Nhập số để tìm chính xác ID. Tìm tên hỗ trợ tiếng Việt có dấu và không dấu.

← Quay lại danh sách
MONSTER_ESSENCE

U Linh Cung Thủ

ID #40099 • wulin162

Tên quái vậtU Linh Cung Thủ#40099
Loại quáiQuái thường
Cấp độ151
Kinh nghiệm525000
Máu (HP)441000
Nội lực (MP)100
Phòng thủ3000
Tấn công5127
Chính xác370
Né tránh300
Tầm đánh3 m
Chế độ tấn côngChủ động
Phạm vi thù hận240 m
Thời gian thù hận40 giây
Tốc độ di chuyển3.5 – 4 m/giây
Vàng rơi trung bình10
Mô tảQuái bản 1
Nhiệm vụ liên quan
Tìm Kiếm Thúy Hoa (Quái mục tiêu)
Bảng rơi vật phẩm
Số lượng rơi0 vật phẩm: 48%
1 vật phẩm: 50%
2 vật phẩm: 2%
Số lần rơi1
Vật phẩm rơi
Cuồng·Tham Lang Phủ [0.0072%]
Cuồng·Đại Bi Luân [0.0072%]
Cuồng·Thiên Tường Kích [0.0072%]
Cuồng·Bồng Lai Chi Trượng [0.0072%]
Nanh cổ thú [6.5649%]
Xem thêm 40 kết quả
Đá băng tinh [6.5649%]
Hoàng ngọc [9.8473%]
Cuồng·Phản Vương Chi Mạo ♀ [0.0073%]
Cuồng·Trinh Phục Chi Khôi ♂ [0.0073%]
Cuồng·Đâu Suất Quan ♀ [0.0073%]
Cuồng·Đại Thành Khăn ♂ [0.0073%]
Cuồng·Vũ Vương Chiến Giáp ♀ [0.0073%]
Cuồng·Thái Hoàng Khải ♂ [0.0073%]
Cuồng·Huyền Điểu Y ♀ [0.0073%]
Cuồng·Giả Hoàng Bào ♂ [0.0073%]
Cuồng·Cửu Diệu Chiến Ngoa ♀ [0.0073%]
Cuồng·Thiên Bồng Lý ♂ [0.0073%]
Cuồng·Trường Canh Hài ♀ [0.0073%]
Cuồng·Thích Ca Hài ♂ [0.0073%]
Bạch Hổ Hạng Liên [0.0029%]
Tôn Nghiêm Giới Chỉ [0.0029%]
Hồng Hoang Giới Chỉ [0.0029%]
Thiên Năm Linh Chi [11.0733%]
Thiên Hương Đậu Khấu [11.0733%]
Tinh Luyện Thạch [1.621%]
Ngũ Hành Tiết(105) [1.2966%]
Ngũ Hành Tạc(110) [1.2966%]
Lục Hợp Chuyển Hóa Phù [0.1149%]
Lục Hợp Đả Khổng Phù [0.1149%]
Lục Hợp Khảm Phù [0.1149%]
Tứ Tượng Thạch(105) [0.003%]
Tứ Tượng Thích(110) [0.003%]
Công Kích Thạch [0.7054%]
Sinh Mệnh Thạch [0.7054%]
Phòng Ngự Thạch [0.7054%]
Chân Khí Thạch [0.7054%]
Mệnh Trung Thạch [0.7054%]
Thiểm Tránh Thạch [0.7054%]
Quặng bạch kim [6.5649%]
Sam [6.5649%]
Da rồng [6.5649%]
Quyên Bố [6.5649%]
Kim Ti [6.5649%]
Nước mắt Giao Nhân [6.5649%]
Da Huyền Xà [6.5649%]
Xác suấtTỷ lệ từng vật phẩm trong bảng rơi; chưa áp dụng điều chỉnh của server.
Tọa độ & phân bố
Bản đồq102 (12 điểm)
Số điểm xuất hiện12
q102 · q102 · 12 điểm
Kéo để di chuyển · Bấm điểm để xem tọa độ
1: (125.8, -82.9) · 1 đối tượng 2: (111.4, -58.3) · 1 đối tượng 3: (78.1, -71.6) · 1 đối tượng 4: (79.2, -99.6) · 1 đối tượng 5: (112.2, -43.7) · 1 đối tượng 6: (125.8, -97.6) · 1 đối tượng 7: (78.9, -88.1) · 1 đối tượng 8: (66.9, -61.2) · 1 đối tượng 9: (112.5, -84.1) · 1 đối tượng 10: (97.8, -43.6) · 1 đối tượng 11: (101.1, -91.1) · 1 đối tượng 12: (121.2, -70.6) · 1 đối tượng

Chấm đỏ: điểm xuất hiện · Vùng đỏ nhạt: phạm vi xuất hiện. Tọa độ ngang X, Z; Y là độ cao. Bản đồ này chưa có ảnh nền; vị trí được vẽ theo tọa độ dữ liệu.

#Tọa độ (X, Z)Độ cao YSố lượngHồi sinhDi chuyểnXuất hiện
1(125.8, -82.9)X ±5 · Z ±5365.51Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80223Thời lượng: 60 giây
2(111.4, -58.3)X ±5 · Z ±5365.51Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80223Thời lượng: 60 giây
3(78.1, -71.6)X ±5 · Z ±5365.51Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80223Thời lượng: 60 giây
4(79.2, -99.6)X ±5 · Z ±5365.51Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80223Thời lượng: 60 giây
5(112.2, -43.7)X ±5 · Z ±5365.51Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80223Thời lượng: 60 giây
6(125.8, -97.6)X ±5 · Z ±5365.51Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80223Thời lượng: 60 giây
7(78.9, -88.1)X ±5 · Z ±5365.51Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80223Thời lượng: 60 giây
8(66.9, -61.2)X ±5 · Z ±5365.51Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80223Thời lượng: 60 giây
9(112.5, -84.1)X ±5 · Z ±5365.51Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80223Thời lượng: 60 giây
10(97.8, -43.6)X ±5 · Z ±5365.51Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80223Thời lượng: 60 giây
11(101.1, -91.1)X ±5 · Z ±5365.51Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80223Thời lượng: 60 giây
12(121.2, -70.6)X ±5 · Z ±5365.51Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80223Thời lượng: 60 giây