Nhập số để tìm chính xác ID. Tìm tên hỗ trợ tiếng Việt có dấu và không dấu.

← Quay lại danh sách
MONSTER_ESSENCE

Kẻ Cướp Dâu

ID #7670 • wulin162

Tên quái vậtKẻ Cướp Dâu#7670
Loại quáiQuái thường
Cấp độ111
Kinh nghiệm1
Máu (HP)100
Nội lực (MP)100
Phòng thủ999999
Tấn công100
Chính xác999
Né tránh949
Tầm đánh1 m
Chế độ tấn côngChủ động
Phạm vi thù hận6 m
Thời gian thù hận6 giây
Tốc độ di chuyển2 – 6 m/giây
Vàng rơi trung bình0
Mô tảNPC Thường
Bảng rơi vật phẩm
Số lượng rơi1 vật phẩm: 100%
Số lần rơi1
Vật phẩm rơi
Nữ Nhi Hồng [100%]
Xác suấtTỷ lệ từng vật phẩm trong bảng rơi; chưa áp dụng điều chỉnh của server.
Tọa độ & phân bố
Bản đồKinh Thành (38 điểm)
Số điểm xuất hiện38
Kinh Thành · q13 · 38 điểm
Kéo để di chuyển · Bấm điểm để xem tọa độ
1: (192.4, 288.9) · 1 đối tượng 2: (184.1, 285.1) · 1 đối tượng 3: (172.8, 286.6) · 1 đối tượng 4: (155.2, 283.6) · 1 đối tượng 5: (164.2, 288.4) · 1 đối tượng 6: (144.5, 291.7) · 1 đối tượng 7: (144.8, 278) · 1 đối tượng 8: (138.7, 266.6) · 1 đối tượng 9: (135.5, 273.9) · 1 đối tượng 10: (139.2, 282.1) · 1 đối tượng 11: (144.1, 306.7) · 1 đối tượng 12: (138, 295.3) · 1 đối tượng 13: (134.7, 302.6) · 1 đối tượng 14: (138.5, 310.9) · 1 đối tượng 15: (98, 305.8) · 1 đối tượng 16: (94.3, 297.5) · 1 đối tượng 17: (97.6, 290.2) · 1 đối tượng 18: (103.6, 301.6) · 1 đối tượng 19: (106.8, 271.4) · 1 đối tượng 20: (100.8, 260) · 1 đối tượng 21: (97.5, 267.3) · 1 đối tượng 22: (101.2, 275.6) · 1 đối tượng 23: (117.2, 261) · 1 đối tượng 24: (113.4, 252.7) · 1 đối tượng 25: (116.7, 245.5) · 1 đối tượng 26: (122.8, 256.9) · 1 đối tượng 27: (125.3, 234.6) · 1 đối tượng 28: (119.2, 223.2) · 1 đối tượng 29: (115.9, 230.5) · 1 đối tượng 30: (119.7, 238.7) · 1 đối tượng 31: (81.6, 284.6) · 1 đối tượng 32: (74.6, 287.5) · 1 đối tượng 33: (61.7, 285.5) · 1 đối tượng 34: (90, 287.1) · 1 đối tượng 35: (124.4, 307.5) · 1 đối tượng 36: (110, 307.1) · 1 đối tượng 37: (115.1, 303.4) · 1 đối tượng 38: (125.2, 268.4) · 1 đối tượng

Chấm đỏ: điểm xuất hiện · Vùng đỏ nhạt: phạm vi xuất hiện. Tọa độ ngang X, Z; Y là độ cao.

#Tọa độ (X, Z)Độ cao YSố lượngHồi sinhDi chuyểnXuất hiện
1(192.4, 288.9)X ±3 · Z ±328.1115 giâyTại chỗTheo sự kiện3226Thời lượng: 60 giây
2(184.1, 285.1)X ±3 · Z ±328.1115 giâyTại chỗTheo sự kiện3226Thời lượng: 60 giây
3(172.8, 286.6)X ±3 · Z ±328.1115 giâyTại chỗTheo sự kiện3226Thời lượng: 60 giây
4(155.2, 283.6)X ±3 · Z ±328.1115 giâyTại chỗTheo sự kiện3226Thời lượng: 60 giây
5(164.2, 288.4)X ±3 · Z ±328.1115 giâyTại chỗTheo sự kiện3226Thời lượng: 60 giây
6(144.5, 291.7)X ±3 · Z ±328.1115 giâyTại chỗTheo sự kiện3226Thời lượng: 60 giây
7(144.8, 278)X ±3 · Z ±328.1115 giâyTại chỗTheo sự kiện3226Thời lượng: 60 giây
8(138.7, 266.6)X ±3 · Z ±328.1115 giâyTại chỗTheo sự kiện3226Thời lượng: 60 giây
9(135.5, 273.9)X ±3 · Z ±328.1115 giâyTại chỗTheo sự kiện3226Thời lượng: 60 giây
10(139.2, 282.1)X ±3 · Z ±328.1115 giâyTại chỗTheo sự kiện3226Thời lượng: 60 giây
11(144.1, 306.7)X ±3 · Z ±328.1115 giâyTại chỗTheo sự kiện3226Thời lượng: 60 giây
12(138, 295.3)X ±3 · Z ±328.1115 giâyTại chỗTheo sự kiện3226Thời lượng: 60 giây
13(134.7, 302.6)X ±3 · Z ±328.1115 giâyTại chỗTheo sự kiện3226Thời lượng: 60 giây
14(138.5, 310.9)X ±3 · Z ±328.1115 giâyTại chỗTheo sự kiện3226Thời lượng: 60 giây
15(98, 305.8)X ±3 · Z ±328.1115 giâyTại chỗTheo sự kiện3226Thời lượng: 60 giây
16(94.3, 297.5)X ±3 · Z ±328.1115 giâyTại chỗTheo sự kiện3226Thời lượng: 60 giây
17(97.6, 290.2)X ±3 · Z ±328.1115 giâyTại chỗTheo sự kiện3226Thời lượng: 60 giây
18(103.6, 301.6)X ±3 · Z ±328.1115 giâyTại chỗTheo sự kiện3226Thời lượng: 60 giây
19(106.8, 271.4)X ±3 · Z ±328.1115 giâyTại chỗTheo sự kiện3226Thời lượng: 60 giây
20(100.8, 260)X ±3 · Z ±328.1115 giâyTại chỗTheo sự kiện3226Thời lượng: 60 giây
21(97.5, 267.3)X ±3 · Z ±328.1115 giâyTại chỗTheo sự kiện3226Thời lượng: 60 giây
22(101.2, 275.6)X ±3 · Z ±328.1115 giâyTại chỗTheo sự kiện3226Thời lượng: 60 giây
23(117.2, 261)X ±3 · Z ±328.1115 giâyTại chỗTheo sự kiện3226Thời lượng: 60 giây
24(113.4, 252.7)X ±3 · Z ±328.1115 giâyTại chỗTheo sự kiện3226Thời lượng: 60 giây
25(116.7, 245.5)X ±3 · Z ±328.1115 giâyTại chỗTheo sự kiện3226Thời lượng: 60 giây
26(122.8, 256.9)X ±3 · Z ±328.1115 giâyTại chỗTheo sự kiện3226Thời lượng: 60 giây
27(125.3, 234.6)X ±3 · Z ±328.1115 giâyTại chỗTheo sự kiện3226Thời lượng: 60 giây
28(119.2, 223.2)X ±3 · Z ±328.1115 giâyTại chỗTheo sự kiện3226Thời lượng: 60 giây
29(115.9, 230.5)X ±3 · Z ±328.1115 giâyTại chỗTheo sự kiện3226Thời lượng: 60 giây
30(119.7, 238.7)X ±3 · Z ±328.1115 giâyTại chỗTheo sự kiện3226Thời lượng: 60 giây
31(81.6, 284.6)X ±3 · Z ±328.1115 giâyTại chỗTheo sự kiện3226Thời lượng: 60 giây
32(74.6, 287.5)X ±3 · Z ±328.1115 giâyTại chỗTheo sự kiện3226Thời lượng: 60 giây
33(61.7, 285.5)X ±3 · Z ±328.1115 giâyTại chỗTheo sự kiện3226Thời lượng: 60 giây
34(90, 287.1)X ±3 · Z ±328.1115 giâyTại chỗTheo sự kiện3226Thời lượng: 60 giây
35(124.4, 307.5)X ±3 · Z ±328.1115 giâyTại chỗTheo sự kiện3226Thời lượng: 60 giây
36(110, 307.1)X ±3 · Z ±328.1115 giâyTại chỗTheo sự kiện3226Thời lượng: 60 giây
37(115.1, 303.4)X ±3 · Z ±328.1115 giâyTại chỗTheo sự kiện3226Thời lượng: 60 giây
38(125.2, 268.4)X ±3 · Z ±328.1115 giâyTại chỗTheo sự kiện3226Thời lượng: 60 giây