Nhập số để tìm chính xác ID. Tìm tên hỗ trợ tiếng Việt có dấu và không dấu.

← Quay lại danh sách
MONSTER_ESSENCE

Tu La Kỵ Binh

ID #3907 • wulin162

Tên quái vậtTu La Kỵ Binh#3907
Loại quáiQuái thường
Cấp độ94
Kinh nghiệm10270
Máu (HP)21125
Nội lực (MP)100
Phòng thủ1189
Tấn công2271
Chính xác335
Né tránh216
Tầm đánh2 m
Chế độ tấn côngChủ động
Phạm vi thù hận24.2 m
Thời gian thù hận27.5562 giây
Tốc độ di chuyển1.5 – 3 m/giây
Vàng rơi trung bình50
Mô tảQuái bản 2
Nhiệm vụ liên quan
[Kỳ Ngộ 2016] Bản Đồ 11 (Quái mục tiêu)
Hồi thứ 19, Tu La kỵ binh cũng vô ích (Quái mục tiêu)
Công Huân Đổi Bản Đồ 4 (Quái mục tiêu)
Lê Đình Tảo Huyệt (Quái mục tiêu)
Tiêu Diệt Băng Nhóm Làm Giả (Quái mục tiêu)
Xem thêm 46 kết quả
U Linh Phản Kích (Quái mục tiêu)
YY Giáo Thần Uy (Quái mục tiêu)
Bảo Long Truy Sát (Quái mục tiêu)
Lê Hoa - Phiêu Phiêu (Quái mục tiêu)
Cái Bang Tuyệt Sát (Quái mục tiêu)
Phá Vây (Quái mục tiêu)
Trọng Sát Tu La (Quái mục tiêu)
Dũng thám Tu La (Quái mục tiêu)
Dũng thám Tu La (Quái mục tiêu)
Chỉnh đốn trị an (Ba) (Quái mục tiêu)
Tiêu diệt Kỵ Binh Tu La (Quái mục tiêu)
Tiêu diệt Kỵ Binh Tu La 1 (Quái mục tiêu)
Tiêu diệt Kỵ Binh Tu La (Quái mục tiêu)
Tiêu diệt Tu La Kỵ Binh (Quái mục tiêu)
Bình Định Tu La Kỵ Binh (Quái mục tiêu)
Tiêu diệt Tu La Kỵ Binh (Quái mục tiêu)
Tiêu diệt Tu La Kỵ Binh (Quái mục tiêu)
Tiêu diệt Tu La Kỵ Binh (Quái mục tiêu)
Tiêu diệt Tu La Kỵ Binh (Quái mục tiêu)
Tiêu diệt Tu La Kỵ Binh (Quái mục tiêu)
Diệt Kỵ Binh (Quái mục tiêu)
Dục thượng thanh thiên lãm minh nguyệt (Quái mục tiêu)
Trừ bạo an lương (Quái mục tiêu)
Trừ gian diệt bạo (Quái mục tiêu)
Trừ bạo an lương (Quái mục tiêu)
Trừ bạo an lương (Quái mục tiêu)
Trừ bạo an lương (Quái mục tiêu)
Trừ bạo an lương (Quái mục tiêu)
Trừ bạo an lương (Quái mục tiêu)
Trừ gian diệt bạo (Quái mục tiêu)
Trừ bạo an lương (Quái mục tiêu)
Mộng Yểm (Quái mục tiêu)
Chống Lại Tu La (Ba) (Quái mục tiêu)
Tài Nguyên Quý Giá (Cửu) (Quái mục tiêu)
Tu La Kỵ Tướng (Quái mục tiêu)
Tu La Kỵ Binh Đoàn (Quái mục tiêu)
Chi Viện Triều Đình (Quái mục tiêu)
Tăng danh vọng (Quái mục tiêu)
Xây dựng căn cứ (Quái mục tiêu)
Thanh trừng lãnh địa (Quái mục tiêu)
Khuếch trương đường khẩu (Quái mục tiêu)
Mở rộng địa bàn (Quái mục tiêu)
Dự trữ vật tư (Quái mục tiêu)
Thu thập nguyên liệu (Quái mục tiêu)
Diễn tập chiến thuật (Quái mục tiêu)
Huấn luyện bang chúng (Quái mục tiêu)
Bảng rơi vật phẩm
Vật phẩm rơiKhông có vật phẩm trong bảng rơi
Xác suấtTỷ lệ từng vật phẩm trong bảng rơi; chưa áp dụng điều chỉnh của server.
Tọa độ & phân bố
Bản đồHoang Mạc Minh Sa (12 điểm)
Số điểm xuất hiện12
Hoang Mạc Minh Sa · q8 · 12 điểm
Kéo để di chuyển · Bấm điểm để xem tọa độ
1: (182.9, -290.4) · 1 đối tượng 2: (177.5, -284.3) · 1 đối tượng 3: (196.1, -260.9) · 1 đối tượng 4: (190.7, -254.8) · 1 đối tượng 5: (190.3, -260.9) · 1 đối tượng 6: (231.5, -222.1) · 1 đối tượng 7: (226.1, -216) · 1 đối tượng 8: (268.6, -189.9) · 1 đối tượng 9: (263.2, -183.7) · 1 đối tượng 10: (262.8, -189.9) · 1 đối tượng 11: (158.5, -346.7) · 1 đối tượng 12: (153.1, -340.6) · 1 đối tượng

Chấm đỏ: điểm xuất hiện · Vùng đỏ nhạt: phạm vi xuất hiện. Tọa độ ngang X, Z; Y là độ cao.

#Tọa độ (X, Z)Độ cao YSố lượngHồi sinhDi chuyểnXuất hiện
1(182.9, -290.4)X ±6 · Z ±6244.61Ngay lập tứcTại chỗThường trực
2(177.5, -284.3)X ±6 · Z ±6245.11Ngay lập tứcTại chỗThường trực
3(196.1, -260.9)X ±6 · Z ±6244.61Ngay lập tứcTại chỗThường trực
4(190.7, -254.8)X ±6 · Z ±6244.61Ngay lập tứcTại chỗThường trực
5(190.3, -260.9)X ±6 · Z ±6244.81Ngay lập tứcTại chỗThường trực
6(231.5, -222.1)X ±6 · Z ±6244.21Ngay lập tứcTại chỗThường trực
7(226.1, -216)X ±6 · Z ±6244.71Ngay lập tứcTại chỗThường trực
8(268.6, -189.9)X ±6 · Z ±6244.71Ngay lập tứcTại chỗThường trực
9(263.2, -183.7)X ±6 · Z ±6244.81Ngay lập tứcTại chỗThường trực
10(262.8, -189.9)X ±6 · Z ±6244.81Ngay lập tứcTại chỗThường trực
11(158.5, -346.7)X ±6 · Z ±6244.61Ngay lập tứcTại chỗThường trực
12(153.1, -340.6)X ±6 · Z ±6244.81Ngay lập tứcTại chỗThường trực