Thư viện dữ liệu Qworld TuNa

Nhập số để tìm chính xác ID. Tìm tên hỗ trợ tiếng Việt có dấu và không dấu.

← Quay lại danh sách
NPC_ESSENCE

Sứ Giả Truyền Tống Võ Lâm Đỉnh

ID #63091 • wulin162

Tên NPCSứ Giả Truyền Tống Võ Lâm Đỉnh#63091
Loại NPCSứ Giả Truyền Tống
Lời thoạiNgươi có thể từ chỗ ta về máy chủ cũ, hoặc vào Di Tích Đỉnh Cao và Thế Giới Hư Không để chiến đấu tự do.

Lưu ý: Trừ Thần Kiếm Sơn Cốc, đến các nơi khác của Di Tích Đỉnh Cao và Thế Giới Hư Không vui lòng đổi sang kênh 1, các kênh khác không thể vào.
Dịch vụDịch chuyển, Giao nhiệm vụ, Trả nhiệm vụ
Nhiệm vụ nhận
Tối Thôn Chi Kiếm Đào Tẩu
Ta muốn đổi thêm Bân Thiết Tạc
Đổi tiếp Bân Thiết Tạc
Đổi Đục Sắt Dẻo
Đổi Mũi Heo
Xem thêm 2 kết quả
Dùng xu dự đoán đổi Nữ Oa Thạch
Đổi Xu Dự Đoán World Cup
Nhiệm vụ trả
Đổi Mũi Heo
Dùng xu dự đoán đổi Nữ Oa Thạch
Đổi Xu Dự Đoán World Cup
Tọa độ & phân bố
Bản đồq997 (36 điểm)
Số điểm xuất hiện36
q997 · q997 · 36 điểm
Kéo để di chuyển · Bấm điểm để xem tọa độ
1: (-341.6, 312.9) · 1 đối tượng 2: (-196.5, 379) · 1 đối tượng 3: (-61.1, 313) · 1 đối tượng 4: (217, 332.5) · 1 đối tượng 5: (84.9, 360) · 1 đối tượng 6: (357.3, 359.5) · 1 đối tượng 7: (400.4, 199) · 1 đối tượng 8: (233, 235.2) · 1 đối tượng 9: (108.3, 198.9) · 1 đối tượng 10: (-56.8, 223.1) · 1 đối tượng 11: (-223.3, 192.7) · 1 đối tượng 12: (-362.9, 223) · 1 đối tượng 13: (-382.1, 73.9) · 1 đối tượng 14: (-219.5, 48.9) · 1 đối tượng 15: (-82, 73.9) · 1 đối tượng 16: (81, 49.2) · 1 đối tượng 17: (196.1, 73.8) · 1 đối tượng 18: (353.2, 49) · 1 đối tượng 19: (377, -36.9) · 1 đối tượng 20: (217.3, -83.3) · 1 đối tượng 21: (85.2, -37.2) · 1 đối tượng 22: (-61.1, -100.3) · 1 đối tượng 23: (-196.6, -51.3) · 1 đối tượng 24: (-341.8, -82.9) · 1 đối tượng 25: (-364.6, -336.2) · 1 đối tượng 26: (-368.4, -175) · 1 đối tượng 27: (-199.1, -208.4) · 1 đối tượng 28: (-69.3, -193.5) · 1 đối tượng 29: (106.4, -199.5) · 1 đối tượng 30: (221.2, -191.9) · 1 đối tượng 31: (378.4, -199.7) · 1 đối tượng 32: (352.8, -360.5) · 1 đối tượng 33: (194.4, -358.4) · 1 đối tượng 34: (81.1, -360.6) · 1 đối tượng 35: (-83.6, -354.7) · 1 đối tượng 36: (-200.7, -360.6) · 1 đối tượng

Chấm đỏ: điểm xuất hiện · Vùng đỏ nhạt: phạm vi xuất hiện. Tọa độ ngang X, Z; Y là độ cao. Bản đồ này chưa có ảnh nền; vị trí được vẽ theo tọa độ dữ liệu.

#Tọa độ (X, Z)Độ cao YSố lượngHồi sinhDi chuyểnXuất hiện
1(-341.6, 312.9)137.71Ngay lập tứcTại chỗThường trực
2(-196.5, 379)105.31Ngay lập tứcTại chỗThường trực
3(-61.1, 313)130.91Ngay lập tứcTại chỗThường trực
4(217, 332.5)141.31Ngay lập tứcTại chỗThường trực
5(84.9, 360)122.51Ngay lập tứcTại chỗThường trực
6(357.3, 359.5)105.31Ngay lập tứcTại chỗThường trực
7(400.4, 199)123.81Ngay lập tứcTại chỗThường trực
8(233, 235.2)116.71Ngay lập tứcTại chỗThường trực
9(108.3, 198.9)105.31Ngay lập tứcTại chỗThường trực
10(-56.8, 223.1)152.51Ngay lập tứcTại chỗThường trực
11(-223.3, 192.7)123.21Ngay lập tứcTại chỗThường trực
12(-362.9, 223)120.71Ngay lập tứcTại chỗThường trực
13(-382.1, 73.9)105.31Ngay lập tứcTại chỗThường trực
14(-219.5, 48.9)134.61Ngay lập tứcTại chỗThường trực
15(-82, 73.9)120.91Ngay lập tứcTại chỗThường trực
16(81, 49.2)137.91Ngay lập tứcTại chỗThường trực
17(196.1, 73.8)130.81Ngay lập tứcTại chỗThường trực
18(353.2, 49)105.31Ngay lập tứcTại chỗThường trực
19(377, -36.9)118.61Ngay lập tứcTại chỗThường trực
20(217.3, -83.3)144.11Ngay lập tứcTại chỗThường trực
21(85.2, -37.2)184.41Ngay lập tứcTại chỗThường trực
22(-61.1, -100.3)130.21Ngay lập tứcTại chỗThường trực
23(-196.6, -51.3)116.61Ngay lập tứcTại chỗThường trực
24(-341.8, -82.9)126.51Ngay lập tứcTại chỗThường trực
25(-364.6, -336.2)116.51Ngay lập tứcTại chỗThường trực
26(-368.4, -175)105.31Ngay lập tứcTại chỗThường trực
27(-199.1, -208.4)125.61Ngay lập tứcTại chỗThường trực
28(-69.3, -193.5)105.31Ngay lập tứcTại chỗThường trực
29(106.4, -199.5)143.51Ngay lập tứcTại chỗThường trực
30(221.2, -191.9)122.71Ngay lập tứcTại chỗThường trực
31(378.4, -199.7)126.21Ngay lập tứcTại chỗThường trực
32(352.8, -360.5)114.11Ngay lập tứcTại chỗThường trực
33(194.4, -358.4)105.31Ngay lập tứcTại chỗThường trực
34(81.1, -360.6)121.51Ngay lập tứcTại chỗThường trực
35(-83.6, -354.7)130.61Ngay lập tứcTại chỗThường trực
36(-200.7, -360.6)155.81Ngay lập tứcTại chỗThường trực