Nhập số để tìm chính xác ID. Tìm tên hỗ trợ tiếng Việt có dấu và không dấu.

← Quay lại danh sách
MONSTER_ESSENCE

Thảo Yêu

ID #85340 • wulin162

Tên quái vậtThảo Yêu#85340
Loại quáiQuái thường
Cấp độ150
Kinh nghiệm75000
Máu (HP)400000
Nội lực (MP)100
Phòng thủ5000
Tấn công12000
Chính xác420
Né tránh282
Tầm đánh2 m
Chế độ tấn côngChủ động
Phạm vi thù hận30 m
Thời gian thù hận30 giây
Tốc độ di chuyển1.5 – 3 m/giây
Vàng rơi trung bình50
Mô tả
Nhiệm vụ liên quan
【Tinh Quân Hạ Phàm】Tinh Quang Thiểm Thiểm (Quái mục tiêu)
Sự chấp nhất của quản lý viên (Quái mục tiêu)
Bảng rơi vật phẩm
Số lượng rơi0 vật phẩm: 48.8249%
1 vật phẩm: 39.5407%
2 vật phẩm: 10.6739%
3 vật phẩm: 0.9605%
Số lần rơi1
Vật phẩm rơi
Cuồng· Long Vương Hộ Thủ [0.0103%]
Cuồng·Định Phong Châu [0.0103%]
Cuồng·Quán Nhật Kiếm [0.0103%]
Cuồng·Huyết Ẩm Đao [0.0103%]
Cuồng·Phản Vương Chi Mạo ♂ [0.0105%]
Xem thêm 41 kết quả
Cuồng·Chinh Phục Chi Khôi ♀ [0.0105%]
Cuồng·Đâu Suất Quan ♂ [0.0105%]
Cuồng·Đại Thành Khăn ♀ [0.0105%]
Cuồng·Vũ Vương Chiến Giáp ♂ [0.0105%]
Cuồng·Thái Hoàng Khải ♀ [0.0105%]
Cuồng·Huyền Điểu Y ♂ [0.0105%]
Cuồng·Giả Hoàng Bào ♀ [0.0105%]
Cuồng·Cửu Diệu Chiến Ngoa ♂ [0.0105%]
Cuồng·Thiên Bồng Lý ♀ [0.0105%]
Cuồng·Trường Canh Hài ♂ [0.0105%]
Cuồng·Thích Ca Hài ♀ [0.0105%]
Hạo Kiếp Hạng Liên [0.0042%]
Thánh Khiết Hạng Liên [0.0042%]
Linh Hồn Hạng Liên [0.0042%]
Thiên Năm Linh Chi [15.8707%]
Thiên Hương Đậu Khấu [24.0172%]
Hỏa Lân Phiến [4.243%]
Thổ Lân Phiến [4.243%]
Phong Lân Phiến [4.243%]
Quặng bạch kim [3.4423%]
Sam [3.8473%]
Da rồng [7.6946%]
Quyên Bố [6.8847%]
Kim Ti [2.0249%]
Nước mắt Giao Nhân [1.8224%]
Da Huyền Xà [1.8224%]
Tinh Luyện Thạch [9.38%]
Lục Hợp Trần(105) [1.8583%]
Lục Hợp Chùy(110) [1.8583%]
Bảo Thạch Khảm Sinh Mệnh(110) [0.1647%]
Đá khảm Công Kích(110) [0.1647%]
Bảo Thạch Khảm Chân Khí(110) [0.1647%]
Ngũ Hành Tiết(105) [0.0042%]
Ngũ Hành Tạc(110) [0.0042%]
Công Kích Thạch [1.011%]
Sinh Mệnh Thạch [1.011%]
Phòng Ngự Thạch [1.011%]
Chân Khí Thạch [1.011%]
Mệnh Trung Thạch [1.011%]
Thiểm Tránh Thạch [1.0063%]
[Tin Đồn] Tàn Chương Kinh Thi 1 [0.0047%]
Xác suấtTỷ lệ từng vật phẩm trong bảng rơi; chưa áp dụng điều chỉnh của server.
Tọa độ & phân bố
Bản đồq215 (11 điểm)
Số điểm xuất hiện11
q215 · q215 · 11 điểm
Kéo để di chuyển · Bấm điểm để xem tọa độ
1: (209, -177) · 1 đối tượng 2: (207.4, -175.5) · 1 đối tượng 3: (209.3, -180.9) · 1 đối tượng 4: (212, -173) · 1 đối tượng 5: (203.2, -178) · 1 đối tượng 6: (214.7, -180.6) · 1 đối tượng 7: (207.1, -169.8) · 1 đối tượng 8: (205.3, -184.2) · 1 đối tượng 9: (217.1, -174) · 1 đối tượng 10: (200.5, -173.5) · 1 đối tượng 11: (213.1, -185.8) · 1 đối tượng

Chấm đỏ: điểm xuất hiện · Vùng đỏ nhạt: phạm vi xuất hiện. Tọa độ ngang X, Z; Y là độ cao. Bản đồ này chưa có ảnh nền; vị trí được vẽ theo tọa độ dữ liệu.

#Tọa độ (X, Z)Độ cao YSố lượngHồi sinhDi chuyểnXuất hiện
1(209, -177)X ±6 · Z ±61711Ngay lập tứcTại chỗThường trực
2(207.4, -175.5)X ±6 · Z ±61711Ngay lập tứcTại chỗThường trực
3(209.3, -180.9)X ±6 · Z ±61711Ngay lập tứcTại chỗThường trực
4(212, -173)X ±6 · Z ±61711Ngay lập tứcTại chỗThường trực
5(203.2, -178)X ±6 · Z ±61711Ngay lập tứcTại chỗThường trực
6(214.7, -180.6)X ±6 · Z ±61711Ngay lập tứcTại chỗThường trực
7(207.1, -169.8)X ±6 · Z ±61711Ngay lập tứcTại chỗThường trực
8(205.3, -184.2)X ±6 · Z ±61711Ngay lập tứcTại chỗThường trực
9(217.1, -174)X ±6 · Z ±61711Ngay lập tứcTại chỗThường trực
10(200.5, -173.5)X ±6 · Z ±61711Ngay lập tứcTại chỗThường trực
11(213.1, -185.8)X ±6 · Z ±61711Ngay lập tứcTại chỗThường trực