Nhập số để tìm chính xác ID. Tìm tên hỗ trợ tiếng Việt có dấu và không dấu.

← Quay lại danh sách
MONSTER_ESSENCE

【Công Kiên】Binh Đơn Chùy

ID #56935 • wulin162

Tên quái vật【Công Kiên】Binh Đơn Chùy#56935
Loại quáiBoss
Cấp độ151
Kinh nghiệm10
Máu (HP)3000000
Nội lực (MP)100
Phòng thủ5000
Tấn công20000
Chính xác228
Né tránh308
Tầm đánh3 m
Chế độ tấn côngChủ động
Phạm vi thù hận240 m
Thời gian thù hận30 giây
Tốc độ di chuyển5 – 4 m/giây
Vàng rơi trung bình50
Mô tảQuái bản 1
Bảng rơi vật phẩm
Số lượng rơi1 vật phẩm: 100%
Số lần rơi1
Vật phẩm rơi
Tinh Luyện Thạch [55.733%]
Hoàn Mỹ Tinh Luyện Thạch [10%]
Bạch·Ngũ Giới Thiên Thành [120] [10%]
Bạch·Bát Giới Thiên Thành [120] [1%]
Bạch·T.Thành Phù 5[Cấp 125] [7%]
Xem thêm 2 kết quả
Bạch·T.Thành Phù 8[Cấp 125] [1%]
Gói Huy Chương Phụ Bản [15.267%]
Xác suấtTỷ lệ từng vật phẩm trong bảng rơi; chưa áp dụng điều chỉnh của server.
Tọa độ & phân bố
Bản đồPhụ bản Bãi Biển Hải Đảo (3 điểm)
Phụ bản Tiền Tuyến Hải Đảo (1 điểm)
Phụ bản Bản Trận Hải Đảo (10 điểm)
Số điểm xuất hiện14
Phụ bản Bãi Biển Hải Đảo · q113 · 3 điểm
Kéo để di chuyển · Bấm điểm để xem tọa độ
1: (-279.5, -224.2) · 2 đối tượng 2: (-278.8, -224.3) · 2 đối tượng 3: (-279.6, -225.4) · 2 đối tượng

Chấm đỏ: điểm xuất hiện · Vùng đỏ nhạt: phạm vi xuất hiện. Tọa độ ngang X, Z; Y là độ cao.

#Tọa độ (X, Z)Độ cao YSố lượngHồi sinhDi chuyểnXuất hiện
1(-279.5, -224.2)X ±1.119 · Z ±5.629132.62Không hồi sinhTheo đường điTheo sự kiện80776Thời lượng: 60 giây
2(-278.8, -224.3)X ±1.664 · Z ±2.782132.62Không hồi sinhTheo đường điTheo sự kiện80778Thời lượng: 60 giây
3(-279.6, -225.4)X ±0.734 · Z ±4.171132.12Không hồi sinhTheo đường điTheo sự kiện80779Thời lượng: 60 giây
Phụ bản Tiền Tuyến Hải Đảo · q116 · 1 điểm
Kéo để di chuyển · Bấm điểm để xem tọa độ
1: (-24.2, -102.9) · 1 đối tượng

Chấm đỏ: điểm xuất hiện · Vùng đỏ nhạt: phạm vi xuất hiện. Tọa độ ngang X, Z; Y là độ cao.

#Tọa độ (X, Z)Độ cao YSố lượngHồi sinhDi chuyểnXuất hiện
1(-24.2, -102.9)1821Không hồi sinhTại chỗTheo sự kiện80821Thời lượng: 60 giây
Phụ bản Bản Trận Hải Đảo · q118 · 10 điểm
Kéo để di chuyển · Bấm điểm để xem tọa độ
1: (-70, -76.1) · 1 đối tượng 2: (-73.9, -77.1) · 1 đối tượng 3: (-71.8, -69.3) · 1 đối tượng 4: (-75.8, -70.3) · 1 đối tượng 5: (-70.6, -66.4) · 1 đối tượng 6: (-78.7, -68.8) · 1 đối tượng 7: (-77.2, -30.2) · 1 đối tượng 8: (-72.2, -33.3) · 1 đối tượng 9: (-78.6, -32.5) · 1 đối tượng 10: (-73.6, -35.6) · 1 đối tượng

Chấm đỏ: điểm xuất hiện · Vùng đỏ nhạt: phạm vi xuất hiện. Tọa độ ngang X, Z; Y là độ cao.

#Tọa độ (X, Z)Độ cao YSố lượngHồi sinhDi chuyểnXuất hiện
1(-70, -76.1)206.11Không hồi sinhTại chỗThường trực
2(-73.9, -77.1)206.11Không hồi sinhTại chỗThường trực
3(-71.8, -69.3)203.11Không hồi sinhTại chỗThường trực
4(-75.8, -70.3)203.11Không hồi sinhTại chỗThường trực
5(-70.6, -66.4)203.11Không hồi sinhTại chỗThường trực
6(-78.7, -68.8)203.21Không hồi sinhTại chỗThường trực
7(-77.2, -30.2)203.21Không hồi sinhTại chỗThường trực
8(-72.2, -33.3)203.21Không hồi sinhTại chỗThường trực
9(-78.6, -32.5)203.21Không hồi sinhTại chỗThường trực
10(-73.6, -35.6)203.21Không hồi sinhTại chỗThường trực