Thư viện dữ liệu Qworld TuNa

Nhập số để tìm chính xác ID. Tìm tên hỗ trợ tiếng Việt có dấu và không dấu.

← Quay lại danh sách
NPC_ESSENCE

Quản Gia

ID #82621 • wulin162

Tên NPCQuản Gia#82621
Lời thoạiĐây là đại bảo bối Như Hoa quản gia của ngài, xin hỏi chủ nhân có phân phó gì không?
Dịch vụKho đồ, Giao nhiệm vụ, Trả nhiệm vụ
Nhiệm vụ nhận
Mở rộng túi gia cụ (26)
Mở rộng túi gia cụ (25)
Mở rộng túi gia cụ (24)
Mở rộng túi gia cụ (23)
Mở rộng túi gia cụ (22)
Xem thêm 23 kết quả
Mở rộng túi gia cụ (Hai mươi mốt)
Mở rộng túi gia cụ (Hai mươi)
Mở rộng túi gia cụ (Mười chín)
Mở rộng túi gia cụ (Mười tám)
Mở rộng túi gia cụ (Mười bảy)
Mở rộng túi gia cụ (Mười sáu)
Mở rộng túi gia cụ (Mười lăm)
Mở rộng túi gia cụ (Mười bốn)
Mở rộng túi gia cụ (Mười ba)
Mở rộng túi gia cụ (Mười hai)
Mở rộng túi gia cụ (Mười một)
Mở rộng túi gia cụ (Mười)
Mở rộng túi gia cụ (Chín)
Mở rộng túi gia cụ (Tám)
Mở rộng túi gia cụ (Bảy)
Món Quà Của Tiểu Quản Gia Như Hoa Sĩ Ngọc
Mở Rộng Túi Đồ Nội Thất (Sáu)
Mở Rộng Túi Đồ Nội Thất (Năm)
Mở Rộng Túi Đồ Nội Thất (Bốn)
Mở Rộng Túi Đồ Nội Thất (Ba)
Mở Rộng Túi Đồ Nội Thất (Hai)
Mở Rộng Túi Đồ Nội Thất (Một)
【Gia Viên】Quản gia
Nhiệm vụ trả
Mở rộng túi gia cụ (26)
Mở rộng túi gia cụ (25)
Mở rộng túi gia cụ (24)
Mở rộng túi gia cụ (23)
Mở rộng túi gia cụ (22)
Xem thêm 22 kết quả
Mở rộng túi gia cụ (Hai mươi mốt)
Mở rộng túi gia cụ (Hai mươi)
Mở rộng túi gia cụ (Mười chín)
Mở rộng túi gia cụ (Mười tám)
Mở rộng túi gia cụ (Mười bảy)
Mở rộng túi gia cụ (Mười sáu)
Mở rộng túi gia cụ (Mười lăm)
Mở rộng túi gia cụ (Mười bốn)
Mở rộng túi gia cụ (Mười ba)
Mở rộng túi gia cụ (Mười hai)
Mở rộng túi gia cụ (Mười một)
Mở rộng túi gia cụ (Mười)
Mở rộng túi gia cụ (Chín)
Mở rộng túi gia cụ (Tám)
Mở rộng túi gia cụ (Bảy)
Mở Rộng Túi Đồ Nội Thất (Sáu)
Mở Rộng Túi Đồ Nội Thất (Năm)
Mở Rộng Túi Đồ Nội Thất (Bốn)
Mở Rộng Túi Đồ Nội Thất (Ba)
Mở Rộng Túi Đồ Nội Thất (Hai)
Mở Rộng Túi Đồ Nội Thất (Một)
【Gia Viên】Quản gia
Tọa độ & phân bố
Bản đồq214 (24 điểm)
Số điểm xuất hiện24
q214 · q214 · 24 điểm
Kéo để di chuyển · Bấm điểm để xem tọa độ
1: (-226.9, 237.6) · 1 đối tượng 2: (-298.1, 263.8) · 1 đối tượng 3: (-348.7, 240.5) · 1 đối tượng 4: (-369.9, 167.9) · 1 đối tượng 5: (-334.7, 125.4) · 1 đối tượng 6: (-246.1, 114.2) · 1 đối tượng 7: (-282, -257.9) · 1 đối tượng 8: (-286, -327.1) · 1 đối tượng 9: (-262.9, -372.6) · 1 đối tượng 10: (-188.6, -380.9) · 1 đối tượng 11: (-146.5, -348.3) · 1 đối tượng 12: (-148.1, -234.2) · 1 đối tượng 13: (168.5, -147.9) · 1 đối tượng 14: (164.1, -248.8) · 1 đối tượng 15: (192.1, -290.1) · 1 đối tượng 16: (262, -292.9) · 1 đối tượng 17: (313.6, -247.5) · 1 đối tượng 18: (312.5, -165.6) · 1 đối tượng 19: (283, 146.9) · 1 đối tượng 20: (299.7, 224.6) · 1 đối tượng 21: (267, 266.6) · 1 đối tượng 22: (179.8, 269.8) · 1 đối tượng 23: (127.3, 230.4) · 1 đối tượng 24: (153.1, 147.7) · 1 đối tượng

Chấm đỏ: điểm xuất hiện · Vùng đỏ nhạt: phạm vi xuất hiện. Tọa độ ngang X, Z; Y là độ cao. Bản đồ này chưa có ảnh nền; vị trí được vẽ theo tọa độ dữ liệu.

#Tọa độ (X, Z)Độ cao YSố lượngHồi sinhDi chuyểnXuất hiện
1(-226.9, 237.6)305130 giâyTại chỗThường trực
2(-298.1, 263.8)307.1130 giâyTại chỗThường trực
3(-348.7, 240.5)305.1130 giâyTại chỗThường trực
4(-369.9, 167.9)305.1130 giâyTại chỗThường trực
5(-334.7, 125.4)306.1130 giâyTại chỗThường trực
6(-246.1, 114.2)305.1130 giâyTại chỗThường trực
7(-282, -257.9)305130 giâyTại chỗThường trực
8(-286, -327.1)305130 giâyTại chỗThường trực
9(-262.9, -372.6)305130 giâyTại chỗThường trực
10(-188.6, -380.9)305.1130 giâyTại chỗThường trực
11(-146.5, -348.3)305130 giâyTại chỗThường trực
12(-148.1, -234.2)305.1130 giâyTại chỗThường trực
13(168.5, -147.9)305130 giâyTại chỗThường trực
14(164.1, -248.8)305.1130 giâyTại chỗThường trực
15(192.1, -290.1)305.1130 giâyTại chỗThường trực
16(262, -292.9)306.5130 giâyTại chỗThường trực
17(313.6, -247.5)305.1130 giâyTại chỗThường trực
18(312.5, -165.6)307130 giâyTại chỗThường trực
19(283, 146.9)305.1130 giâyTại chỗThường trực
20(299.7, 224.6)308.5130 giâyTại chỗThường trực
21(267, 266.6)313130 giâyTại chỗThường trực
22(179.8, 269.8)308.6130 giâyTại chỗThường trực
23(127.3, 230.4)307.6130 giâyTại chỗThường trực
24(153.1, 147.7)304.9130 giâyTại chỗThường trực