Nhập số để tìm chính xác ID. Tìm tên hỗ trợ tiếng Việt có dấu và không dấu.

← Quay lại danh sách
MONSTER_ESSENCE

Trư Ma-Phi Tuyết

ID #5753 • wulin162

Tên quái vậtTrư Ma-Phi Tuyết#5753
Loại quáiBoss
Cấp độ70
Kinh nghiệm0
Máu (HP)5000
Nội lực (MP)1000
Phòng thủ999999
Tấn công5102
Chính xác999
Né tránh1
Tầm đánh2 m
Chế độ tấn côngChủ động
Phạm vi thù hận28.8 m
Thời gian thù hận57.6 giây
Tốc độ di chuyển2 – 4 m/giây
Vàng rơi trung bình0
Mô tảQuái vs 1
Bảng rơi vật phẩm
Số lượng rơi1 vật phẩm: 100%
Số lần rơi20
Vật phẩm rơi
Thừa Ảnh Kiếm [3.825%]
Nguyệt Nha Kích [3.825%]
Tuế Nguyệt Chi Trượng [3.825%]
Trấn Hồn Phiên [3.825%]
Kháng Choáng Thạch [3.825%]
Xem thêm 43 kết quả
Kháng Trói Buộc Thạch [3.825%]
Kháng Chậm Chạp Thạch [3.825%]
Kháng Ngủ Say Thạch [3.825%]
Kháng Câm Lặng Thạch [3.825%]
Kháng Hư Nhược Thạch [3.825%]
Mệnh Trung Thạch [3.825%]
Thiểm Tránh Thạch [3.825%]
Hoàn Mỹ Tinh Luyện Thạch [1.01%]
Vẫn Tinh Chi Nhẫn [0.01%]
Diệu Nhật Hạng Liên [0.01%]
Hạo Kiếp Giới Chỉ [0.06%]
Bạch Hổ Hạng Liên [0.06%]
Bách Thảo Hoàn [3.825%]
Bách Hoa Sương [3.825%]
Tinh Luyện Thạch [3.825%]
Giáp xác bạc [3.825%]
Hổ phách [3.825%]
Tiền cổ [3.825%]
Hồng Tuyết Cảnh Quang [0.125%]
Thạch Trung Kiếm [0.125%]
Toái Mộng Đao [0.125%]
Tất Yến Kích [0.125%]
[C60] CT Bạch Lang Ngoa (Nam) [1.5625%]
CT [Cấp 60] Định Quân Lý (Nam) [1.5625%]
CT [Cấp 60] Vạn Hạc Lôi (Nam) [1.5625%]
CT [Cấp 60] Cát Phong (Nam) [1.5625%]
[C60]Lũng Thúy Lục Ngoa(Nữ)CT [1.5625%]
CT [Cấp 60] Kim Bạch Lý (Nữ) [1.5625%]
CT [Cấp 60] Hương Tuyết (Nữ) [1.5625%]
CT [Cấp 60] Mạn Thù Hài (Nữ) [1.5625%]
[C60] CT Kiểm Hiệu Giáp (Nam) [1.5625%]
[C60]Mãn Tịch Hàn Thiết(Nam)CT [1.5625%]
[C60] CT Mông Nhung Điêu Y (N) [1.5625%]
[C60]Trấn Tinh Thái Tuế(Nam)CT [1.5625%]
[C60] CT Loan Cư Điệp Giáp (N) [1.5625%]
[C60]Phượng Đới Hành Khải(Nữ)CT [1.5625%]
CT [Cấp 60] Vụ Lộ Dạ Xâm Y (N) [1.5625%]
CT [Cấp 60] Ngọc Kha Bào (Nữ) [1.5625%]
Lục Ngọc Trượng [0.125%]
Hắc Vô Thường [0.125%]
Cưu Hình Trượng [0.125%]
Thiên Thần Hồi Diệu Phiên [0.125%]
Bụi sao [4%]
Xác suấtTỷ lệ từng vật phẩm trong bảng rơi; chưa áp dụng điều chỉnh của server.
Tọa độ & phân bố
Bản đồKinh Thành (1 điểm)
Số điểm xuất hiện1
Kinh Thành · q13 · 1 điểm
Kéo để di chuyển · Bấm điểm để xem tọa độ
1: (92.2, 284.5) · 1 đối tượng

Chấm đỏ: điểm xuất hiện · Vùng đỏ nhạt: phạm vi xuất hiện. Tọa độ ngang X, Z; Y là độ cao.

#Tọa độ (X, Z)Độ cao YSố lượngHồi sinhDi chuyểnXuất hiện
1(92.2, 284.5)X ±1.568 · Z ±2.16228.213600 giâyTại chỗTheo sự kiện1436Thời lượng: 60 giây