Nhập số để tìm chính xác ID. Tìm tên hỗ trợ tiếng Việt có dấu và không dấu.

← Quay lại danh sách
MONSTER_ESSENCE

Linh Hồn Khải Giáp

ID #40109 • wulin162

Tên quái vậtLinh Hồn Khải Giáp#40109
Loại quáiQuái thường
Cấp độ151
Kinh nghiệm480000
Máu (HP)455000
Nội lực (MP)100
Phòng thủ3500
Tấn công5555
Chính xác370
Né tránh300
Tầm đánh3 m
Chế độ tấn côngChủ động
Phạm vi thù hận240 m
Thời gian thù hận40 giây
Tốc độ di chuyển3.5 – 4 m/giây
Vàng rơi trung bình10
Mô tảQuái bản 1
Bảng rơi vật phẩm
Số lượng rơi0 vật phẩm: 48%
1 vật phẩm: 50%
2 vật phẩm: 2%
Số lần rơi1
Vật phẩm rơi
Cuồng· Long Vương Hộ Thủ [0.0072%]
Cuồng·Định Phong Châu [0.0072%]
Cuồng·Quán Nhật Kiếm [0.0072%]
Cuồng·Huyết Ẩm Đao [0.0072%]
Nanh cổ thú [6.5649%]
Xem thêm 40 kết quả
Đá băng tinh [6.5649%]
Hoàng ngọc [9.8473%]
Cuồng·Phản Vương Chi Mạo ♂ [0.0073%]
Cuồng·Chinh Phục Chi Khôi ♀ [0.0073%]
Cuồng·Đâu Suất Quan ♂ [0.0073%]
Cuồng·Đại Thành Khăn ♀ [0.0073%]
Cuồng·Vũ Vương Chiến Giáp ♂ [0.0073%]
Cuồng·Thái Hoàng Khải ♀ [0.0073%]
Cuồng·Huyền Điểu Y ♂ [0.0073%]
Cuồng·Giả Hoàng Bào ♀ [0.0073%]
Cuồng·Cửu Diệu Chiến Ngoa ♂ [0.0073%]
Cuồng·Thiên Bồng Lý ♀ [0.0073%]
Cuồng·Trường Canh Hài ♂ [0.0073%]
Cuồng·Thích Ca Hài ♀ [0.0073%]
Hạo Kiếp Hạng Liên [0.0029%]
Thánh Khiết Hạng Liên [0.0029%]
Linh Hồn Hạng Liên [0.0029%]
Thiên Năm Linh Chi [11.0733%]
Thiên Hương Đậu Khấu [11.0733%]
Tinh Luyện Thạch [1.621%]
Ngũ Hành Tiết(105) [1.2966%]
Ngũ Hành Tạc(110) [1.2966%]
Lục Hợp Chuyển Hóa Phù [0.1149%]
Lục Hợp Đả Khổng Phù [0.1149%]
Lục Hợp Khảm Phù [0.1149%]
Tứ Tượng Thạch(105) [0.003%]
Tứ Tượng Thích(110) [0.003%]
Công Kích Thạch [0.7054%]
Sinh Mệnh Thạch [0.7054%]
Phòng Ngự Thạch [0.7054%]
Chân Khí Thạch [0.7054%]
Mệnh Trung Thạch [0.7054%]
Thiểm Tránh Thạch [0.7054%]
Quặng bạch kim [6.5649%]
Sam [6.5649%]
Da rồng [6.5649%]
Quyên Bố [6.5649%]
Kim Ti [6.5649%]
Nước mắt Giao Nhân [6.5649%]
Da Huyền Xà [6.5649%]
Xác suấtTỷ lệ từng vật phẩm trong bảng rơi; chưa áp dụng điều chỉnh của server.
Tọa độ & phân bố
Bản đồq102 (10 điểm)
Số điểm xuất hiện10
q102 · q102 · 10 điểm
Kéo để di chuyển · Bấm điểm để xem tọa độ
1: (-454.2, -429.9) · 1 đối tượng 2: (-467.3, -429.7) · 1 đối tượng 3: (-481, -429.8) · 1 đối tượng 4: (-444, -421.3) · 1 đối tượng 5: (-484, -454) · 1 đối tượng 6: (-479.2, -439.2) · 1 đối tượng 7: (-489.7, -425.4) · 1 đối tượng 8: (-474.8, -453.6) · 1 đối tượng 9: (-463.6, -453.7) · 1 đối tượng 10: (-450.7, -454.9) · 1 đối tượng

Chấm đỏ: điểm xuất hiện · Vùng đỏ nhạt: phạm vi xuất hiện. Tọa độ ngang X, Z; Y là độ cao. Bản đồ này chưa có ảnh nền; vị trí được vẽ theo tọa độ dữ liệu.

#Tọa độ (X, Z)Độ cao YSố lượngHồi sinhDi chuyểnXuất hiện
1(-454.2, -429.9)X ±5 · Z ±5373.611800 giâyTại chỗTheo sự kiện80225Thời lượng: 60 giây
2(-467.3, -429.7)X ±5 · Z ±5373.611800 giâyTại chỗTheo sự kiện80225Thời lượng: 60 giây
3(-481, -429.8)X ±5 · Z ±5373.611800 giâyTại chỗTheo sự kiện80225Thời lượng: 60 giây
4(-444, -421.3)X ±5 · Z ±5373.611800 giâyTại chỗTheo sự kiện80225Thời lượng: 60 giây
5(-484, -454)X ±5 · Z ±5360.411800 giâyTại chỗTheo sự kiện80225Thời lượng: 60 giây
6(-479.2, -439.2)X ±5 · Z ±5373.611800 giâyTại chỗTheo sự kiện80225Thời lượng: 60 giây
7(-489.7, -425.4)X ±5 · Z ±5373.611800 giâyTại chỗTheo sự kiện80225Thời lượng: 60 giây
8(-474.8, -453.6)X ±5 · Z ±5360.411800 giâyTại chỗTheo sự kiện80225Thời lượng: 60 giây
9(-463.6, -453.7)X ±5 · Z ±5360.411800 giâyTại chỗTheo sự kiện80225Thời lượng: 60 giây
10(-450.7, -454.9)X ±5 · Z ±5360.411800 giâyTại chỗTheo sự kiện80225Thời lượng: 60 giây