mục tiêu) Đoạt lại bảo đồ (Quái mục tiêu) Truy Sát Thị Vệ (Quái mục tiêu) Đình Tiền Bách Thụ (Quái mục tiêu) Niết Bàn - Ma Giáo Thị Vệ (Quái mục tiêu) Trừ bạo an lương (Quái mục tiêu) Trừ gian diệt bạo (Quái mục tiêu) Trừ bạo an lương (Quái mục tiêu) Trừ bạo an lương (Quái mục tiêu) Trừ bạo an lương (Quái mục tiêu) Trừ bạo an lương (Quái mục tiêu) Trừ bạo an lương (Quái mục tiêu) Trừ bạo an lương (Quái mục tiêu) Trừ gian diệt bạo (Quái mục tiêu) Trừ bạo an lương (Quái mục tiêu) Bang Phái Khảo Nghiệm (Quái mục tiêu) Quan Độ (Quái mục tiêu) Sát khí tam thời tác trận vân (Quái mục tiêu) Biên phong phiêu phiêu na khả độ (Quái mục tiêu) Thiết Y Viễn Thú Tân Cần Cửu (Quái mục tiêu) Tinh kỳ tuy-di giữa Kiệt Thạch (Quái mục tiêu) Nam nhi bản tự trọng hoành hành (Quái mục tiêu) Hán tướng từ gia phá tàn tặc (Quái mục tiêu) Chân Tướng Đại Bạch (Quái mục tiêu) Chi Viện Triều Đình (Quái mục tiêu) Tăng danh vọng (Quái mục tiêu) Xây dựng căn cứ (Quái mục tiêu) Thanh trừng lãnh địa (Quái mục tiêu) Khuếch trương đường khẩu (Quái mục tiêu) Mở rộng địa bàn (Quái mục tiêu) Dự trữ vật tư (Quái mục tiêu) Thu thập nguyên liệu (Quái mục tiêu) Diễn tập chiến thuật (Quái mục tiêu) Huấn luyện bang chúng (Quái mục tiêu) |
| Tọa độ & phân bố | |
|---|---|
| Bản đồ | Nam Cương (113 điểm) |
| Số điểm xuất hiện | 113 |
Nam Cương · q14 · 113 điểm
Chấm đỏ: điểm xuất hiện · Vùng đỏ nhạt: phạm vi xuất hiện. Tọa độ ngang X, Z; Y là độ cao.
| # | Tọa độ (X, Z) | Độ cao Y | Số lượng | Hồi sinh | Di chuyển | Xuất hiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | (236.5, -102.3)X ±6 · Z ±6 | 319.9 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 2 | (233.7, -96.3)X ±6 · Z ±6 | 319.9 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 3 | (210.9, -109.2)X ±6 · Z ±6 | 321.2 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 4 | (208.1, -103.2)X ±6 · Z ±6 | 321.4 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 5 | (284.5, -84.5)X ±6 · Z ±6 | 315.9 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 6 | (287.6, -46.2)X ±6 · Z ±6 | 315.9 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 7 | (284.8, -40.1)X ±6 · Z ±6 | 317.5 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 8 | (255.8, -57.9)X ±6 · Z ±6 | 315.5 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 9 | (245.6, -64.1)X ±6 · Z ±6 | 316.1 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 10 | (278.4, -84.7)X ±6 · Z ±6 | 316.1 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 11 | (212.5, -57.7)X ±6 · Z ±6 | 320.4 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 12 | (209.7, -51.6)X ±6 · Z ±6 | 320.4 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 13 | (181.9, -60.4)X ±6 · Z ±6 | 321.7 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 14 | (179.1, -54.4)X ±6 · Z ±6 | 321.4 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 15 | (260.5, -39.9)X ±6 · Z ±6 | 314.5 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 16 | (263.6, -1.5)X ±6 · Z ±6 | 305.4 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 17 | (260.8, 4.5)X ±6 · Z ±6 | 305 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 18 | (204.5, -11)X ±6 · Z ±6 | 317 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 19 | (194.3, -17.3)X ±6 · Z ±6 | 318.2 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 20 | (254.4, -40.1)X ±6 · Z ±6 | 312.6 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 21 | (359.4, -191)X ±6 · Z ±6 | 313.4 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 22 | (291, -198.4)X ±6 · Z ±6 | 315 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 23 | (288.1, -192.4)X ±6 · Z ±6 | 315 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 24 | (382.4, -162.8)X ±5 · Z ±5 | 313.8 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 25 | (347.1, -153.1)X ±6 · Z ±6 | 314.4 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 26 | (336.9, -159.4)X ±6 · Z ±6 | 314.9 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 27 | (317.4, -184.3)X ±6 · Z ±6 | 315 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 28 | (314.6, -178.3)X ±6 · Z ±6 | 315 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 29 | (259, -136.4)X ±6 · Z ±6 | 317.4 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 30 | (256.2, -130.3)X ±6 · Z ±6 | 317.6 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 31 | (380.9, -98.3)X ±6 · Z ±6 | 315.1 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 32 | (343.6, -90.7)X ±6 · Z ±6 | 316.5 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 33 | (340.8, -84.7)X ±6 · Z ±6 | 316.1 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 34 | (311.8, -102.4)X ±6 · Z ±6 | 316.3 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 35 | (301.6, -108.7)X ±6 · Z ±6 | 315.6 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 36 | (374.8, -98.4)X ±6 · Z ±6 | 315.6 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 37 | (195.8, -181.4)X ±6 · Z ±6 | 318.4 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 38 | (193, -175.4)X ±6 · Z ±6 | 318.6 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 39 | (237.2, -158.9)X ±6 · Z ±6 | 318.2 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 40 | (227.5, -190.1)X ±6 · Z ±6 | 317.2 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 41 | (211.7, -142.6)X ±6 · Z ±6 | 320.2 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 42 | (208.9, -136.6)X ±6 · Z ±6 | 320.6 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 43 | (179.9, -154.3)X ±6 · Z ±6 | 320.2 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 44 | (169.7, -160.6)X ±6 · Z ±6 | 319.4 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 45 | (221.4, -190.2)X ±6 · Z ±6 | 317.1 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 46 | (136.6, -154.1)X ±6 · Z ±6 | 320.8 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 47 | (133.8, -148.1)X ±6 · Z ±6 | 321 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 48 | (111, -161)X ±6 · Z ±6 | 319.6 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 49 | (108.2, -155)X ±6 · Z ±6 | 319.7 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 50 | (184.6, -136.4)X ±6 · Z ±6 | 321.4 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 51 | (183.1, -108.6)X ±6 · Z ±6 | 322.3 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 52 | (155.9, -123.1)X ±6 · Z ±6 | 322.4 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 53 | (145.7, -129.4)X ±6 · Z ±6 | 322.2 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 54 | (178.6, -136.5)X ±6 · Z ±6 | 321.7 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 55 | (264, -175.7)X ±6 · Z ±6 | 315.7 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 56 | (253.8, -182)X ±6 · Z ±6 | 316.1 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 57 | (177.1, -108.8)X ±6 · Z ±6 | 322.4 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 58 | (181.9, -102.5)X ±6 · Z ±6 | 322.6 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 59 | (175.7, -102.7)X ±6 · Z ±6 | 322.5 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 60 | (171, -108.7)X ±6 · Z ±6 | 322.5 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 61 | (226, -77.1)X ±6 · Z ±6 | 319.6 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 62 | (219.9, -77.2)X ±6 · Z ±6 | 320.5 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 63 | (224.7, -71)X ±6 · Z ±6 | 319.3 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 64 | (218.6, -71.1)X ±6 · Z ±6 | 320.2 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 65 | (213.9, -77.2)X ±6 · Z ±6 | 321.1 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 66 | (368.6, -29.8)X ±6 · Z ±6 | 316.3 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 67 | (362.5, -29.9)X ±6 · Z ±6 | 316 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 68 | (367.3, -23.7)X ±6 · Z ±6 | 315.4 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 69 | (361.2, -23.8)X ±6 · Z ±6 | 315.7 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 70 | (356.4, -29.9)X ±6 · Z ±6 | 316.2 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 71 | (181.2, 12.4)X ±5 · Z ±5 | 319.2 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 72 | (178.6, 7.5)X ±5 · Z ±5 | 319.2 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 73 | (166.3, 34)X ±5 · Z ±5 | 319.2 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 74 | (161.1, 31.8)X ±5 · Z ±5 | 319.2 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 75 | (166.1, 29)X ±5 · Z ±5 | 319.4 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 76 | (321, -10.9)X ±6 · Z ±6 | 310 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 77 | (314.9, -11)X ±6 · Z ±6 | 309.7 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 78 | (334.4, -51.6)X ±6 · Z ±6 | 314.8 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 79 | (324.2, -57.9)X ±6 · Z ±6 | 315.1 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 80 | (116, -47.9)X ±6 · Z ±6 | 322.5 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 81 | (113.2, -41.8)X ±6 · Z ±6 | 322.4 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 82 | (112.5, -78.2)X ±6 · Z ±6 | 323.1 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 83 | (109.7, -72.1)X ±6 · Z ±6 | 323 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 84 | (158.2, -78.3)X ±6 · Z ±6 | 322.9 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 85 | (152.2, -78.5)X ±6 · Z ±6 | 323 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 86 | (157, -72.2)X ±6 · Z ±6 | 322.8 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 87 | (150.8, -72.4)X ±6 · Z ±6 | 322.9 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 88 | (146.1, -78.4)X ±6 · Z ±6 | 323.1 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 89 | (304.5, 7.8)X ±6 · Z ±6 | 307.4 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 90 | (291.2, 45.7)X ±6 · Z ±6 | 303.5 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 91 | (288.4, 51.7)X ±6 · Z ±6 | 302.1 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 92 | (316.1, 35)X ±6 · Z ±6 | 306.3 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 93 | (305.9, 28.7)X ±6 · Z ±6 | 305.8 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 94 | (298.4, 7.7)X ±6 · Z ±6 | 306.5 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 95 | (162.5, -14)X ±6 · Z ±6 | 320.1 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 96 | (156.5, -14.1)X ±6 · Z ±6 | 320.1 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 97 | (272, 78.3)X ±5 · Z ±5 | 296.8 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 98 | (269.3, 73.5)X ±5 · Z ±5 | 297 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 99 | (237.4, 98.5)X ±5 · Z ±5 | 289.7 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 100 | (232.2, 96.2)X ±5 · Z ±5 | 289.1 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 101 | (237.2, 93.5)X ±5 · Z ±5 | 290.4 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 102 | (249.9, 33.6)X ±6 · Z ±6 | 303.2 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 103 | (243.8, 33.4)X ±6 · Z ±6 | 301.3 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 104 | (144, -109.7)X ±6 · Z ±6 | 323 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 105 | (141.2, -103.7)X ±6 · Z ±6 | 323.1 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 106 | (232.7, -126.8)X ±6 · Z ±6 | 319.8 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 107 | (229.9, -120.8)X ±6 · Z ±6 | 320.2 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 108 | (188, -82.7)X ±6 · Z ±6 | 322.2 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 109 | (387.3, -161.6)X ±5 · Z ±5 | 313.9 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 110 | (396.7, -183.1)X ±5 · Z ±5 | 314.8 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 111 | (401.6, -181.9)X ±5 · Z ±5 | 314.5 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 112 | (386.1, -192.9)X ±5 · Z ±5 | 313.7 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
| 113 | (372.8, -178.5)X ±5 · Z ±5 | 312.6 | 1 | Ngay lập tức | Tại chỗ | Thường trực |
