Nhập số để tìm chính xác ID. Tìm tên hỗ trợ tiếng Việt có dấu và không dấu.

← Quay lại danh sách
MONSTER_ESSENCE

Tu La Tinh Anh

ID #57535 • wulin162

Tên quái vậtTu La Tinh Anh#57535
Loại quáiQuái thường
Cấp độ150
Kinh nghiệm10
Máu (HP)91000
Nội lực (MP)100
Phòng thủ1762
Tấn công4857
Chính xác403
Né tránh266
Tầm đánh2 m
Chế độ tấn côngBị động
Phạm vi thù hận24.2 m
Thời gian thù hận27.5562 giây
Tốc độ di chuyển1.5 – 3 m/giây
Vàng rơi trung bình51
Mô tảQuái bản 2
Nhiệm vụ liên quan
[Chiếm Bốc Chi Loạn] Đánh lui quân Tu La (Quái mục tiêu)
Bảng rơi vật phẩm
Vật phẩm rơiKhông có vật phẩm trong bảng rơi
Xác suấtTỷ lệ từng vật phẩm trong bảng rơi; chưa áp dụng điều chỉnh của server.
Tọa độ & phân bố
Bản đồThất Hiệp Trấn (15 điểm)
Số điểm xuất hiện15
Thất Hiệp Trấn · q10 · 15 điểm
Kéo để di chuyển · Bấm điểm để xem tọa độ
1: (-245.9, 77.7) · 1 đối tượng 2: (-170.9, 121.5) · 1 đối tượng 3: (-195.3, 126.8) · 1 đối tượng 4: (-216.9, 93.9) · 1 đối tượng 5: (-272.6, 168) · 1 đối tượng 6: (-258.4, 188.5) · 1 đối tượng 7: (-167.6, 95.6) · 1 đối tượng 8: (-234.1, 61.9) · 1 đối tượng 9: (-242.3, 135.3) · 1 đối tượng 10: (-216.1, 73.6) · 1 đối tượng 11: (-189.5, 103.9) · 1 đối tượng 12: (-239.1, 100.4) · 1 đối tượng 13: (-189.3, 73.8) · 1 đối tượng 14: (-247.2, 157.6) · 1 đối tượng 15: (-225.6, 118.7) · 1 đối tượng

Chấm đỏ: điểm xuất hiện · Vùng đỏ nhạt: phạm vi xuất hiện. Tọa độ ngang X, Z; Y là độ cao.

#Tọa độ (X, Z)Độ cao YSố lượngHồi sinhDi chuyểnXuất hiện
1(-245.9, 77.7)30.31Ngay lập tứcTại chỗThường trực
2(-170.9, 121.5)351Ngay lập tứcTại chỗThường trực
3(-195.3, 126.8)30.21Ngay lập tứcTại chỗThường trực
4(-216.9, 93.9)321Ngay lập tứcTại chỗThường trực
5(-272.6, 168)28.71Ngay lập tứcTại chỗThường trực
6(-258.4, 188.5)29.81Ngay lập tứcTại chỗThường trực
7(-167.6, 95.6)30.61Ngay lập tứcTại chỗThường trực
8(-234.1, 61.9)30.51Ngay lập tứcTại chỗThường trực
9(-242.3, 135.3)29.91Ngay lập tứcTại chỗThường trực
10(-216.1, 73.6)31.61Ngay lập tứcTại chỗThường trực
11(-189.5, 103.9)31.21Ngay lập tứcTại chỗThường trực
12(-239.1, 100.4)301Ngay lập tứcTại chỗThường trực
13(-189.3, 73.8)31.21Ngay lập tứcTại chỗThường trực
14(-247.2, 157.6)29.31Ngay lập tứcTại chỗThường trực
15(-225.6, 118.7)30.61Ngay lập tứcTại chỗThường trực