Nhập số để tìm chính xác ID. Tìm tên hỗ trợ tiếng Việt có dấu và không dấu.

← Quay lại danh sách
MONSTER_ESSENCE

Thừa Phong Long Nhân

ID #40105 • wulin162

Tên quái vậtThừa Phong Long Nhân#40105
Loại quáiQuái thường
Cấp độ151
Kinh nghiệm480000
Máu (HP)497000
Nội lực (MP)100
Phòng thủ3500
Tấn công5687
Chính xác370
Né tránh300
Tầm đánh3 m
Chế độ tấn côngChủ động
Phạm vi thù hận240 m
Thời gian thù hận40 giây
Tốc độ di chuyển5.5 – 6 m/giây
Vàng rơi trung bình10
Mô tảQuái bản 1
Bảng rơi vật phẩm
Số lượng rơi0 vật phẩm: 48%
1 vật phẩm: 50%
2 vật phẩm: 2%
Số lần rơi1
Vật phẩm rơi
Cuồng·Tham Lang Phủ [0.0072%]
Cuồng·Đại Bi Luân [0.0072%]
Cuồng·Thiên Tường Kích [0.0072%]
Cuồng·Bồng Lai Chi Trượng [0.0072%]
Nanh cổ thú [6.5649%]
Xem thêm 40 kết quả
Đá băng tinh [6.5649%]
Hoàng ngọc [9.8473%]
Cuồng·Phản Vương Chi Mạo ♀ [0.0073%]
Cuồng·Trinh Phục Chi Khôi ♂ [0.0073%]
Cuồng·Đâu Suất Quan ♀ [0.0073%]
Cuồng·Đại Thành Khăn ♂ [0.0073%]
Cuồng·Vũ Vương Chiến Giáp ♀ [0.0073%]
Cuồng·Thái Hoàng Khải ♂ [0.0073%]
Cuồng·Huyền Điểu Y ♀ [0.0073%]
Cuồng·Giả Hoàng Bào ♂ [0.0073%]
Cuồng·Cửu Diệu Chiến Ngoa ♀ [0.0073%]
Cuồng·Thiên Bồng Lý ♂ [0.0073%]
Cuồng·Trường Canh Hài ♀ [0.0073%]
Cuồng·Thích Ca Hài ♂ [0.0073%]
Bạch Hổ Hạng Liên [0.0029%]
Tôn Nghiêm Giới Chỉ [0.0029%]
Hồng Hoang Giới Chỉ [0.0029%]
Thiên Năm Linh Chi [11.0733%]
Thiên Hương Đậu Khấu [11.0733%]
Tinh Luyện Thạch [1.621%]
Ngũ Hành Tiết(105) [1.2966%]
Ngũ Hành Tạc(110) [1.2966%]
Lục Hợp Chuyển Hóa Phù [0.1149%]
Lục Hợp Đả Khổng Phù [0.1149%]
Lục Hợp Khảm Phù [0.1149%]
Tứ Tượng Thạch(105) [0.003%]
Tứ Tượng Thích(110) [0.003%]
Công Kích Thạch [0.7054%]
Sinh Mệnh Thạch [0.7054%]
Phòng Ngự Thạch [0.7054%]
Chân Khí Thạch [0.7054%]
Mệnh Trung Thạch [0.7054%]
Thiểm Tránh Thạch [0.7054%]
Quặng bạch kim [6.5649%]
Sam [6.5649%]
Da rồng [6.5649%]
Quyên Bố [6.5649%]
Kim Ti [6.5649%]
Nước mắt Giao Nhân [6.5649%]
Da Huyền Xà [6.5649%]
Xác suấtTỷ lệ từng vật phẩm trong bảng rơi; chưa áp dụng điều chỉnh của server.
Tọa độ & phân bố
Bản đồq102 (6 điểm)
Số điểm xuất hiện6
q102 · q102 · 6 điểm
Kéo để di chuyển · Bấm điểm để xem tọa độ
1: (-73.3, 49) · 1 đối tượng 2: (-67.7, 52.4) · 1 đối tượng 3: (-62.7, 53.8) · 1 đối tượng 4: (-72.8, 43.8) · 1 đối tượng 5: (-71.5, 37.4) · 1 đối tượng 6: (-69.9, 30.9) · 1 đối tượng

Chấm đỏ: điểm xuất hiện · Vùng đỏ nhạt: phạm vi xuất hiện. Tọa độ ngang X, Z; Y là độ cao. Bản đồ này chưa có ảnh nền; vị trí được vẽ theo tọa độ dữ liệu.

#Tọa độ (X, Z)Độ cao YSố lượngHồi sinhDi chuyểnXuất hiện
1(-73.3, 49)3661Không hồi sinhTheo đường điTheo sự kiện80224Thời lượng: 60 giây
2(-67.7, 52.4)3661Không hồi sinhTheo đường điTheo sự kiện80224Thời lượng: 60 giây
3(-62.7, 53.8)3661Không hồi sinhTheo đường điTheo sự kiện80224Thời lượng: 60 giây
4(-72.8, 43.8)365.81Không hồi sinhTheo đường điTheo sự kiện80224Thời lượng: 60 giây
5(-71.5, 37.4)365.51Không hồi sinhTheo đường điTheo sự kiện80224Thời lượng: 60 giây
6(-69.9, 30.9)365.11Không hồi sinhTheo đường điTheo sự kiện80224Thời lượng: 60 giây